Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
People N Tech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): People N Tech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.20.0/23
|
People N Tech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140524
|
Diskominfo Kab. Natuna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kab. Natuna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.22.0/24
|
Diskominfo Kab. Natuna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140398
|
Big Data Center of Shandong Province
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data Center of Shandong Province có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.24.0/23, 119.148.160.0/20
|
Big Data Center of Shandong Province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139154
|
Optima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.26.0/23
|
Optima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140541
|
CCT Technologies Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCT Technologies Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.28.0/24
|
CCT Technologies Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140542
|
PT Buroq Sarana Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Buroq Sarana Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.32.0/23
|
PT Buroq Sarana Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140390
|
Dhaka Electric Supply Company Limited Desco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Electric Supply Company Limited Desco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.38.0/24, 103.231.135.0/24
|
Dhaka Electric Supply Company Limited Desco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59361
|
Mirpur DOHS Digital Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirpur DOHS Digital Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.40.0/23
|
Mirpur DOHS Digital Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140539
|
PT. Garis Waktu Kita
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Garis Waktu Kita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.44.0/23
|
PT. Garis Waktu Kita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140388
|
United Enterprises & Co Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Enterprises & Co Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.48.0/24, 103.150.49.0/24
|
United Enterprises & Co Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140546, AS151638
|
PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.50.0/23, 103.176.242.0/23
|
PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147282
|
Innovative Technology & Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Technology & Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.56.0/23
|
Innovative Technology & Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140544
|
NCSoft
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCSoft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.62.0/23
|
NCSoft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152202
|
Gangachara Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gangachara Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.65.0/24
|
Gangachara Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138471
|
Mesh Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesh Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.68.0/24
|
Mesh Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138974
|
Anypoint Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anypoint Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.71.0/24
|
Anypoint Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151824
|
Global Digital Management Solutions Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Digital Management Solutions Co Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.74.0/23, 123.253.20.0/22
|
Global Digital Management Solutions Co Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140631, AS150297
|
Quest Payment Systems Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quest Payment Systems Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.77.0/24, 103.151.84.0/24
|
Quest Payment Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138013
|
Co-Operative Bank Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Co-Operative Bank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.78.0/23
|
Co-Operative Bank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140552
|
Telenor Microfinance Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenor Microfinance Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.82.0/23
|
Telenor Microfinance Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136012
|
Philippine Communications Satellite Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippine Communications Satellite Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.94.0/24
|
Philippine Communications Satellite Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134565
|
Toyota Tsusho Systems India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Tsusho Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.95.0/24
|
Toyota Tsusho Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137849
|
Yotta Byte Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yotta Byte Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.105.0/24, 202.70.139.0/24
|
Yotta Byte Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140571
|
National Statistical Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Statistical Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.132.0/23
|
National Statistical Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140575
|
VPSBlocks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSBlocks Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.134.0/23, 203.143.82.0/23, 203.143.84.0/22, 203.143.88.0/23, 203.143.90.0/24
|
VPSBlocks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140576
|
Ahrefs Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahrefs Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.140.0/23, 168.100.128.0/19, 202.8.40.0/22, 202.94.84.0/23
|
Ahrefs Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140577
|
Aqura Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aqura Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.144.0/23
|
Aqura Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140581
|
PT Java United Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Java United Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.148.0/23
|
PT Java United Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140392
|
PT Radnet Digital Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Radnet Digital Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.150.0/23
|
PT Radnet Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140395
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Wonogiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Wonogiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.159.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Wonogiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140431
|
National Pension Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Pension Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.160.0/24
|
National Pension Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17874
|
Fiber Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.166.0/23
|
Fiber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140585
|
Direktorat Jenderal Kekayaan Intelektual Kementerian Hukum Dan Ham Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Jenderal Kekayaan Intelektual Kementerian Hukum Dan Ham Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.168.0/23
|
Direktorat Jenderal Kekayaan Intelektual Kementerian Hukum Dan Ham Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140394
|
Mater Health Services Brisbane Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mater Health Services Brisbane Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.171.0/24, 203.27.62.0/24
|
Mater Health Services Brisbane Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38572
|
PT. Pandu Palapa Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Pandu Palapa Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.174.0/23
|
PT. Pandu Palapa Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140396
|
Western Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.176.0/23
|
Western Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140587
|
HK Tesuch Global Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Tesuch Global Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.184.0/23
|
HK Tesuch Global Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140591
|
Lutheran Church of Australia Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lutheran Church of Australia Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.198.0/24
|
Lutheran Church of Australia Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140672
|
Primewan Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primewan Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.199.0/24
|
Primewan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140597
|
Ulap Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulap Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.202.0/23
|
Ulap Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140593
|
New Pakistan Cable Network Firm
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Pakistan Cable Network Firm có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.206.0/23, 103.251.255.0/24
|
New Pakistan Cable Network Firm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140594
|
Wi-Sky Queensland Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wi-Sky Queensland Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.213.0/24, 103.159.82.0/24
|
Wi-Sky Queensland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140598
|
PT Proxi Jaringan Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Proxi Jaringan Nusantara có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.218.0/23, 103.184.54.0/23, 103.187.116.0/23
|
PT Proxi Jaringan Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140401
|
Powerschool India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powerschool India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.222.0/24
|
Powerschool India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140601
|
PT. Alga Jaya Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Alga Jaya Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.227.0/24
|
PT. Alga Jaya Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140402
|
Enable Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enable Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.228.0/23, 155.32.192.0/18
|
Enable Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140602
|
ShareInvestor Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShareInvestor Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.232.0/24
|
ShareInvestor Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140605
|
Quad Technology and Infotech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quad Technology and Infotech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.234.0/23
|
Quad Technology and Infotech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140606
|
Vinid Pay Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinid Pay Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.236.0/23
|
Vinid Pay Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135904
|
Smart Multimedia Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Multimedia Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.150.238.0/23
|
Smart Multimedia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140608
|
Trang 738 trên 1.443