Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Kota Blitar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Kota Blitar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.208.0/23
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Kota Blitar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140004
|
Red Data Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Data Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.212.0/23
|
Red Data Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140228
|
Data Future Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Future Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.214.0/23
|
Data Future Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140225
|
Little Boys. Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Little Boys. Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.216.0/23
|
Little Boys. Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140226
|
EZInternet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EZInternet Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.220.0/24, 103.167.249.0/24
|
EZInternet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140231
|
Arcelormittal Nippon Steel India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcelormittal Nippon Steel India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.221.0/24
|
Arcelormittal Nippon Steel India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140230
|
Fortress Esports Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortress Esports Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.222.0/23
|
Fortress Esports Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131197
|
Rising Star Cable TV Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rising Star Cable TV Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.224.0/23
|
Rising Star Cable TV Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132054
|
Xyznet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xyznet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.227.0/24
|
Xyznet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132192
|
CommSphere
IPv4 Dải mạng (CIDR): CommSphere có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.234.0/24, 103.149.217.0/24
|
CommSphere có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132269
|
Rsup Dr Kariadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rsup Dr Kariadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.235.0/24
|
Rsup Dr Kariadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140006
|
Marsh & McLennan Companies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marsh & McLennan Companies Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.236.0/23, 168.168.128.0/18, 168.168.192.0/19, 168.168.224.0/20, 168.168.240.0/21, 168.168.248.0/22, 168.168.252.0/23, 198.51.196.0/24, 203.11.96.0/24, 203.4.128.0/23
|
Marsh & McLennan Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132481
|
Lake Macquarie City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Macquarie City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.240.0/24, 103.164.7.0/24
|
Lake Macquarie City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132906
|
Downer New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Downer New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.241.0/24
|
Downer New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133537
|
PT Buana Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Buana Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.243.0/24
|
PT Buana Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134516
|
M7 Telecommunications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): M7 Telecommunications Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.246.0/23
|
M7 Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134241
|
Samsung1-As-In Samsung Data Systems India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung1-As-In Samsung Data Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.248.0/24
|
Samsung1-As-In Samsung Data Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139569
|
Australian Rail Track Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Rail Track Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.251.0/24, 203.0.184.0/21
|
Australian Rail Track Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132492
|
Low Speed Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Low Speed Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.1.0/24
|
Low Speed Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134780
|
Immunity Networks and Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Immunity Networks and Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.2.0/23
|
Immunity Networks and Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134814
|
Mamireimu Net Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mamireimu Net Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.4.0/23
|
Mamireimu Net Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59098
|
Net-Cloud Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Cloud Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.9.0/24
|
Net-Cloud Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134737
|
Maybank Singapore Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maybank Singapore Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.11.0/24
|
Maybank Singapore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134546
|
R1NET-AS-ID PT. Riau Satu Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): R1NET-AS-ID PT. Riau Satu Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.18.0/23
|
R1NET-AS-ID PT. Riau Satu Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140009
|
Institut Agama Islam Negeri Iain Ponorogo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Iain Ponorogo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.22.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Iain Ponorogo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140025
|
Thanh Phat Technology and Construction Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thanh Phat Technology and Construction Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.28.0/23
|
Thanh Phat Technology and Construction Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149124
|
InComm Japan K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InComm Japan K.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.30.0/23
|
InComm Japan K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136586
|
MERIDIAN1-AS-AP Meridian Cable TV INC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MERIDIAN1-AS-AP Meridian Cable TV INC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.36.0/23
|
MERIDIAN1-AS-AP Meridian Cable TV INC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136929
|
Religare Broking Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Religare Broking Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.38.0/24
|
Religare Broking Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136985
|
CYBERNET1-AS-AP Cyber Net ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): CYBERNET1-AS-AP Cyber Net ISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.39.0/24, 103.162.126.0/24
|
CYBERNET1-AS-AP Cyber Net ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136986
|
PT Giandra Saka Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Giandra Saka Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.42.0/24
|
PT Giandra Saka Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150526
|
Kementerian Pariwisata Dan Ekonomi Kreatif
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Pariwisata Dan Ekonomi Kreatif có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.47.0/24
|
Kementerian Pariwisata Dan Ekonomi Kreatif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140014
|
PT. Cyber Teknologi Putrawan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cyber Teknologi Putrawan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.54.0/23
|
PT. Cyber Teknologi Putrawan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140018
|
Flashnet Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashnet Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.56.0/23
|
Flashnet Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137067
|
Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.58.0/23, 103.159.192.0/23, 157.10.166.0/23
|
Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137000
|
BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.60.0/24
|
BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137018
|
DQWLIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): DQWLIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.67.0/24
|
DQWLIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131678
|
Proton Internet LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proton Internet LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.68.0/24, 103.181.200.0/24, 172.121.249.0/24, 172.121.251.0/24
|
Proton Internet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138233
|
Avenue Ecommerce Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avenue Ecommerce Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.69.0/24, 103.209.241.0/24
|
Avenue Ecommerce Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134896
|
Data Cloud Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Cloud Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.70.0/24
|
Data Cloud Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134025
|
Politeknik Negeri Indramayu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Indramayu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.71.0/24
|
Politeknik Negeri Indramayu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140015
|
RSM Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSM Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.72.0/23
|
RSM Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137033
|
PT. Klik Indomaret Sukses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Klik Indomaret Sukses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.78.0/23
|
PT. Klik Indomaret Sukses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140020
|
Boerboel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boerboel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.82.0/24
|
Boerboel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137022
|
Kering Asia Pacific Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kering Asia Pacific Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.83.0/24
|
Kering Asia Pacific Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137405
|
DV4S-VN 4S Technology Trading Services Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DV4S-VN 4S Technology Trading Services Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.86.0/23
|
DV4S-VN 4S Technology Trading Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149125
|
Wilderwind Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilderwind Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.88.0/23
|
Wilderwind Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136771
|
Varun Beverages Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varun Beverages Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.96.0/24
|
Varun Beverages Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132922
|
CMD Cable Vision Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMD Cable Vision Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.100.0/23
|
CMD Cable Vision Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140243
|
LeeWrangler Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LeeWrangler Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.149.102.0/24
|
LeeWrangler Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140240
|
Trang 736 trên 1.443