Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dupchanchia Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dupchanchia Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.184.0/23
|
Dupchanchia Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141729
|
Gigafiber Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigafiber Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.188.0/24
|
Gigafiber Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141532
|
Sbicap Securities Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sbicap Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.194.0/23
|
Sbicap Securities Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141564
|
Byte Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Byte Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.196.0/23
|
Byte Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141522
|
Inet Communication Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Communication Internet Service Provider có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.198.0/23, 103.182.58.0/24
|
Inet Communication Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141525
|
Aiekay Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aiekay Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.200.0/23
|
Aiekay Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141553
|
Advanced Design Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Design Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.204.0/24
|
Advanced Design Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141727
|
Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.206.0/23
|
Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141565
|
STAR5-AS-AP Star Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): STAR5-AS-AP Star Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.208.0/23
|
STAR5-AS-AP Star Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141726
|
Gaxiom Networking Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaxiom Networking Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.212.0/23
|
Gaxiom Networking Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141566
|
DMDS Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMDS Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.214.0/23
|
DMDS Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134248
|
PT Cahaya Artha Daya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cahaya Artha Daya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.222.0/23
|
PT Cahaya Artha Daya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141665
|
Continuum India LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continuum India LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.226.0/24
|
Continuum India LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141728
|
Net-E-Zen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-E-Zen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.230.0/23
|
Net-E-Zen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132800
|
PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.232.0/24
|
PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141667
|
Aone Network Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aone Network Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.234.0/23
|
Aone Network Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141732
|
PT Citra Victoria Raya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Victoria Raya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.238.0/23
|
PT Citra Victoria Raya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141669
|
PT Samudera Kilat Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Samudera Kilat Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.240.0/23, 103.224.100.0/22, 103.227.144.0/22
|
PT Samudera Kilat Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141671
|
Machhapuchchhre Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Machhapuchchhre Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.242.0/23
|
Machhapuchchhre Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133128
|
MS4-AS-AP Delight Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS4-AS-AP Delight Broadband Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.244.0/23
|
MS4-AS-AP Delight Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136991
|
VIGYANLABS1-AS-AP Vigyanlabs Innovations Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIGYANLABS1-AS-AP Vigyanlabs Innovations Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.246.0/23
|
VIGYANLABS1-AS-AP Vigyanlabs Innovations Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138159
|
LEGION2-AS-AP Legion Telecom Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEGION2-AS-AP Legion Telecom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.248.0/23
|
LEGION2-AS-AP Legion Telecom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141733
|
NexGen Networks Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NexGen Networks Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.250.0/24
|
NexGen Networks Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132624
|
Universitas Sanata Dharma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Sanata Dharma có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.251.0/24, 202.94.83.0/24
|
Universitas Sanata Dharma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55672
|
PT Industri Kereta Api Inka
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Industri Kereta Api Inka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.253.0/24
|
PT Industri Kereta Api Inka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141666
|
DE-CIX Asia Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DE-CIX Asia Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.254.0/24, 103.248.201.0/24
|
DE-CIX Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38137
|
Jocdn Jocdn Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jocdn Jocdn Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.255.0/24
|
Jocdn Jocdn Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131984
|
Suo Cablenet Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suo Cablenet Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.0.0/23
|
Suo Cablenet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131983
|
Rapid Internet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Internet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.2.0/23
|
Rapid Internet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141734
|
Jeetu Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeetu Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.8.0/24
|
Jeetu Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141541
|
PT Solusi Media Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.13.0/24
|
PT Solusi Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141889
|
Bhiwadi Online Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhiwadi Online Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.16.0/23
|
Bhiwadi Online Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141542
|
Subhodaya Digital Entertainment Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subhodaya Digital Entertainment Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.18.0/23
|
Subhodaya Digital Entertainment Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141523
|
PT Ekagrata Data Gemilang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ekagrata Data Gemilang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.22.0/23
|
PT Ekagrata Data Gemilang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141897
|
CCPL001-As-In Cloudconnect Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCPL001-As-In Cloudconnect Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.40.0/24
|
CCPL001-As-In Cloudconnect Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141881
|
Vision Blue Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Blue Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.50.0/23
|
Vision Blue Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141740
|
Rankeshwar Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rankeshwar Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.58.0/24, 103.164.67.0/24
|
Rankeshwar Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141547
|
astCRM Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): astCRM Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.61.0/24
|
astCRM Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141752
|
NIVIDTELE1-AS Nivid Telecom India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIVIDTELE1-AS Nivid Telecom India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.64.0/23, 103.171.98.0/23, 157.20.14.0/23
|
NIVIDTELE1-AS Nivid Telecom India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142477
|
Ministry of Finance Government of Nepal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance Government of Nepal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.70.0/23
|
Ministry of Finance Government of Nepal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134951
|
Gotipath
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gotipath có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.72.0/23
|
Gotipath có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138408
|
Ashok Leyland Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashok Leyland Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.76.0/24, 103.247.246.0/24, 202.52.44.0/24, 203.189.5.0/24
|
Ashok Leyland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38204
|
MMG Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMG Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.78.0/23
|
MMG Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141764
|
PT Data Arta Sedaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Arta Sedaya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.80.0/23, 103.171.244.0/23, 103.177.106.0/23
|
PT Data Arta Sedaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141674
|
Stripe Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stripe Hosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.94.0/24, 103.167.10.0/24
|
Stripe Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141743
|
Interjet India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interjet India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.95.0/24, 103.186.120.0/24
|
Interjet India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141552
|
CPA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.96.0/23
|
CPA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141744
|
Entire Cable And Broadband Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entire Cable And Broadband Opc Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.100.0/23, 103.174.108.0/23
|
Entire Cable And Broadband Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134860
|
PT Mamura Inter Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mamura Inter Media có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.163.102.0/23, 103.210.52.0/23, 202.57.20.0/23
|
PT Mamura Inter Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141673
|
Star Prime Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Prime Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.163.104.0/24
|
Star Prime Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141571
|
Trang 755 trên 1.443