Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Intelligence Information System Co Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligence Information System Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.240.0/24
Intelligence Information System Co Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135910

Asia-ISP Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia-ISP Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.150.250.0/23, 154.196.14.0/24
Asia-ISP Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140614

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tapin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tapin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.253.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tapin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150974

Red Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.254.0/23
Red Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140611

Hong Leong Bank Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Leong Bank Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.2.0/23
Hong Leong Bank Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140615

Than Phyo Thu Mining Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Than Phyo Thu Mining Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.8.0/23, 203.34.160.0/24
Than Phyo Thu Mining Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140617

ZN IT Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZN IT Solution có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.11.0/24, 103.176.80.0/24
ZN IT Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140616

MYKLNET Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MYKLNET Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.12.0/24
MYKLNET Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150734

Pemerintah Kabupaten Bolaang Mongondow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Bolaang Mongondow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.13.0/24
Pemerintah Kabupaten Bolaang Mongondow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140406

Riyaz Internet Service Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riyaz Internet Service Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.16.0/23, 103.162.158.0/23
Riyaz Internet Service Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140113

Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Makassar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Makassar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.20.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Makassar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141124

PT Terabyte Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Terabyte Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.22.0/23, 103.178.90.0/23
PT Terabyte Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140404

Korpolairud Baharkam Polri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korpolairud Baharkam Polri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.24.0/24
Korpolairud Baharkam Polri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150532

PT. Gayuh Media Informatika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Gayuh Media Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.34.0/23
PT. Gayuh Media Informatika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140413

Mian Siddique Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mian Siddique Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.42.0/24
Mian Siddique Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142150

Z Com Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Z Com Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.46.0/23, 157.20.146.0/23
Z Com Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152605

TH Food Chain Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): TH Food Chain Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.54.0/23
TH Food Chain Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131344

VIETPN Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIETPN Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.56.0/23, 103.186.154.0/23
VIETPN Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63739

Sixty Four Networks Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sixty Four Networks Limited. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.60.0/24, 103.190.132.0/23
Sixty Four Networks Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150001

Excel Commerce Solutions Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excel Commerce Solutions Sdn. Bhd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.62.0/24, 103.164.234.0/24
Excel Commerce Solutions Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140625

Politeknik Negeri Lampung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Lampung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.63.0/24
Politeknik Negeri Lampung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140410

Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Kota Tanjungbalai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Kota Tanjungbalai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.71.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Kota Tanjungbalai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140436

PT Berlian Sistem Informasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berlian Sistem Informasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.72.0/23
PT Berlian Sistem Informasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140409

3C Link Technology Sole Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3C Link Technology Sole Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.76.0/23
3C Link Technology Sole Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140635

Interpacket

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpacket có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.79.0/24, 103.157.100.0/24
Interpacket có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38070

Netbright

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbright có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.83.0/24
Netbright có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140643

Shah Net Internet Services Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shah Net Internet Services Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.88.0/24
Shah Net Internet Services Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137475

Lembaga Pengembangan Teknologi Informasi dan Komunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Pengembangan Teknologi Informasi dan Komunikasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.89.0/24, 103.212.43.0/24
Lembaga Pengembangan Teknologi Informasi dan Komunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63500

Telangana State Cooperative Apex Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telangana State Cooperative Apex Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.90.0/24
Telangana State Cooperative Apex Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141222

PT. Circlecom Nusantara Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Circlecom Nusantara Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.94.0/23, 103.151.98.0/23, 202.165.32.0/20
PT. Circlecom Nusantara Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17538

Skylark Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylark Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.104.0/23
Skylark Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140644

Techtreno Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Techtreno Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.106.0/23
Techtreno Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150078

PT Pancaran Samudera Transport

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pancaran Samudera Transport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.109.0/24
PT Pancaran Samudera Transport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140428

Luxoft India LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxoft India LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.112.0/24, 103.151.113.0/24
Luxoft India LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139068, AS151199

PSA Corporation Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PSA Corporation Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.115.0/24, 160.20.122.0/24, 203.126.12.0/24
PSA Corporation Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS140661, AS152903

Vonet Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vonet Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.116.0/23, 154.197.63.0/24
Vonet Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140659

Cogent Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cogent Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.118.0/23
Cogent Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140664

Triton Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Triton Digital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.126.0/24, 139.64.208.0/22, 192.173.28.0/22, 208.80.52.0/22, 208.92.52.0/22
Triton Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13360

PT Asuransi Etiqa Internasional Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asuransi Etiqa Internasional Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.129.0/24
PT Asuransi Etiqa Internasional Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150534

FASTER1-AS-AP Faster Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): FASTER1-AS-AP Faster Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.130.0/23
FASTER1-AS-AP Faster Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140668

Zaara Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaara Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.132.0/24
Zaara Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140667

Arriga International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arriga International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.134.0/23
Arriga International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140671

Spaceworld Communications India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spaceworld Communications India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.136.0/23
Spaceworld Communications India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140160

PT Indotechno Digital Komputasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indotechno Digital Komputasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.140.0/23
PT Indotechno Digital Komputasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140417

Pact IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pact IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.144.0/24
Pact IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140670

Universitas Muhammadiyah Makassar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Makassar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.145.0/24
Universitas Muhammadiyah Makassar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150533

Bilibili HK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilibili HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.150.0/23
Bilibili HK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140633

Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Demak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Demak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.155.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Demak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140425

PT. Uninet Media Sakti

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Uninet Media Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.151.162.0/23
PT. Uninet Media Sakti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45735

Octatech IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Octatech IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.170.0/24, 103.185.225.0/24
Octatech IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140674