Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Royal Capital Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Capital Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.236.0/24, 103.144.236.0/24
|
Royal Capital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139217
|
Indira Gandhi Centre For Atomic Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indira Gandhi Centre For Atomic Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.237.0/24
|
Indira Gandhi Centre For Atomic Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133308
|
JUSTPLAYER InfiniCloud Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JUSTPLAYER InfiniCloud Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.238.0/23, 202.208.80.0/21
|
JUSTPLAYER InfiniCloud Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63779
|
LoonGaming
IPv4 Dải mạng (CIDR): LoonGaming có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.240.0/23, 103.143.56.0/23, 185.167.12.0/22
|
LoonGaming có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131651
|
Spectram Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectram Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.242.0/23
|
Spectram Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133592
|
PT Awan Data Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Awan Data Indonesia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.244.0/23, 103.153.188.0/23, 103.179.134.0/23, 103.179.66.0/23, 103.184.12.0/23
|
PT Awan Data Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151000
|
Vibhuti Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibhuti Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.246.0/23
|
Vibhuti Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135781
|
Hillview Cable Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillview Cable Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.248.0/24, 103.186.235.0/24
|
Hillview Cable Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139213
|
Auvera Technology Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auvera Technology Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.249.0/24
|
Auvera Technology Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139221
|
City of Wanneroo
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Wanneroo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.252.0/24
|
City of Wanneroo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139222
|
Fissa Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fissa Communication có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.253.0/24, 103.175.127.0/24, 103.214.156.0/23, 103.214.158.0/24, 144.48.112.0/23, 144.48.114.0/24
|
Fissa Communication có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135339, AS152177
|
Limpid ICT Solution Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limpid ICT Solution Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.254.0/23
|
Limpid ICT Solution Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139224
|
Vietnam BDA technology and communication joint stock company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam BDA technology and communication joint stock company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.4.0/23
|
Vietnam BDA technology and communication joint stock company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135977
|
NBC Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBC Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.10.0/23
|
NBC Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134356
|
KTNG Coporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTNG Coporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.12.0/23
|
KTNG Coporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17605
|
City Online AP Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Online AP Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.18.0/23
|
City Online AP Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138755
|
Iain Syekhnurjati
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iain Syekhnurjati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.22.0/24
|
Iain Syekhnurjati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138897
|
Hello IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hello IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.24.0/23
|
Hello IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139227
|
SHAVENK1-AS-IN Shrisai Shavenk Technotronics Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHAVENK1-AS-IN Shrisai Shavenk Technotronics Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.26.0/23
|
SHAVENK1-AS-IN Shrisai Shavenk Technotronics Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146931
|
Guild Group Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guild Group Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.33.0/24
|
Guild Group Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139232
|
Sekolah Tinggi Pariwisata Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Pariwisata Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.36.0/24
|
Sekolah Tinggi Pariwisata Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138882
|
Allscripts India LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allscripts India LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.37.0/24
|
Allscripts India LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139234
|
Hanoi University of Industry
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanoi University of Industry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.38.0/23
|
Hanoi University of Industry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135978
|
Information and Communication Technology Center of Quang Ninh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Quang Ninh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.42.0/23
|
Information and Communication Technology Center of Quang Ninh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135980
|
Mhase Internet Network Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mhase Internet Network Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.46.0/23
|
Mhase Internet Network Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150083
|
Ramyaa Network Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramyaa Network Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.50.0/23
|
Ramyaa Network Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138756
|
CV. Rumah Cloud Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Rumah Cloud Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.54.0/23
|
CV. Rumah Cloud Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138868
|
IMU Education Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMU Education Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.56.0/23
|
IMU Education Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137839
|
Avrotech Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avrotech Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.61.0/24
|
Avrotech Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139241
|
BograInfo.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): BograInfo.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.62.0/23
|
BograInfo.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139239
|
Local Government Engineering Department Lged
IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Government Engineering Department Lged có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.64.0/23
|
Local Government Engineering Department Lged có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139236
|
PT. Kayong Muara Teknoindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kayong Muara Teknoindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.74.0/23
|
PT. Kayong Muara Teknoindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138891
|
PT Green Net Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Green Net Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.78.0/23
|
PT Green Net Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138873
|
The Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.82.0/23
|
The Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132290
|
Twin Towns Services Club Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twin Towns Services Club Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.85.0/24
|
Twin Towns Services Club Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139246
|
3Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.86.0/23
|
3Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139245
|
CV. Saranaindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Saranaindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.90.0/23
|
CV. Saranaindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138876
|
ICTouch Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICTouch Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.92.0/23
|
ICTouch Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139244
|
HAMS Garments Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HAMS Garments Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.94.0/23
|
HAMS Garments Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139230
|
Jahangirnagar University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jahangirnagar University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.98.0/23
|
Jahangirnagar University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139251
|
FOIT Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOIT Group Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.102.0/23, 103.155.6.0/23
|
FOIT Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139253
|
PT Inetindo Terestrial Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inetindo Terestrial Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.104.0/23
|
PT Inetindo Terestrial Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138875
|
DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.110.0/23, 202.134.176.0/21
|
DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151815
|
U-Next Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): U-Next Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.112.0/23
|
U-Next Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139255
|
Daffodil Online Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daffodil Online Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.116.0/23, 203.190.8.0/21
|
Daffodil Online Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58768
|
Ubc Uenohara Broadband Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubc Uenohara Broadband Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.118.0/23, 202.226.48.0/22
|
Ubc Uenohara Broadband Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131982
|
u-blox Lahore Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): u-blox Lahore Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.123.0/24
|
u-blox Lahore Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139260
|
Kony India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kony India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.124.0/23
|
Kony India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134964
|
PT Mitra Media Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Media Data có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.130.0/23, 103.142.194.0/24
|
PT Mitra Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138866
|
Metrolink Business Group Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrolink Business Group Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.140.132.0/23
|
Metrolink Business Group Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139261
|
Trang 723 trên 1.443