Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Speedyquick Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedyquick Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.135.0/24, 103.157.54.0/24
|
Speedyquick Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138261
|
Zero Cirrus Cloud Computing Shanghai Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Cirrus Cloud Computing Shanghai Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.136.0/23, 103.147.198.0/23
|
Zero Cirrus Cloud Computing Shanghai Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138545
|
Vetnz Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vetnz Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.143.0/24, 103.178.53.0/24
|
Vetnz Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135642
|
McConaghy Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): McConaghy Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.148.0/24
|
McConaghy Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136391
|
HKIC Tech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HKIC Tech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.149.0/24
|
HKIC Tech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139262
|
Guangzhou Tiansui Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guangzhou Tiansui Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.152.0/23
|
Guangzhou Tiansui Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139266
|
Raj Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raj Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.155.0/24
|
Raj Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138765
|
Aflah Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aflah Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.158.0/23
|
Aflah Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139276
|
Samsung R&D Institute India-Bangalore Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung R&D Institute India-Bangalore Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.160.0/24
|
Samsung R&D Institute India-Bangalore Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139269
|
Simpson Grierson Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simpson Grierson Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.161.0/24
|
Simpson Grierson Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139271
|
Henry Schein Regional Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry Schein Regional Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.162.0/24
|
Henry Schein Regional Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139273
|
Search IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Search IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.166.0/24, 103.158.62.0/23
|
Search IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141398
|
ACCESS4-AS-AP Access Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCESS4-AS-AP Access Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.167.0/24
|
ACCESS4-AS-AP Access Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139270
|
Philippine National Computer Emergency Response Team
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippine National Computer Emergency Response Team có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.169.0/24
|
Philippine National Computer Emergency Response Team có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151789
|
Global Link Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Link Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.171.0/24
|
Global Link Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139268
|
Optimised Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimised Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.172.0/23
|
Optimised Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139279
|
Wetube Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wetube Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.176.0/23
|
Wetube Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139280
|
Data Edge Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Edge Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.180.0/24
|
Data Edge Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139278
|
Beamon Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beamon Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.182.0/23
|
Beamon Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133702
|
CV Dwi Tunggal Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Dwi Tunggal Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.184.0/24
|
CV Dwi Tunggal Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138880
|
Inycb Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inycb Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.190.0/23
|
Inycb Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138761
|
OREL I T Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): OREL I T Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.194.0/23
|
OREL I T Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151197
|
Kiwibank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiwibank Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.196.0/24, 103.140.197.0/24, 203.83.218.0/24
|
Kiwibank Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS139694, AS139695, AS141183
|
PT Cheil Jedang Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cheil Jedang Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.199.0/24, 103.209.6.0/24
|
PT Cheil Jedang Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134656
|
Octane Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Octane Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.202.0/23
|
Octane Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139284
|
Touch Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touch Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.212.0/23
|
Touch Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139283
|
Coal Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coal Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.214.0/24
|
Coal Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139290
|
Twish Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twish Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.215.0/24
|
Twish Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139288
|
Jubilee Life Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jubilee Life Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.216.0/23
|
Jubilee Life Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139292
|
PFD Food Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PFD Food Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.218.0/24
|
PFD Food Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139289
|
The Data Exchange Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Data Exchange Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.222.0/23
|
The Data Exchange Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139287
|
Homtech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homtech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.235.0/24, 103.149.0.0/24
|
Homtech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138660
|
Wingel Cooperation Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wingel Cooperation Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.236.0/23, 103.148.228.0/23, 107.151.236.0/23, 114.134.190.0/23
|
Wingel Cooperation Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139285
|
UFO Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): UFO Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.238.0/23
|
UFO Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139293
|
Sadaa Smartlinks Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sadaa Smartlinks Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.244.0/23
|
Sadaa Smartlinks Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138762
|
Lao International Technology Service Sole Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao International Technology Service Sole Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.246.0/23
|
Lao International Technology Service Sole Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139297
|
NSW Business Chamber Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Business Chamber Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.253.0/24
|
NSW Business Chamber Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139304
|
SG Broadband Internet Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SG Broadband Internet Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.254.0/23
|
SG Broadband Internet Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138801
|
Idea Tec Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idea Tec Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.2.0/23, 103.153.210.0/23, 103.156.189.0/24
|
Idea Tec Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140962
|
Ashiq Cable Network Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashiq Cable Network Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.4.0/23
|
Ashiq Cable Network Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139302
|
Bangladesh Water Development Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Water Development Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.9.0/24
|
Bangladesh Water Development Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139296
|
Chandina Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chandina Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.12.0/23
|
Chandina Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139303
|
DCLink Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCLink Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.16.0/23
|
DCLink Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139307
|
Korea Financial Telecommunications & Clearings Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Financial Telecommunications & Clearings Institute có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.18.0/23, 203.175.188.0/22, 203.233.91.0/24, 203.81.11.0/24, 203.81.8.0/23
|
Korea Financial Telecommunications & Clearings Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9693
|
PT Adizka Lintas Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adizka Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.20.0/23
|
PT Adizka Lintas Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138887
|
SBS Broadband and Cable Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBS Broadband and Cable Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.22.0/23
|
SBS Broadband and Cable Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138791
|
Ayudhya Capital Services Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayudhya Capital Services Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.26.0/23
|
Ayudhya Capital Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139313
|
Newtrend I.T. Specialists Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newtrend I.T. Specialists Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.28.0/24
|
Newtrend I.T. Specialists Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139315
|
QQnetISP Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): QQnetISP Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.141.30.0/23
|
QQnetISP Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139314
|
Transaction Network Services AS for Asia Pac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services AS for Asia Pac có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.32.0/24, 113.197.112.0/20
|
Transaction Network Services AS for Asia Pac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38260
|
Trang 724 trên 1.443