Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Indhuandmahadev Broadband Pvt Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indhuandmahadev Broadband Pvt Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.103.0/24, 103.154.51.0/24
Indhuandmahadev Broadband Pvt Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140242

FASTNET1-AS-AP Fastnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): FASTNET1-AS-AP Fastnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.104.0/23
FASTNET1-AS-AP Fastnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140380

M.H Broad Band

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.H Broad Band có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.106.0/23
M.H Broad Band có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140241

Nexus Globalcom Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexus Globalcom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.108.0/23
Nexus Globalcom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140239

PT Inti Tech Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inti Tech Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.114.0/24
PT Inti Tech Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140385

Universitas Advent Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Advent Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.116.0/24
Universitas Advent Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140019

Technilium Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technilium Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.117.0/24
Technilium Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140268

Sekolah Tinggi Teknik - PLN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Teknik - PLN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.118.0/23
Sekolah Tinggi Teknik - PLN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141055

Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.120.0/23
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140023

Vikram Sarabhai Space Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vikram Sarabhai Space Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.122.0/23
Vikram Sarabhai Space Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140110

Kalpataru Power Transmission Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalpataru Power Transmission Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.124.0/23
Kalpataru Power Transmission Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140154

LimraFiber MVC Info Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): LimraFiber MVC Info Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.126.0/24
LimraFiber MVC Info Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134292

Toa Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toa Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.131.0/24
Toa Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140288

OK Network and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): OK Network and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.146.0/23
OK Network and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140287

Asiapay HK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asiapay HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.149.0/24
Asiapay HK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140304

10F No 33 Sec 2 Zhongshan Rd Zhonghe Dist

IPv4 Dải mạng (CIDR): 10F No 33 Sec 2 Zhongshan Rd Zhonghe Dist có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.150.0/24
10F No 33 Sec 2 Zhongshan Rd Zhonghe Dist có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7538

Pemerintah Daerah kabupaten Hulu Sungai Utara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Daerah kabupaten Hulu Sungai Utara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.164.0/24
Pemerintah Daerah kabupaten Hulu Sungai Utara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140022

The Pinnacle Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Pinnacle Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.165.0/24
The Pinnacle Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140155

Karnataka Gramin Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karnataka Gramin Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.166.0/24, 103.175.105.0/24
Karnataka Gramin Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140156

PT Jasamarga Tollroad Operator

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jasamarga Tollroad Operator có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.167.0/24, 103.151.177.0/24
PT Jasamarga Tollroad Operator có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140415

Fast ICT and Net Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast ICT and Net Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.168.0/23
Fast ICT and Net Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140321

VMTK . Trading Investment Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VMTK . Trading Investment Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.170.0/23
VMTK . Trading Investment Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140829

Cfox Tech Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cfox Tech Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.172.0/23, 103.183.144.0/23
Cfox Tech Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131382

Wave Network Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wave Network Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.174.0/23
Wave Network Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140157

PT. Kupang Intermedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kupang Intermedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.178.0/23
PT. Kupang Intermedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140026

Westpac Banking Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westpac Banking Corporation có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.184.0/23, 166.120.130.0/23, 166.120.132.0/22, 166.120.136.0/21, 166.120.144.0/20, 166.120.16.0/20, 166.120.160.0/22, 166.120.168.0/21, 166.120.176.0/20, 166.120.192.0/21, 166.120.204.0/22, 166.120.208.0/22, 166.120.220.0/22, 166.120.224.0/19, 166.120.32.0/19, 166.120.8.0/21, 166.120.96.0/19, 203.10.111.0/24, 203.161.186.0/24
Westpac Banking Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9547

Dhaka Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.186.0/23
Dhaka Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134837

PT Bukit Asam Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bukit Asam Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.190.0/23
PT Bukit Asam Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149970

Kavya Internet Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kavya Internet Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.194.0/23
Kavya Internet Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140173

Net Access Internet India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Access Internet India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.196.0/23, 103.182.158.0/23
Net Access Internet India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140158

Cochlear Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cochlear Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.202.0/24
Cochlear Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139768

Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pekalongan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pekalongan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.203.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pekalongan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140030

Airlink Communication Service Provider Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlink Communication Service Provider Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.204.0/23
Airlink Communication Service Provider Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140324

NEXION Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXION Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.206.0/23
NEXION Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140325

Direktorat Bina Teknik Sumber Daya Air

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Bina Teknik Sumber Daya Air có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.208.0/24
Direktorat Bina Teknik Sumber Daya Air có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140029

Pusat Pengelolaan Dana Pembiayaan Perumahan PPDPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusat Pengelolaan Dana Pembiayaan Perumahan PPDPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.209.0/24
Pusat Pengelolaan Dana Pembiayaan Perumahan PPDPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140386

China National Agricultural Development Group Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): China National Agricultural Development Group Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.214.0/23
China National Agricultural Development Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135546

DLBNetworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): DLBNetworks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.218.0/24
DLBNetworks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151413

Way South Internet & Phone

IPv4 Dải mạng (CIDR): Way South Internet & Phone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.227.0/24
Way South Internet & Phone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140382

PT Goysen Solusi Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Goysen Solusi Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.228.0/23
PT Goysen Solusi Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149973

Pegasystems Pty Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegasystems Pty Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.237.0/24
Pegasystems Pty Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140503

PT Bitniaga Cipta Gemilang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bitniaga Cipta Gemilang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.238.0/23
PT Bitniaga Cipta Gemilang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140384

KCN

IPv4 Dải mạng (CIDR): KCN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.240.0/24, 103.157.211.0/24, 103.169.65.0/24
KCN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142552

ACT Telecomunication Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACT Telecomunication Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.149.254.0/23
ACT Telecomunication Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131409

Hahalolo Travel Social Network Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hahalolo Travel Social Network Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.150.0.0/23, 103.155.164.0/23
Hahalolo Travel Social Network Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135902

Itiviti Japan K.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itiviti Japan K.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.2.0/24
Itiviti Japan K.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140501

PT Jaringan Angkasa Intermedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Angkasa Intermedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.3.0/24
PT Jaringan Angkasa Intermedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150535

Bahanno

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahanno có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.6.0/23
Bahanno có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140502

The Bank of Khyber

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bank of Khyber có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.150.9.0/24, 103.167.3.0/24
The Bank of Khyber có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS140526, AS142274

Manikgonj Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manikgonj Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.150.18.0/24
Manikgonj Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140523