Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SGCI Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGCI Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.216.0/23, 103.147.238.0/24, 103.176.138.0/24, 103.190.212.0/23
|
SGCI Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135177
|
Innovative Fiber Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Fiber Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.218.0/23, 103.209.154.0/23
|
Innovative Fiber Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151685
|
PT Amerta Indah Otsuka
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Amerta Indah Otsuka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.222.0/23
|
PT Amerta Indah Otsuka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139363
|
Hispar Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hispar Networks Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.229.0/24, 103.149.216.0/24
|
Hispar Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139577
|
PT Higo Fitur Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Higo Fitur Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.230.0/23
|
PT Higo Fitur Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139366
|
Pemerintah Kabupaten Gunungkidul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Gunungkidul có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.234.0/24, 103.169.200.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Gunungkidul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139364
|
Rukku Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rukku Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.235.0/24
|
Rukku Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136347
|
Dinas Kominfo Kota Jambi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Kota Jambi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.238.0/23
|
Dinas Kominfo Kota Jambi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139367
|
Ansh Net Sol Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansh Net Sol Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.240.0/23
|
Ansh Net Sol Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134914
|
PT Patria Lintas Jaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Patria Lintas Jaya có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.244.0/23, 202.169.253.0/24
|
PT Patria Lintas Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139365
|
Molonglo Group Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Molonglo Group Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.248.0/24
|
Molonglo Group Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139581
|
Mongolsat Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mongolsat Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.250.0/23
|
Mongolsat Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139579
|
M Amin Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): M Amin Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.0.0/23
|
M Amin Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150164
|
Ritam Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ritam Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.2.0/24
|
Ritam Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139582
|
Institute of Technology of Cambodia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Technology of Cambodia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.5.0/24, 103.208.64.0/24
|
Institute of Technology of Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139588
|
Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.6.0/23, 202.233.80.0/22, 220.254.0.0/16
|
Naganoken Kyodou Densan Co.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18268
|
Karunay Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karunay Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.10.0/23
|
Karunay Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136285
|
Asahikawa Cable Television Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asahikawa Cable Television Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.12.0/23, 133.247.112.0/20, 144.91.128.0/19, 144.91.160.0/20, 202.233.68.0/22
|
Asahikawa Cable Television Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131952
|
Pemerintah Kabupaten Jombang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Jombang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.14.0/23
|
Pemerintah Kabupaten Jombang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139375
|
Airports Authority Of India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airports Authority Of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.16.0/23
|
Airports Authority Of India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133725
|
Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.19.0/24, 202.90.192.0/24, 202.90.40.0/24
|
Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45264
|
PT Korina Data Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Korina Data Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.20.0/24
|
PT Korina Data Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151574
|
Hoi An South Development Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoi An South Development Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.22.0/23
|
Hoi An South Development Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135982
|
Breeze Connect Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Breeze Connect Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.32.0/24, 103.164.6.0/24
|
Breeze Connect Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139592
|
PT Bank Agris Tbk
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank Agris Tbk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.33.0/24, 103.143.218.0/24
|
PT Bank Agris Tbk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139371
|
Galaxy Cyber Cafe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Cyber Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.34.0/23
|
Galaxy Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139590
|
Tasmanian Water and Sewerage Corporation Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tasmanian Water and Sewerage Corporation Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.38.0/24
|
Tasmanian Water and Sewerage Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140613
|
Htin Htin Network Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Htin Htin Network Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.39.0/24, 103.171.14.0/24
|
Htin Htin Network Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139595
|
Wellcamp Business Park Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellcamp Business Park Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.40.0/23
|
Wellcamp Business Park Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139597
|
Finrot International Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finrot International Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.46.0/23
|
Finrot International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139596
|
Perfetti Van Melle Bangladesh Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfetti Van Melle Bangladesh Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.48.0/24, 103.142.49.0/24
|
Perfetti Van Melle Bangladesh Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135584, AS139599
|
MCDS Software M Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCDS Software M Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.54.0/23, 103.150.156.0/23, 103.151.204.0/23
|
MCDS Software M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139605
|
PT. Utara Nusa Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Utara Nusa Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.60.0/24
|
PT. Utara Nusa Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139369
|
Institut Agama Islam Negeri Pekalongan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Pekalongan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.62.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Pekalongan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139372
|
ANG12345-AS-IN Ang India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANG12345-AS-IN Ang India Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.63.0/24, 103.154.106.0/24, 103.164.25.0/24
|
ANG12345-AS-IN Ang India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139520
|
Rego Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rego Communications Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.68.0/24, 103.151.248.0/24, 103.190.82.0/23
|
Rego Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149994
|
Mir Info Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mir Info Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.69.0/24, 180.94.20.0/23
|
Mir Info Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138004
|
Micro Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.70.0/23
|
Micro Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139602
|
Netzy Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzy Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.72.0/23
|
Netzy Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139575
|
Xenex Systems Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xenex Systems Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.74.0/23, 103.182.73.0/24
|
Xenex Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139603
|
TBSPL09-AS Tradebulls Securities Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBSPL09-AS Tradebulls Securities Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.77.0/24, 103.203.244.0/24
|
TBSPL09-AS Tradebulls Securities Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139480
|
Arrow Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.80.0/23, 103.176.2.0/24
|
Arrow Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139604
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Provinsi Kalimantan Selatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Provinsi Kalimantan Selatan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.88.0/23
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Pemerintah Provinsi Kalimantan Selatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139368
|
PT Tricom Sakti
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tricom Sakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.90.0/23
|
PT Tricom Sakti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139374
|
PT. Panji Perkasa Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Panji Perkasa Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.94.0/23, 103.157.144.0/23
|
PT. Panji Perkasa Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139370
|
Solomon Islands Submarine Cable Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solomon Islands Submarine Cable Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.98.0/23
|
Solomon Islands Submarine Cable Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139609
|
Gumboot Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gumboot Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.109.0/24
|
Gumboot Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133400
|
Trichy Internet Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trichy Internet Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.112.0/23
|
Trichy Internet Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139477
|
A C N Fiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): A C N Fiber Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.114.0/23
|
A C N Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139524
|
Mediakind India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediakind India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.142.116.0/23
|
Mediakind India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139522
|
Trang 726 trên 1.443