Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Riyad Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riyad Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.196.0/23
|
Riyad Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139941
|
Dinas Komunikasi dan Informasi Kabupaten Batang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informasi Kabupaten Batang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.199.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informasi Kabupaten Batang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139942
|
Royal Thai Army
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Thai Army có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.204.0/23, 103.151.252.0/23
|
Royal Thai Army có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140699
|
Reliance CaTV and Entertainment Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance CaTV and Entertainment Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.206.0/23
|
Reliance CaTV and Entertainment Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139900
|
QT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): QT Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.208.0/23, 160.116.165.0/24, 160.116.184.0/22, 160.116.22.0/24, 168.80.168.0/22, 168.80.173.0/24, 168.80.174.0/23
|
QT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24567
|
Gronext Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gronext Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.210.0/23
|
Gronext Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131667
|
Fantasy Fantasy Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fantasy Fantasy Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.212.0/23
|
Fantasy Fantasy Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131671
|
Apoxy Media Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apoxy Media Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.215.0/24, 103.152.109.0/24
|
Apoxy Media Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139507
|
Deshkal Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deshkal Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.216.0/24
|
Deshkal Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133289
|
Klix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.220.0/23
|
Klix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134508
|
Indtel Infra Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indtel Infra Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.222.0/23, 103.149.52.0/23, 103.159.242.0/23, 103.165.22.0/23, 103.181.176.0/23
|
Indtel Infra Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141799
|
REACH10-AS-AP Reach Ten Communication Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): REACH10-AS-AP Reach Ten Communication Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.226.0/23
|
REACH10-AS-AP Reach Ten Communication Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139899
|
VNO Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNO Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.228.0/23
|
VNO Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139509
|
Wide Netcom India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wide Netcom India có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.232.0/23, 103.172.220.0/23, 103.250.187.0/24
|
Wide Netcom India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139508
|
Newton Cloud Serve Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newton Cloud Serve Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.234.0/24
|
Newton Cloud Serve Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133667
|
Fastcom Telelink Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastcom Telelink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.238.0/23
|
Fastcom Telelink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139529
|
Syncbroad Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syncbroad Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.240.0/23
|
Syncbroad Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139531
|
Collective Gateway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collective Gateway có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.248.0/24
|
Collective Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139909
|
RETN Telecoms Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RETN Telecoms Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.250.0/23
|
RETN Telecoms Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139903
|
Karamay Hzon Network Technology Development Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karamay Hzon Network Technology Development Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.252.0/23
|
Karamay Hzon Network Technology Development Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139908
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Cilacap
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Cilacap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.6.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Cilacap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139992
|
Deluxe Entertainment Services India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deluxe Entertainment Services India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.7.0/24
|
Deluxe Entertainment Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139911
|
Pemerintah Kabupaten Purbalingga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Purbalingga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.10.0/23
|
Pemerintah Kabupaten Purbalingga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139945
|
North Star Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Star Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.16.0/23
|
North Star Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134485
|
Hong Kong Yuchuang Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Yuchuang Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.18.0/23
|
Hong Kong Yuchuang Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141160
|
Taiwan Digital Streaming Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwan Digital Streaming Co. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.22.0/23, 103.158.186.0/24, 103.220.219.0/24, 157.15.32.0/23, 210.79.150.0/24
|
Taiwan Digital Streaming Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18041
|
RDC Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDC Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.24.0/23
|
RDC Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139919
|
Kfin Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kfin Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.26.0/23
|
Kfin Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140621
|
First Security Islami Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Security Islami Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.28.0/23
|
First Security Islami Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139913
|
Hochiminh Stock Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hochiminh Stock Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.36.0/23
|
Hochiminh Stock Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131129
|
Airicon Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airicon Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.38.0/23
|
Airicon Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139553
|
Ashanet BD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashanet BD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.40.0/23
|
Ashanet BD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139915
|
SharkNet Telecom Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SharkNet Telecom Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.42.0/23
|
SharkNet Telecom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139925
|
Aquinas College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquinas College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.44.0/24, 192.92.13.0/24
|
Aquinas College có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139917, AS3730
|
Global Link Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Link Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.45.0/24, 173.249.185.0/24
|
Global Link Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30402
|
PT. Teknologi Bumi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Teknologi Bumi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.46.0/23
|
PT. Teknologi Bumi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139946
|
Square InformatiX Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Square InformatiX Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.56.0/23
|
Square InformatiX Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139674
|
Arsip Nasional Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arsip Nasional Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.68.0/24
|
Arsip Nasional Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139950
|
PT Indopratama Teleglobal Ispwisma BSG Floor 6
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indopratama Teleglobal Ispwisma BSG Floor 6 có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.116.0/23, 103.147.140.0/22, 103.147.144.0/22, 103.147.148.0/24, 103.147.164.0/23, 103.147.74.0/23, 103.158.164.0/23, 103.159.12.0/22, 103.159.16.0/22, 103.159.20.0/23, 202.55.160.0/20
|
PT Indopratama Teleglobal Ispwisma BSG Floor 6 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17769
|
PT Fakta Jabbar Industri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fakta Jabbar Industri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.82.0/23
|
PT Fakta Jabbar Industri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139958
|
DBL Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DBL Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.88.0/23
|
DBL Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139551
|
Politeknik Negeri Samarinda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Samarinda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.91.0/24
|
Politeknik Negeri Samarinda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139960
|
Universitas Pembangunan Nasional Veteran Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pembangunan Nasional Veteran Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.92.0/24
|
Universitas Pembangunan Nasional Veteran Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139959
|
Shiv Nadar Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shiv Nadar Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.96.0/23
|
Shiv Nadar Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139516
|
Onquee Networks Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onquee Networks Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.98.0/23
|
Onquee Networks Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139533
|
Dak Nong Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dak Nong Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.100.0/23
|
Dak Nong Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131350
|
Galaxy Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.106.0/23
|
Galaxy Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139927
|
Third Wave Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Third Wave Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.110.0/23
|
Third Wave Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139928
|
Kord Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kord Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.112.0/23
|
Kord Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139565
|
PT Salingka Telekomunikasi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Salingka Telekomunikasi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.147.114.0/23
|
PT Salingka Telekomunikasi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149972
|
Trang 733 trên 1.443