Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sysland Speed Online Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysland Speed Online Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.192.0/22
Sysland Speed Online Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132129

Net @ Home

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net @ Home có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.200.0/24
Net @ Home có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138619

Sky Net@Home

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Net@Home có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.201.0/24, 103.134.203.0/24, 103.187.244.0/24
Sky Net@Home có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149311

Webex Broadband Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webex Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.202.0/24
Webex Broadband Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139673

COMILLA1-AS-AP Comilla University

IPv4 Dải mạng (CIDR): COMILLA1-AS-AP Comilla University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.208.0/22
COMILLA1-AS-AP Comilla University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132216

Pusat Litbang Perumahan dan Permukiman Badan Penelitian dan Pengembangan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusat Litbang Perumahan dan Permukiman Badan Penelitian dan Pengembangan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.213.0/24
Pusat Litbang Perumahan dan Permukiman Badan Penelitian dan Pengembangan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138807

Sajilo Net Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sajilo Net Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.216.0/22, 103.146.218.0/23, 103.214.0.0/23
Sajilo Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151396

PT Global Media Pratama Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Media Pratama Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.220.0/22
PT Global Media Pratama Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138810

Northern Stevedoring Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Stevedoring Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.225.0/24
Northern Stevedoring Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138624

Unique Communication Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unique Communication Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.226.0/23, 103.189.236.0/23
Unique Communication Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138622

Demae-Can Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Demae-Can Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.234.0/23
Demae-Can Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150366

Dreams Network & Technology Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dreams Network & Technology Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.236.0/22, 103.162.90.0/23, 103.173.216.0/23
Dreams Network & Technology Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138625

PT Wisuandha Network Globalindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wisuandha Network Globalindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.244.0/22
PT Wisuandha Network Globalindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131773

Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.252.0/23, 103.175.96.0/23
Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138786

City Net Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Net Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.134.254.0/23
City Net Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138621

Shreepad Communication Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shreepad Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.8.0/22
Shreepad Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138781

Atulaya Healthcare Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atulaya Healthcare Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.12.0/24
Atulaya Healthcare Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138922

Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Malang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Malang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.14.0/23
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Malang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138805

Sakura Internet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakura Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.22.0/23
Sakura Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131633

AIS Securitites Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIS Securitites Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.28.0/24
AIS Securitites Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135962

Mynet Solutions Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mynet Solutions Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.37.0/24, 103.150.58.0/24
Mynet Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138634

Infinitium Holdings Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitium Holdings Pte. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.41.0/24, 103.135.42.0/24, 180.233.157.0/24
Infinitium Holdings Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139291

Web Wire Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Wire Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.45.0/24
Web Wire Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151604

Acushnet Communication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acushnet Communication Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.70.0/24, 103.137.19.0/24, 103.144.94.0/24
Acushnet Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138788

Batam Bintan Telekomunikasi PT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Batam Bintan Telekomunikasi PT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.72.0/22, 175.111.112.0/21
Batam Bintan Telekomunikasi PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46026

Lakshmipur Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakshmipur Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.76.0/22
Lakshmipur Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138636

VOCPhone Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VOCPhone Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.84.0/23, 103.135.86.0/24, 103.135.87.0/24, 103.248.188.0/24, 180.94.239.0/24
VOCPhone Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132834, AS138637

Feni Easy Net ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Feni Easy Net ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.88.0/22
Feni Easy Net ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138638

SCTV Tower - Senayan City

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCTV Tower - Senayan City có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.94.0/24, 103.135.96.0/23, 202.58.124.0/24
SCTV Tower - Senayan City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45658

Aperim Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aperim Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.98.0/23, 168.151.40.0/23
Aperim Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138633

Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.106.0/24
Broadridge Trading And Connectivity Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138642

Kia India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kia India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.107.0/24
Kia India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138639

Innovative Extremist Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Extremist Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.108.0/22, 103.253.132.0/23
Innovative Extremist Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59238

Ivanti Technology India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanti Technology India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.122.0/23
Ivanti Technology India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151085

Ariyes Online Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariyes Online Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.129.0/24
Ariyes Online Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138644

Sarker Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarker Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.132.0/23
Sarker Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138649

Spider Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spider Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.136.0/23
Spider Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138651

Green Surma Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Surma Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.172.0/22
Green Surma Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135124

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.180.0/22
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kulon Progo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138806

Perthradclinic Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perthradclinic Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.188.0/24
Perthradclinic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138661

Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.189.0/24, 103.162.8.0/24
Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138782

Consam Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consam Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.190.0/23, 103.162.132.0/23
Consam Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141497

Welink

IPv4 Dải mạng (CIDR): Welink có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.216.0/23, 103.135.218.0/24, 103.135.219.0/24, 103.217.156.0/22
Welink có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS135405, AS138656

PT. Trans Indonesia Superkoridor

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Trans Indonesia Superkoridor có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.224.0/22, 103.175.48.0/23, 103.244.218.0/23, 202.75.28.0/23
PT. Trans Indonesia Superkoridor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138871

Gtpl Kcbpl Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtpl Kcbpl Broadband Pvt Ltd có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.228.0/23, 103.151.156.0/23, 103.165.114.0/23, 103.170.182.0/23, 103.171.246.0/23, 103.175.168.0/23, 103.175.184.0/23, 103.175.62.0/23, 103.177.156.0/23, 103.178.210.0/23, 103.179.16.0/23, 103.185.246.0/23, 103.186.36.0/23, 103.188.162.0/23, 103.211.132.0/22, 103.211.20.0/22, 146.196.44.0/22, 160.238.92.0/22
Gtpl Kcbpl Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135872

Decoy Gaming

IPv4 Dải mạng (CIDR): Decoy Gaming có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.231.0/24
Decoy Gaming có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138653

Cyberlink Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberlink Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.232.0/22
Cyberlink Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138659

Super Godzilla Communications GK

IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Godzilla Communications GK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.244.0/24, 103.166.237.0/24
Super Godzilla Communications GK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138652

M East Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M East Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.135.245.0/24
M East Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132531

HongKong Jiumao International Trading Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong Jiumao International Trading Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.250.0/23, 154.12.184.0/22
HongKong Jiumao International Trading Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132110