Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stromnet Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stromnet Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.172.0/24
|
Stromnet Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139495
|
GIGABIT1-AS-AP Gigabit Fiber Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIGABIT1-AS-AP Gigabit Fiber Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.184.0/23
|
GIGABIT1-AS-AP Gigabit Fiber Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139761
|
PT. Media Nusantara Dinamis
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Media Nusantara Dinamis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.190.0/23
|
PT. Media Nusantara Dinamis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139430
|
Sekretariat Daerah Kota Salatiga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekretariat Daerah Kota Salatiga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.194.0/24, 103.230.100.0/24
|
Sekretariat Daerah Kota Salatiga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134634
|
Talukder Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talukder Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.198.0/23
|
Talukder Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139757
|
Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.200.0/23
|
Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139762
|
Air Liquide Industrial Services Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Liquide Industrial Services Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.206.0/23
|
Air Liquide Industrial Services Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139895
|
Aerosol Io Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerosol Io Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.214.0/24
|
Aerosol Io Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151166
|
Aditya Birla Financial Shared Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aditya Birla Financial Shared Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.216.0/23
|
Aditya Birla Financial Shared Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139539
|
Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.224.0/23
|
Protocol Technologies Co. Ltd ta KNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139766
|
I-infolink Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-infolink Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.234.0/23
|
I-infolink Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139497
|
SADAT Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SADAT Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.237.0/24
|
SADAT Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139770
|
Kissei Comtec Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kissei Comtec Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.248.0/23
|
Kissei Comtec Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146985
|
PT Swadaya Tekno Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Swadaya Tekno Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.250.0/23
|
PT Swadaya Tekno Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139435
|
TRL Krosaki Refractories Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRL Krosaki Refractories Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.6.0/24
|
TRL Krosaki Refractories Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139540
|
PT Pembangunan Sarana Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pembangunan Sarana Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.14.0/23
|
PT Pembangunan Sarana Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139438
|
D. E. Shaw & Co. LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): D. E. Shaw & Co. LP có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.16.0/24, 149.77.0.0/18, 149.77.112.0/21, 149.77.120.0/24, 149.77.122.0/23, 149.77.124.0/22, 149.77.128.0/17, 149.77.64.0/19, 149.77.96.0/20, 205.231.96.0/20
|
D. E. Shaw & Co. LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4195
|
Speedostar Telco Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedostar Telco Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.18.0/23
|
Speedostar Telco Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139498
|
Water NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Water NSW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.24.0/23
|
Water NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139777
|
Daltron
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daltron có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.26.0/24
|
Daltron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139778
|
Pemerintah Kabupaten Belitung Timur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Belitung Timur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.27.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Belitung Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139441
|
Alpha Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.28.0/23
|
Alpha Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139771
|
PT Lintas Data Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Data Multimedia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.34.0/23, 103.179.216.0/23
|
PT Lintas Data Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139449
|
CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.42.0/24
|
CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139148
|
Brothers Ict Connectivity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brothers Ict Connectivity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.44.0/23
|
Brothers Ict Connectivity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139780
|
Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Provinsi Lampung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Provinsi Lampung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.46.0/23
|
Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Provinsi Lampung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139957
|
Genesis Communications PNG Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Communications PNG Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.49.0/24
|
Genesis Communications PNG Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139783
|
PT Mikro Mulia Agung Sentosa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mikro Mulia Agung Sentosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.52.0/23
|
PT Mikro Mulia Agung Sentosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139455
|
Jb Jain Broadband Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jb Jain Broadband Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.54.0/23
|
Jb Jain Broadband Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139514
|
Kochar Infotech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kochar Infotech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.56.0/24
|
Kochar Infotech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139788
|
Rainbow Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainbow Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.57.0/24, 103.157.35.0/24
|
Rainbow Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139786
|
IDC Online Technology and Solutions Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDC Online Technology and Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.62.0/23
|
IDC Online Technology and Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135994
|
PT Tiga Putra Pandawa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tiga Putra Pandawa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.66.0/23
|
PT Tiga Putra Pandawa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139440
|
PT Sarana Inti Makmur Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Inti Makmur Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.68.0/23
|
PT Sarana Inti Makmur Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139451
|
Browser World IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Browser World IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.70.0/23
|
Browser World IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139792
|
Master Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.74.0/23, 177.126.40.0/22
|
Master Net có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139806, AS271346
|
Crystal International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.76.0/23
|
Crystal International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139793
|
PT Adira Dinamika Multi Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adira Dinamika Multi Finance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.83.0/24, 103.176.15.0/24
|
PT Adira Dinamika Multi Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139445
|
Glovis India Anathapur Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glovis India Anathapur Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.88.0/24
|
Glovis India Anathapur Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139794
|
Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.92.0/23
|
Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139799
|
Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.94.0/23
|
Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139801
|
Kementerian Hukum dan Hak Asasi Manusia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Hukum dan Hak Asasi Manusia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.96.0/24, 103.163.21.0/24
|
Kementerian Hukum dan Hak Asasi Manusia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139442
|
Institut Teknologi Nasional Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Nasional Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.97.0/24
|
Institut Teknologi Nasional Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139443
|
Universitas Jenderal Achmad Yani
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Jenderal Achmad Yani có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.101.0/24
|
Universitas Jenderal Achmad Yani có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139444
|
Syntax IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntax IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.102.0/23
|
Syntax IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139802
|
PT. Gonet Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Gonet Teknologi Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.108.0/23, 103.189.170.0/23, 180.94.10.0/23
|
PT. Gonet Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139446
|
DDECOR1-AS-IN DDecor Home Fabrics Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DDECOR1-AS-IN DDecor Home Fabrics Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.111.0/24
|
DDECOR1-AS-IN DDecor Home Fabrics Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139502
|
Sony Cyber Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Cyber Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.112.0/23, 202.37.216.0/24
|
Sony Cyber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139808
|
Pioneer IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pioneer IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.118.0/23
|
Pioneer IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139807
|
Red Palm Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Palm Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.145.120.0/23
|
Red Palm Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139804
|
Trang 730 trên 1.443