Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
R1DL-AS-AP Route 1 Digital Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): R1DL-AS-AP Route 1 Digital Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.20.0/23
|
R1DL-AS-AP Route 1 Digital Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135660
|
Special Communication Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Special Communication Organization có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.24.0/22, 118.107.128.0/20
|
Special Communication Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18053
|
PT Sakalaguna Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sakalaguna Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.32.0/23
|
PT Sakalaguna Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138811
|
Dolphin Logic System Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolphin Logic System Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.36.0/24
|
Dolphin Logic System Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138743
|
PT Jaya Komunikasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaya Komunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.38.0/23
|
PT Jaya Komunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138822
|
JUPITER2-AS-AP Jupiter Online Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): JUPITER2-AS-AP Jupiter Online Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.40.0/24
|
JUPITER2-AS-AP Jupiter Online Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138917
|
Emperor Investment Management Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emperor Investment Management Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.41.0/24
|
Emperor Investment Management Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138921
|
KTPL321-AS-IN Khursheed Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTPL321-AS-IN Khursheed Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.44.0/24
|
KTPL321-AS-IN Khursheed Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151093
|
Inception Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inception Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.46.0/23
|
Inception Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151327
|
Pteron Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pteron Communication Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.49.0/24, 103.137.50.0/23
|
Pteron Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150035
|
Berger Paints Bangladesh Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berger Paints Bangladesh Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.54.0/23
|
Berger Paints Bangladesh Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138924
|
Cris-Cernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cris-Cernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.60.0/24
|
Cris-Cernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24302
|
ArisGlobal Software Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ArisGlobal Software Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.61.0/24
|
ArisGlobal Software Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138747
|
Smartsys Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartsys Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.69.0/24
|
Smartsys Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147026
|
Bakliwal Telecom Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bakliwal Telecom Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.84.0/23, 103.166.12.0/23
|
Bakliwal Telecom Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138734
|
Digiking Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digiking Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.87.0/24, 103.147.173.0/24
|
Digiking Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138745
|
SLT Network Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SLT Network Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.88.0/22
|
SLT Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138934
|
Ecreado Network Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecreado Network Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.94.0/24
|
Ecreado Network Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147265
|
Radford Software Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radford Software Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.98.0/23
|
Radford Software Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139707
|
MYI Technologies Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYI Technologies Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.104.0/23
|
MYI Technologies Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138935
|
NPC Media Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPC Media Pty Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.116.0/24, 103.137.117.0/24, 103.137.118.0/24
|
NPC Media Pty Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS138931, AS138940, AS138941
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Tebing Tinggi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Tebing Tinggi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.124.0/23
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Tebing Tinggi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138832
|
PT Jargaria Telematika Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jargaria Telematika Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.126.0/23
|
PT Jargaria Telematika Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138830
|
Ballarat and Queens Anglican Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ballarat and Queens Anglican Grammar School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.128.0/24, 103.140.198.0/24
|
Ballarat and Queens Anglican Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138945
|
Mackenzie Agricultural Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mackenzie Agricultural Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.130.0/23
|
Mackenzie Agricultural Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139310
|
CNS247-AS-AP Connectnet Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNS247-AS-AP Connectnet Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.132.0/22
|
CNS247-AS-AP Connectnet Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138943
|
PT Lotte Data Communication Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lotte Data Communication Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.139.0/24
|
PT Lotte Data Communication Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138853
|
PT. Tri Datu Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tri Datu Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.140.0/23
|
PT. Tri Datu Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138837
|
SNet And Electronics
IPv4 Dải mạng (CIDR): SNet And Electronics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.142.0/23
|
SNet And Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138944
|
PT. Trimitra Media Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Trimitra Media Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.144.0/23
|
PT. Trimitra Media Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138849
|
Vietnam News Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam News Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.156.0/24, 202.6.96.0/23
|
Vietnam News Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23999
|
LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.158.0/23
|
LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138951
|
TOP Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOP Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.160.0/24
|
TOP Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138953
|
Delstar Network Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delstar Network Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.162.0/24
|
Delstar Network Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138954
|
Swift Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.163.0/24, 103.145.132.0/23
|
Swift Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139809
|
Miriam College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miriam College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.164.0/24
|
Miriam College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138956
|
TiVo Tech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TiVo Tech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.173.0/24
|
TiVo Tech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138957
|
Dinas Komunikasi Dan Informatisa Kabupaten Oku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatisa Kabupaten Oku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.176.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatisa Kabupaten Oku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138836
|
Paradise Cable Television Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paradise Cable Television Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.178.0/23
|
Paradise Cable Television Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138961
|
Sen do Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sen do Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.186.0/23
|
Sen do Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135969
|
Bangkok Insurance Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangkok Insurance Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.190.0/23
|
Bangkok Insurance Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138962
|
Social Islami Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Islami Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.197.0/24
|
Social Islami Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138960
|
Barahi Internet Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barahi Internet Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.200.0/22
|
Barahi Internet Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138964
|
MARBEL1-AS-AP Marbel Services & Television System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MARBEL1-AS-AP Marbel Services & Television System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.208.0/24
|
MARBEL1-AS-AP Marbel Services & Television System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138969
|
Wesfardell Cable Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesfardell Cable Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.209.0/24, 103.237.85.0/24
|
Wesfardell Cable Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138970
|
Sinemanage Network Service Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinemanage Network Service Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.216.0/23
|
Sinemanage Network Service Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138967
|
Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.218.0/24, 103.139.232.0/24, 103.175.10.0/23
|
Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132972
|
Connect Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.219.0/24
|
Connect Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138719
|
Electrical and Electronics Engineering Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrical and Electronics Engineering Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.220.0/23, 103.137.222.0/24, 103.137.223.0/24
|
Electrical and Electronics Engineering Institute có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132459, AS142128
|
Talora Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talora Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.137.230.0/23
|
Talora Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151318
|
Trang 719 trên 1.443