Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT Transportasi Jakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Transportasi Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.125.0/24
PT Transportasi Jakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139447

Smart Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.134.0/23
Smart Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139813

Cyber Cloud Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Cloud Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.138.0/23
Cyber Cloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139812

PT Inti Media Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inti Media Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.146.0/23
PT Inti Media Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140008

Sinko IT Engineering Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinko IT Engineering Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.152.0/23
Sinko IT Engineering Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152736

Taylors University Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylors University Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.154.0/23
Taylors University Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139815

SPEED69NET-AS-AP Speed 69.Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED69NET-AS-AP Speed 69.Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.164.0/23
SPEED69NET-AS-AP Speed 69.Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139814

Indiqus Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiqus Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.166.0/24, 103.247.241.0/24
Indiqus Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151117

National Crime Records Bureau

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Crime Records Bureau có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.167.0/24, 103.211.136.0/22, 139.5.64.0/22
National Crime Records Bureau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139501

Nikhil Network Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikhil Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.168.0/23
Nikhil Network Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133697

Hyosec Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyosec Solutions Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.172.0/24, 103.157.16.0/24, 103.158.181.0/24, 103.161.3.0/24, 103.169.52.0/23, 103.170.62.0/24, 103.188.95.0/24
Hyosec Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141253

Raycom Fibers Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raycom Fibers Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.173.0/24
Raycom Fibers Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139535

PT Raharja Sinergi Komunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Raharja Sinergi Komunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.175.0/24
PT Raharja Sinergi Komunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139448

Advanced Inbound Resource Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Inbound Resource Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.183.0/24
Advanced Inbound Resource Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149862

GNE Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNE Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.186.0/24
GNE Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139822

Zeald IP Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeald IP Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.193.0/24
Zeald IP Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139827

PT. Didanataneca Anugerah Sejahtera

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Didanataneca Anugerah Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.201.0/24
PT. Didanataneca Anugerah Sejahtera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139450

Dhrubotech Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhrubotech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.204.0/23
Dhrubotech Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139823

Dito Telecommunity Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dito Telecommunity Corp. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.206.0/23, 131.226.64.0/18, 139.135.112.0/21, 139.135.120.0/22, 139.135.124.0/23, 139.135.126.0/24, 139.135.64.0/19, 139.135.96.0/20
Dito Telecommunity Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139831

Rapid Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.208.0/23
Rapid Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139872

HM1-AS-AP HM Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): HM1-AS-AP HM Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.210.0/23
HM1-AS-AP HM Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139825

Seoul Facilities Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul Facilities Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.214.0/23, 210.104.21.0/24
Seoul Facilities Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9683

Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.216.0/23
Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139830

PT Fastrata Buana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fastrata Buana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.222.0/23
PT Fastrata Buana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139453

PT Dewaweb

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dewaweb có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.226.0/23, 103.152.242.0/23, 103.167.132.0/23, 103.167.136.0/23, 103.185.38.0/24, 103.185.44.0/23, 103.185.52.0/23
PT Dewaweb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139456

Leroy Networks And Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leroy Networks And Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.228.0/23
Leroy Networks And Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150010

RetroAI

IPv4 Dải mạng (CIDR): RetroAI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.230.0/23
RetroAI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152738

Savar Net City

IPv4 Dải mạng (CIDR): Savar Net City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.232.0/23
Savar Net City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139834

Shine Sansar Cable LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shine Sansar Cable LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.234.0/23
Shine Sansar Cable LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139837

Willow Technology Corporation Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willow Technology Corporation Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.236.0/23
Willow Technology Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139838

CBN Operations Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBN Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.239.0/24
CBN Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139840

PT. Kereta Commuter Indonesia Kci

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kereta Commuter Indonesia Kci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.242.0/23
PT. Kereta Commuter Indonesia Kci có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139454

Puspita Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puspita Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.246.0/23
Puspita Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139835

Vietnam Bank For Social Policies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Bank For Social Policies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.248.0/24
Vietnam Bank For Social Policies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131124

Libsys Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Libsys Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.145.249.0/24
Libsys Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139536

Revolution Broadband Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Revolution Broadband Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.0.0/23
Revolution Broadband Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139526

Sylhet-Net Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sylhet-Net Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.2.0/23
Sylhet-Net Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139832

H & R Block India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): H & R Block India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.146.4.0/24, 103.255.199.0/24
H & R Block India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139527

Bayside Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bayside Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.5.0/24
Bayside Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139843

Comms Group Operations Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comms Group Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.6.0/23
Comms Group Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152843

Commrun Communication Service Hongkong Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commrun Communication Service Hongkong Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.8.0/23
Commrun Communication Service Hongkong Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139836

Digi Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.10.0/23
Digi Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139854

EVN Finance Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): EVN Finance Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.19.0/24
EVN Finance Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135997

International Distribution Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Distribution Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.20.0/23
International Distribution Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135998

Lanit Technology and Communication Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanit Technology and Communication Joint Stock Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.146.22.0/23, 103.153.68.0/23, 103.163.214.0/23, 103.176.20.0/23
Lanit Technology and Communication Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131366

Carlisle Homes Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlisle Homes Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.25.0/24
Carlisle Homes Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139845

PT Indomedia Solusi net

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indomedia Solusi net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.26.0/24
PT Indomedia Solusi net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139984

Uniqe Telecare Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniqe Telecare Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.32.0/23
Uniqe Telecare Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139506

Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Probolinggo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Probolinggo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.34.0/23
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Probolinggo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139459

Maa Telecom B Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maa Telecom B Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.146.36.0/23
Maa Telecom B Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139826