Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

General Incorporated Foundation Aso Telework Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Incorporated Foundation Aso Telework Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.137.232.0/22, 133.247.144.0/20, 202.226.8.0/22
General Incorporated Foundation Aso Telework Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131949

Sanntuu Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanntuu Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.137.240.0/22
Sanntuu Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131945

Prescient Healthcare Group Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prescient Healthcare Group Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.137.244.0/24
Prescient Healthcare Group Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138972

Campbell Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Campbell Technology Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.137.245.0/24, 103.157.98.0/24
Campbell Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138973

Kinetic IT Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinetic IT Pty. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.137.252.0/24, 103.196.84.0/24
Kinetic IT Pty. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS135497, AS138977

New Zealand Pharmaceuticals Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Zealand Pharmaceuticals Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.137.253.0/24
New Zealand Pharmaceuticals Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138976

PT Andi Internet Globalindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Andi Internet Globalindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.137.254.0/23
PT Andi Internet Globalindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138833

Starone Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starone Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.0.0/23
Starone Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138752

Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pacitan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pacitan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.10.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Pacitan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138835

PT Adidaya Infocom Lestari

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adidaya Infocom Lestari có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.14.0/23, 103.176.66.0/23
PT Adidaya Infocom Lestari có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138839

Anodic Telenetwork Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anodic Telenetwork Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.22.0/24, 103.160.243.0/24, 103.183.70.0/23
Anodic Telenetwork Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138751

Round Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Round Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.30.0/23
Round Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138983

Starch Works

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starch Works có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.32.0/24, 103.139.90.0/24
Starch Works có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS138978, AS139240

UCO Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): UCO Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.33.0/24, 160.20.228.0/24
UCO Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135745

Av-Comm Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Av-Comm Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.34.0/24
Av-Comm Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138988

On Q

IPv4 Dải mạng (CIDR): On Q có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.35.0/24, 103.157.57.0/24, 120.88.64.0/19, 121.0.0.0/21, 203.31.56.0/24, 203.56.180.0/24
On Q có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7594

Digital Immortality Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Immortality Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.36.0/22
Digital Immortality Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139084

Sudhana Telecommunications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sudhana Telecommunications Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.44.0/23, 103.169.82.0/23, 103.169.84.0/23, 103.172.82.0/23
Sudhana Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138720

PT Afna Digital Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Afna Digital Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.53.0/24, 103.186.204.0/24
PT Afna Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149723

Maxit Infocom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxit Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.60.0/24
Maxit Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138733

PT Global Lintas Solusi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Lintas Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.62.0/23
PT Global Lintas Solusi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138843

Uni Comms International Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uni Comms International Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.64.0/22
Uni Comms International Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138996

PT Internetwork Komunikasi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Internetwork Komunikasi Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.68.0/23, 103.155.106.0/23, 103.176.26.0/23, 160.19.32.0/23
PT Internetwork Komunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138842

PT Akses Prima Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Prima Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.76.0/24
PT Akses Prima Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138845

Defence Science Technology Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): Defence Science Technology Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.77.0/24, 103.234.190.0/24
Defence Science Technology Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136439

PPIN Internet Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PPIN Internet Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.84.0/23
PPIN Internet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138999

VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.87.0/24
VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139000

Nan Ya Plastics Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nan Ya Plastics Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.92.0/23
Nan Ya Plastics Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131655

Andor Information Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andor Information Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.94.0/24
Andor Information Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139002

Ozzy Infonet India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozzy Infonet India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.104.0/24, 103.173.122.0/23
Ozzy Infonet India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138726

PT Iweka Digital Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Iweka Digital Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.116.0/23
PT Iweka Digital Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139417

Network for Electronic Transfers Singapore Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network for Electronic Transfers Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.118.0/23
Network for Electronic Transfers Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132690

RL Cafe Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): RL Cafe Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.120.0/23, 103.138.122.0/24
RL Cafe Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139004

Link Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.124.0/23
Link Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139012

Pemerintah Kota Payakumbuh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Payakumbuh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.127.0/24
Pemerintah Kota Payakumbuh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138851

Vivid Computers Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivid Computers Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.130.0/24, 202.37.232.0/24
Vivid Computers Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139005

Net Trust Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Trust Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.131.0/24
Net Trust Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24511

Infosys BPM Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infosys BPM Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.132.0/23
Infosys BPM Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138785

PNPLH_AS-IN Prytel Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PNPLH_AS-IN Prytel Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.136.0/23, 103.138.139.0/24
PNPLH_AS-IN Prytel Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151108

Next Route Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Route Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.140.0/23
Next Route Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139014

Banque pour le Commerce Exterieur Lao Public

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque pour le Commerce Exterieur Lao Public có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.142.0/24
Banque pour le Commerce Exterieur Lao Public có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139011

Pemerintah Kota Palembang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Palembang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.143.0/24
Pemerintah Kota Palembang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138850

Neef IT Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neef IT Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.144.0/23, 103.152.212.0/24, 103.218.227.0/24
Neef IT Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139008

Speed Links

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Links có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.146.0/24, 103.138.147.0/24
Speed Links có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139042, AS149058

Purple IT Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Purple IT Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.150.0/23, 103.159.36.0/23
Purple IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138358

Optical Link Dot Com & Cyber Cafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optical Link Dot Com & Cyber Cafe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.155.0/24, 103.160.158.0/24
Optical Link Dot Com & Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139025

Beijing Dunhuang Heguang Information Technology Co. LT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Dunhuang Heguang Information Technology Co. LT. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.156.0/23, 103.215.100.0/22, 144.48.252.0/22
Beijing Dunhuang Heguang Information Technology Co. LT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135363

Pipex Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pipex Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.158.0/23
Pipex Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139924

Nepal Rastra Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Rastra Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.160.0/23
Nepal Rastra Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139022

Iqra University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iqra University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.138.162.0/23
Iqra University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139024