Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Youngones Cepz Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youngones Cepz Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.47.0/24, 103.144.69.0/24
|
Youngones Cepz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139669
|
SingCash Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SingCash Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.48.0/23
|
SingCash Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139655
|
Australia Broadband Internet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australia Broadband Internet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.60.0/23
|
Australia Broadband Internet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139654
|
PT. Marawa Transmisi Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Marawa Transmisi Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.70.0/23
|
PT. Marawa Transmisi Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139389
|
OBHost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OBHost LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.77.0/24, 103.174.96.0/24, 157.254.155.0/24, 157.254.224.0/24
|
OBHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139660
|
Homeplus Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homeplus Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.79.0/24
|
Homeplus Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38393
|
Conjoinix Total Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conjoinix Total Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.84.0/24
|
Conjoinix Total Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139488
|
City of Charles Sturt
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Charles Sturt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.85.0/24
|
City of Charles Sturt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139666
|
Ether Techonology Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ether Techonology Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.88.0/23, 103.187.38.0/23
|
Ether Techonology Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139667
|
Cefalo Bangladesh Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cefalo Bangladesh Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.91.0/24, 103.177.19.0/24
|
Cefalo Bangladesh Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139668
|
China Telecom Macau Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Telecom Macau Company Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.92.0/23, 202.75.248.0/22, 203.223.17.0/24, 203.223.18.0/23, 203.223.20.0/24
|
China Telecom Macau Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136167
|
Catholic Church Insurance Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Church Insurance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.94.0/24
|
Catholic Church Insurance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139665
|
PT Aplika Karya Solusi Bisnis
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aplika Karya Solusi Bisnis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.95.0/24, 103.153.184.0/24
|
PT Aplika Karya Solusi Bisnis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139392
|
CV. Inti Berkat
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Inti Berkat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.96.0/23
|
CV. Inti Berkat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139395
|
Laya Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laya Network Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.108.0/24, 103.154.35.0/24, 103.171.128.0/23
|
Laya Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140115
|
Softaid Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softaid Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.109.0/24
|
Softaid Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139517
|
Christian Congregation of Jehovahs Witnesses Australasia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Congregation of Jehovahs Witnesses Australasia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.112.0/23
|
Christian Congregation of Jehovahs Witnesses Australasia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139671
|
Shajalal Islami Bank Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shajalal Islami Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.118.0/23
|
Shajalal Islami Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139670
|
Freedom Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.126.0/23
|
Freedom Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139675
|
PT Patra Drilling Contractor
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Patra Drilling Contractor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.130.0/23
|
PT Patra Drilling Contractor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139394
|
Kobayashi Family Net LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kobayashi Family Net LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.136.0/23
|
Kobayashi Family Net LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63781
|
Sun Group Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun Group Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.140.0/23
|
Sun Group Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135988
|
Daanish Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daanish Broadband Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.146.0/23, 103.204.121.0/24, 103.204.122.0/24
|
Daanish Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139518
|
Office of the Electoral Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the Electoral Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.149.0/24
|
Office of the Electoral Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139679
|
Rumel IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rumel IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.150.0/23
|
Rumel IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139680
|
Pemerintah Kabupaten Pesisir Selatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Pesisir Selatan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.152.0/23
|
Pemerintah Kabupaten Pesisir Selatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139402
|
Pemerintah Kota Pematangsiantar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Pematangsiantar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.154.0/24
|
Pemerintah Kota Pematangsiantar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139403
|
Icertis Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icertis Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.155.0/24, 103.189.228.0/24
|
Icertis Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139684
|
INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.156.0/23, 203.31.10.0/23, 203.31.252.0/24
|
INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10080
|
Dynamic Computer Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Computer Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.162.0/24
|
Dynamic Computer Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139681
|
XERAGO1-AS-IN Xerago E Biz Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): XERAGO1-AS-IN Xerago E Biz Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.163.0/24
|
XERAGO1-AS-IN Xerago E Biz Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139489
|
TIC TIMOR I.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIC TIMOR I.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.164.0/23
|
TIC TIMOR I.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139688
|
PT. Rak Super Ninja
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rak Super Ninja có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.170.0/23
|
PT. Rak Super Ninja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139400
|
Datagram Network India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datagram Network India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.173.0/24
|
Datagram Network India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135728
|
Tongyang Life Insurance Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tongyang Life Insurance Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.176.0/23, 211.172.155.0/24, 211.172.156.0/24
|
Tongyang Life Insurance Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9628
|
Rahul Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rahul Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.182.0/23
|
Rahul Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139689
|
Capricorn Space Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capricorn Space Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.185.0/24, 103.168.45.0/24
|
Capricorn Space Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139700
|
PT Jernih Multi Komunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jernih Multi Komunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.196.0/23
|
PT Jernih Multi Komunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139409
|
Tay Ninh Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tay Ninh Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.202.0/23
|
Tay Ninh Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135989
|
Mikrogate ICT Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikrogate ICT Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.204.0/23
|
Mikrogate ICT Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139697
|
Everest Global Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everest Global Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.206.0/23, 103.171.93.0/24
|
Everest Global Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135990
|
IDP Education Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDP Education Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.210.0/24, 192.132.253.0/24
|
IDP Education Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139696, AS58584
|
Plasma Technologist Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plasma Technologist Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.211.0/24, 103.144.195.0/24
|
Plasma Technologist Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139701
|
Arjun Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arjun Broadband Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.212.0/23, 103.170.224.0/23
|
Arjun Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132935
|
PT Zegen Laraka Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Zegen Laraka Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.224.0/23
|
PT Zegen Laraka Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139412
|
PT Sanatel
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sanatel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.232.0/23, 160.22.68.0/23
|
PT Sanatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139408
|
GONI Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): GONI Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.234.0/23
|
GONI Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139708
|
ARK Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARK Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.236.0/23
|
ARK Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150165
|
Ezsvs Singaporepte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezsvs Singaporepte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.240.0/23
|
Ezsvs Singaporepte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139709
|
Skynet Broadband Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Broadband Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.143.243.0/24
|
Skynet Broadband Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141209
|
Trang 728 trên 1.443