Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Media Solusi Sukses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Solusi Sukses có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.38.0/24, 103.172.42.0/24
|
PT Media Solusi Sukses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142393
|
BlueNet Communication JV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueNet Communication JV Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.42.0/23, 103.244.140.0/22
|
BlueNet Communication JV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139870
|
Fiber Nanotech Cambodia Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Nanotech Cambodia Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.44.0/23
|
Fiber Nanotech Cambodia Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139844
|
Safeguard Home Improvements Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safeguard Home Improvements Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.47.0/24
|
Safeguard Home Improvements Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139848
|
Epic Network Telecom Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Network Telecom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.48.0/23
|
Epic Network Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138905
|
Hi-Tec Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi-Tec Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.54.0/23
|
Hi-Tec Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139850
|
T. K. Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): T. K. Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.56.0/24
|
T. K. Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140381
|
Bee Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bee Online có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.57.0/24, 103.151.61.0/24, 103.162.186.0/23, 103.239.42.0/23
|
Bee Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141723
|
PT Matahari Putra Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Matahari Putra Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.58.0/24
|
PT Matahari Putra Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139458
|
Home Credit Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Credit Philippines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.59.0/24, 202.0.116.0/24
|
Home Credit Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139852
|
RSU Dr. Soetomo
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSU Dr. Soetomo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.60.0/23
|
RSU Dr. Soetomo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139935
|
PT Semut Data Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Semut Data Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.62.0/23, 103.167.112.0/23
|
PT Semut Data Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139457
|
Tiger Global Network & Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Global Network & Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.68.0/23
|
Tiger Global Network & Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139857
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Karawang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Karawang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.74.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Karawang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139932
|
Bracbank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bracbank Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.76.0/23, 118.179.217.0/24, 118.179.218.0/24
|
Bracbank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55531
|
Alifa Cyber Cafe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alifa Cyber Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.84.0/23
|
Alifa Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139858
|
National Investment and Infrastructure Fund Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Investment and Infrastructure Fund Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.86.0/24
|
National Investment and Infrastructure Fund Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139864
|
Translational Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Translational Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.87.0/24
|
Translational Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139868
|
Asb Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asb Bank Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.88.0/23, 140.168.252.0/22
|
Asb Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137448
|
VIP.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIP.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.92.0/23
|
VIP.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139863
|
Bitroot Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitroot Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.94.0/23
|
Bitroot Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139865
|
Third Party Platform Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Third Party Platform Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.98.0/24, 103.154.199.0/24, 202.164.26.0/24
|
Third Party Platform Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38825
|
Shenlin HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenlin HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.100.0/24
|
Shenlin HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136050
|
Guosheng IDC Lease
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guosheng IDC Lease có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.101.0/24, 103.148.117.0/24
|
Guosheng IDC Lease có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134492
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Banjarbaru
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Banjarbaru có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.105.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Banjarbaru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139948
|
Lucidity IT Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucidity IT Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.106.0/24, 103.183.111.0/24
|
Lucidity IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139869
|
Crisp Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisp Enterprises có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.110.0/23, 103.160.199.0/24
|
Crisp Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139549
|
Texas Instruments Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Instruments Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.116.0/24, 192.163.14.0/23, 192.163.17.0/24, 192.163.5.0/24
|
Texas Instruments Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136806, AS137220
|
Cosco Shipping Lines New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosco Shipping Lines New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.117.0/24
|
Cosco Shipping Lines New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139876
|
Techcellence Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techcellence Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.120.0/24, 103.154.251.0/24
|
Techcellence Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140114
|
AS150619-AS-IN Dudenet Brodband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS150619-AS-IN Dudenet Brodband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.121.0/24
|
AS150619-AS-IN Dudenet Brodband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150619
|
Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.122.0/23
|
Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149123
|
PT Brahmayasa Sejahtera Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Brahmayasa Sejahtera Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.128.0/23
|
PT Brahmayasa Sejahtera Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140028
|
Skyair Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyair Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.130.0/23
|
Skyair Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139530
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Sampang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Sampang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.132.0/23
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Sampang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139940
|
Noakhali Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noakhali Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.134.0/24
|
Noakhali Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139875
|
Hong Kong Umix Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Umix Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.142.0/23
|
Hong Kong Umix Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134482
|
PT Tristek Media Kreasindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tristek Media Kreasindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.144.0/23
|
PT Tristek Media Kreasindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150186
|
Fushanj Telecom ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fushanj Telecom ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.146.0/24
|
Fushanj Telecom ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139885
|
Surkhet Cable Net T.V. Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surkhet Cable Net T.V. Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.148.0/24
|
Surkhet Cable Net T.V. Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139902
|
I. Zone Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): I. Zone Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.149.0/24
|
I. Zone Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134995
|
BDM Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDM Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.150.0/23
|
BDM Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139881
|
OneWiFi & Infrastructure
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneWiFi & Infrastructure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.152.0/23
|
OneWiFi & Infrastructure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139891
|
Metropolitan Waterworks Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Waterworks Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.160.0/24, 103.190.11.0/24
|
Metropolitan Waterworks Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139892
|
Department of Fisheries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Fisheries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.161.0/24
|
Department of Fisheries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139889
|
Transaction Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.162.0/23, 203.15.142.0/24
|
Transaction Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139890
|
Institut Seni Budaya Indonesia Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Seni Budaya Indonesia Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.169.0/24
|
Institut Seni Budaya Indonesia Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139939
|
Thrishul Broadband Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thrishul Broadband Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.170.0/24
|
Thrishul Broadband Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139510
|
Seonam Infromation Telecom Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seonam Infromation Telecom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.146.180.0/23
|
Seonam Infromation Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9636
|
Rural Wireless Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Wireless Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.146.192.0/23, 203.31.161.0/24
|
Rural Wireless Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139906
|
Trang 732 trên 1.443