Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MIR Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIR Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.40.0/23
|
MIR Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140076
|
PT. Borneo Cakrawala Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Borneo Cakrawala Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.48.0/23, 157.20.122.0/24
|
PT. Borneo Cakrawala Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139983
|
A1CYBERLINKBD-AS-AP A1 Cyberlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): A1CYBERLINKBD-AS-AP A1 Cyberlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.52.0/23
|
A1CYBERLINKBD-AS-AP A1 Cyberlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140080
|
The Uniting Church in Australia Synod of Victoria and Tasmania
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Uniting Church in Australia Synod of Victoria and Tasmania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.61.0/24
|
The Uniting Church in Australia Synod of Victoria and Tasmania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140086
|
Netlife Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlife Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.64.0/24
|
Netlife Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135740
|
Digi Win Infotainment Mumbai Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Win Infotainment Mumbai Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.65.0/24, 103.182.216.0/23, 103.191.205.0/24, 103.250.36.0/22
|
Digi Win Infotainment Mumbai Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134312
|
Sniperhill Internet Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sniperhill Internet Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.70.0/23, 185.27.248.0/24, 185.27.250.0/23
|
Sniperhill Internet Services LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140082, AS60632
|
Sinthia Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinthia Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.74.0/23
|
Sinthia Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140084
|
Kantor Kesehatan Pelabuhan Kelas II Semarang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantor Kesehatan Pelabuhan Kelas II Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.78.0/24
|
Kantor Kesehatan Pelabuhan Kelas II Semarang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140002
|
Sekretariat Badan Litbang Dan Inovasi Kementrian Lingkungan Hidup Dan Kehutanan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekretariat Badan Litbang Dan Inovasi Kementrian Lingkungan Hidup Dan Kehutanan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.80.0/23
|
Sekretariat Badan Litbang Dan Inovasi Kementrian Lingkungan Hidup Dan Kehutanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140001
|
Jannat Mir Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jannat Mir Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.82.0/23
|
Jannat Mir Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140087
|
PT. Henan Putihrai Sekuritas
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Henan Putihrai Sekuritas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.84.0/23
|
PT. Henan Putihrai Sekuritas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139986
|
PT Aplika Data Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aplika Data Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.88.0/23
|
PT Aplika Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140421
|
Turners Automotive Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turners Automotive Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.90.0/24
|
Turners Automotive Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140089
|
Net Express
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Express có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.94.0/23, 103.182.247.0/24
|
Net Express có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140085, AS151626
|
Ultrawave Internet Access Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultrawave Internet Access Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.96.0/23
|
Ultrawave Internet Access Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139558
|
HK Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.98.0/23
|
HK Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140090
|
PT. Garuda Prima Internetindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Garuda Prima Internetindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.100.0/23
|
PT. Garuda Prima Internetindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139988
|
Telebangla Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telebangla Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.102.0/23
|
Telebangla Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140088
|
UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.105.0/24
|
UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140092
|
Pacific Technologies and Network Philippines Incorporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Technologies and Network Philippines Incorporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.106.0/23, 103.161.0.0/24
|
Pacific Technologies and Network Philippines Incorporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141730
|
RapidValue IT Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): RapidValue IT Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.109.0/24
|
RapidValue IT Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140094
|
PT Centrin Online Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Centrin Online Prima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.110.0/23, 118.151.220.0/22
|
PT Centrin Online Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46032
|
PT. Forit Asta Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Forit Asta Solusindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.112.0/23, 157.10.190.0/23
|
PT. Forit Asta Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139993
|
Virtual Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.114.0/23, 107.1.49.0/24
|
Virtual Communications có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140093, AS25724
|
VN Ethernet India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VN Ethernet India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.120.0/23
|
VN Ethernet India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136653
|
Bluescope Steel Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluescope Steel Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.126.0/24, 103.164.82.0/24
|
Bluescope Steel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140097
|
MAC Wifi Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAC Wifi Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.129.0/24
|
MAC Wifi Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140100
|
PT Anugerah Cimanuk Raya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Anugerah Cimanuk Raya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.130.0/23, 103.158.121.0/24, 103.174.238.0/24
|
PT Anugerah Cimanuk Raya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141127
|
Sanskar Info TV Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanskar Info TV Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.136.0/23
|
Sanskar Info TV Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138222
|
Linkio Fibernet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkio Fibernet Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.144.0/24, 103.153.0.0/24
|
Linkio Fibernet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140159
|
Invention Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invention Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.148.0/23
|
Invention Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140103
|
ConnectX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectX có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.154.0/23, 103.163.254.0/23, 157.10.226.0/23
|
ConnectX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140210
|
KB Securities Vietnam Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): KB Securities Vietnam Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.158.0/23
|
KB Securities Vietnam Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131376
|
Yotta Infrastructure solutions LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yotta Infrastructure solutions LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.160.0/23
|
Yotta Infrastructure solutions LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140218
|
Maruti Interactive Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maruti Interactive Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.164.0/24, 103.159.201.0/24
|
Maruti Interactive Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147273
|
JSW47-AS JSW Steel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSW47-AS JSW Steel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.166.0/23
|
JSW47-AS JSW Steel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133280
|
Arpon Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arpon Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.173.0/24
|
Arpon Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140213
|
China Great Wall Asset Management Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Great Wall Asset Management Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.174.0/23
|
China Great Wall Asset Management Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140221
|
Link Up Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Up Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.176.0/23
|
Link Up Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140215
|
Bandhon Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandhon Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.178.0/24
|
Bandhon Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140216
|
Flix Broadband Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flix Broadband Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.182.0/23, 103.187.230.0/23
|
Flix Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134880
|
Metrolink Lda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrolink Lda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.184.0/23
|
Metrolink Lda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140223
|
PT. Akashia Thuba Jaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Akashia Thuba Jaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.192.0/23
|
PT. Akashia Thuba Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139995
|
Rumah Sakit Umum Pusat Dr Hasan Sadikin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rumah Sakit Umum Pusat Dr Hasan Sadikin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.194.0/24
|
Rumah Sakit Umum Pusat Dr Hasan Sadikin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140003
|
Idnic-Kominfo_tbn-As-Id Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Tabanan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idnic-Kominfo_tbn-As-Id Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Tabanan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.195.0/24
|
Idnic-Kominfo_tbn-As-Id Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Tabanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139996
|
PT. Dankom Mitra Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Dankom Mitra Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.196.0/23
|
PT. Dankom Mitra Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140007
|
Universitas Islam Riau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.198.0/23
|
Universitas Islam Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139998
|
PT Wortel
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wortel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.148.200.0/23
|
PT Wortel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139997
|
Heritage Computers Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Computers Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.204.0/24, 103.158.65.0/24, 157.20.196.0/24
|
Heritage Computers Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134320
|
Trang 735 trên 1.443