Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kanbawza Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanbawza Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.246.0/23
|
Kanbawza Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139711
|
B.M IT and Cyber Place
IPv4 Dải mạng (CIDR): B.M IT and Cyber Place có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.254.0/23, 103.175.57.0/24
|
B.M IT and Cyber Place có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139716
|
Grandbo Technology Development Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grandbo Technology Development Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.0.0/23, 154.196.1.0/24, 154.202.1.0/24, 154.88.2.0/24, 156.243.1.0/24, 156.249.1.0/24
|
Grandbo Technology Development Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138678
|
Pemerintah Kabupaten Kudus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Kudus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.4.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Kudus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139414
|
TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.10.0/23
|
TORNADO3-AS-AP Tornado Networks Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139718
|
PT Gasatek Bintang Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gasatek Bintang Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.18.0/24, 103.174.178.0/23
|
PT Gasatek Bintang Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139418
|
PT Rajawali Sinergi Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rajawali Sinergi Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.20.0/23
|
PT Rajawali Sinergi Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139423
|
Cloud Connect WA Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Connect WA Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.23.0/24
|
Cloud Connect WA Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139723
|
Siplink Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siplink Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.26.0/23
|
Siplink Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139493
|
Young IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Young IT Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.37.0/24, 103.214.97.0/24
|
Young IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132977
|
PT. Big Net Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Big Net Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.38.0/24
|
PT. Big Net Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139424
|
Friends Cable Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Friends Cable Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.42.0/23
|
Friends Cable Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139722
|
Tobacco Authority of Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tobacco Authority of Thailand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.44.0/24
|
Tobacco Authority of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139724
|
Badan Riset dan Inovasi Nasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Riset dan Inovasi Nasional có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.45.0/24, 103.178.218.0/24, 103.224.136.0/23, 202.46.0.0/20, 202.46.240.0/20, 203.160.128.0/24
|
Badan Riset dan Inovasi Nasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147171
|
P3C-AS-AP Planet Three Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): P3C-AS-AP Planet Three Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.48.0/24
|
P3C-AS-AP Planet Three Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139728
|
Agensi Nuklear Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agensi Nuklear Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.50.0/24
|
Agensi Nuklear Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139765
|
Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.52.0/23, 103.150.212.0/24
|
Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139726
|
PT Gurita Cyber Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gurita Cyber Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.54.0/23
|
PT Gurita Cyber Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139419
|
El6 TTC Industrial Area Electronics Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): El6 TTC Industrial Area Electronics Zone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.56.0/23, 182.173.64.0/22
|
El6 TTC Industrial Area Electronics Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55333
|
Hatton National Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hatton National Bank PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.60.0/24
|
Hatton National Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139731
|
Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.66.0/23
|
Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139179
|
Finexus International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finexus International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.68.0/24
|
Finexus International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139730
|
Rural Credit Banks Funds Clearing Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Credit Banks Funds Clearing Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.70.0/24
|
Rural Credit Banks Funds Clearing Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139178
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Balikpapan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Balikpapan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.82.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Balikpapan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139422
|
Rmit International University Vietnam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rmit International University Vietnam có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.84.0/23, 103.253.88.0/22
|
Rmit International University Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131396
|
AKD Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): AKD Securities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.88.0/24
|
AKD Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150724
|
PT Restu Panca Alam
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Restu Panca Alam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.90.0/23
|
PT Restu Panca Alam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139425
|
Birla Institute Of Technology And Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): Birla Institute Of Technology And Science có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.92.0/23
|
Birla Institute Of Technology And Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135734
|
Catholic Regional College Caroline Springs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Regional College Caroline Springs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.95.0/24
|
Catholic Regional College Caroline Springs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139737
|
DBS Bank Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DBS Bank Hong Kong Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.96.0/23, 202.0.183.0/24
|
DBS Bank Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133852
|
Mobis Parts Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobis Parts Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.101.0/24
|
Mobis Parts Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139740
|
PT Dharma Sarana Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dharma Sarana Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.102.0/23
|
PT Dharma Sarana Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139421
|
Apna Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apna Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.104.0/24
|
Apna Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140222
|
World Fiber Net Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Fiber Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.106.0/23
|
World Fiber Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139741
|
Wu Zhiyuan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wu Zhiyuan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.109.0/24
|
Wu Zhiyuan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209650
|
Market-hub Stock Broking Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Market-hub Stock Broking Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.111.0/24
|
Market-hub Stock Broking Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139494
|
Hsin Yi Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hsin Yi Pte Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.117.0/24, 180.94.224.0/24, 180.94.231.0/24, 203.160.142.0/24, 205.201.1.0/24, 205.201.12.0/22, 205.201.4.0/24
|
Hsin Yi Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139739
|
Tama Cable Network Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tama Cable Network Co. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.122.0/23, 133.226.176.0/21, 133.238.64.0/18, 133.32.192.0/21, 157.14.64.0/20, 202.233.72.0/22
|
Tama Cable Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131958
|
Childrens Cancer Institute Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Childrens Cancer Institute Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.124.0/24
|
Childrens Cancer Institute Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139747
|
Hawkes Bay District Health Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawkes Bay District Health Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.125.0/24
|
Hawkes Bay District Health Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139748
|
PT Sakaeng Solata Infrastruktur
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sakaeng Solata Infrastruktur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.128.0/23
|
PT Sakaeng Solata Infrastruktur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139433
|
FlexTrade Systems Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlexTrade Systems Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.130.0/23
|
FlexTrade Systems Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139746
|
PT Artatel Indokarya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Artatel Indokarya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.143.0/24
|
PT Artatel Indokarya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139429
|
PT.Lexxa Data Indonusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Lexxa Data Indonusa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.146.0/23, 103.183.98.0/23, 157.20.176.0/24
|
PT.Lexxa Data Indonusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139428
|
ASN for Challenger
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for Challenger có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.150.0/24, 203.27.87.0/24
|
ASN for Challenger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56113
|
Chriss TV and Satellite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chriss TV and Satellite có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.151.0/24
|
Chriss TV and Satellite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139756
|
Green Network Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Network Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.152.0/23
|
Green Network Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135991
|
Multinetwork Cable Television Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinetwork Cable Television Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.156.0/23
|
Multinetwork Cable Television Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139752
|
Bismillah Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bismillah Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.160.0/23
|
Bismillah Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139755
|
Shine Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shine Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.144.164.0/23
|
Shine Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139758
|
Trang 729 trên 1.443