Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.164.0/23
|
SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139026
|
Renaissance Online and Cyber Cafe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Online and Cyber Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.168.0/22
|
Renaissance Online and Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139027
|
CNet Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNet Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.174.0/23
|
CNet Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139030
|
Nations Trust Banks plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nations Trust Banks plc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.180.0/24, 103.142.50.0/24
|
Nations Trust Banks plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139032
|
Voglu Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voglu Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.182.0/23
|
Voglu Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139033
|
Fire and Emergency New Zealand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire and Emergency New Zealand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.184.0/24
|
Fire and Emergency New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135428
|
Mahrth Internet Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahrth Internet Service Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.185.0/24, 103.147.139.0/24
|
Mahrth Internet Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138772
|
Sattelite Plus Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sattelite Plus Incorporated có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.186.0/23, 104.255.36.0/22, 161.49.149.0/24, 161.49.193.0/24, 161.49.195.0/24, 161.49.198.0/24
|
Sattelite Plus Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139034
|
Edge Speed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Speed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.190.0/23
|
Edge Speed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139036
|
Istanaimpian Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanaimpian Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.192.0/23
|
Istanaimpian Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136379
|
Center for E-governance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for E-governance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.196.0/23, 103.138.198.0/24
|
Center for E-governance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138727
|
Quiptek Pacific Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quiptek Pacific Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.200.0/23
|
Quiptek Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139037
|
KBZ Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): KBZ Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.202.0/23, 103.219.224.0/23
|
KBZ Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132169
|
PT Net Super Cepat
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Net Super Cepat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.204.0/23
|
PT Net Super Cepat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138838
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Badung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Badung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.206.0/23
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Badung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138852
|
Aftab Siddiqui
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aftab Siddiqui có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.210.0/24
|
Aftab Siddiqui có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139038
|
JK Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): JK Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.212.0/23
|
JK Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139039
|
PT Inter Medialink Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inter Medialink Solusi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.218.0/23, 103.178.88.0/23
|
PT Inter Medialink Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138854
|
WellNetworks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WellNetworks Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.222.0/23, 103.154.65.0/24, 103.172.166.0/23, 103.191.122.0/23, 103.249.115.0/24
|
WellNetworks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139043
|
Huione Pay PLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huione Pay PLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.225.0/24
|
Huione Pay PLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139044
|
CAFE-7040
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAFE-7040 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.226.0/23, 103.239.14.0/24
|
CAFE-7040 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139041
|
Axonstack Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axonstack Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.231.0/24
|
Axonstack Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139045
|
Speedobits Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedobits Internet Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.232.0/23, 103.179.192.0/23
|
Speedobits Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149258
|
Infibeam Avenues Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infibeam Avenues Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.234.0/23
|
Infibeam Avenues Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133242
|
Peak Air Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peak Air Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.236.0/23, 103.141.56.0/23, 103.214.232.0/22
|
Peak Air Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135217
|
Devyani International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devyani International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.239.0/24
|
Devyani International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137155
|
Metro Trains Melbourne
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Trains Melbourne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.242.0/23
|
Metro Trains Melbourne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139048
|
JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.250.0/23, 103.214.82.0/24
|
JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139053
|
Web Eleven
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Eleven có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.138.254.0/23
|
Web Eleven có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150170
|
Flytxt Mobile Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flytxt Mobile Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.6.0/24
|
Flytxt Mobile Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10123
|
PetroVietNam Securities Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): PetroVietNam Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.12.0/23
|
PetroVietNam Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135971
|
Quang Nam Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quang Nam Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.14.0/23
|
Quang Nam Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135972
|
Power Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.18.0/23, 200.50.148.0/22
|
Power Net có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139052, AS271652
|
Chaoji Super High Internet Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaoji Super High Internet Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.20.0/23
|
Chaoji Super High Internet Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139060
|
Sekretariat Jenderal Dewan Perwakilan Daerah Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekretariat Jenderal Dewan Perwakilan Daerah Republik Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.24.0/24, 103.248.146.0/24
|
Sekretariat Jenderal Dewan Perwakilan Daerah Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132655
|
Universitas Muhammadiyah Sidoarjo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Sidoarjo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.25.0/24
|
Universitas Muhammadiyah Sidoarjo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138878
|
PT. Jaya Lintas Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jaya Lintas Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.26.0/24, 103.152.92.0/23
|
PT. Jaya Lintas Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138860
|
Kovai Fibernet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kovai Fibernet Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.34.0/23, 103.185.238.0/23
|
Kovai Fibernet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138731
|
Winac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winac có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.38.0/24, 216.21.17.0/24
|
Winac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400441
|
Synamedia Asia Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synamedia Asia Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.39.0/24
|
Synamedia Asia Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139062
|
Bamboo Airways Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bamboo Airways Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.40.0/23
|
Bamboo Airways Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135973
|
Cyber Hut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Hut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.52.0/24
|
Cyber Hut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151339
|
Desh Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desh Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.53.0/24, 103.151.0.0/23
|
Desh Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140612
|
Avjr Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avjr Broadband Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.57.0/24
|
Avjr Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138732
|
NayaPay Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NayaPay Pvt. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.62.0/24, 103.210.224.0/24
|
NayaPay Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139067
|
Ausco Modular Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ausco Modular Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.63.0/24
|
Ausco Modular Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139069
|
Bharat Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharat Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.66.0/23
|
Bharat Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138760
|
Chaitali Communications Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaitali Communications Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.71.0/24
|
Chaitali Communications Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138764
|
HyperX Labs LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): HyperX Labs LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.74.0/23
|
HyperX Labs LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139063
|
Technology Directions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Directions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.139.79.0/24
|
Technology Directions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139074
|
Trang 721 trên 1.443