Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Active Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Active Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.176.0/23
|
Active Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138541
|
HK Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.180.0/22
|
HK Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138544
|
Jagannath University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jagannath University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.184.0/24, 103.148.250.0/24
|
Jagannath University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138550
|
SkyInfo Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyInfo Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.187.0/24, 103.148.108.0/24
|
SkyInfo Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138551
|
RTB House Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTB House Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.192.0/22
|
RTB House Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138552
|
Gaurav Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaurav Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.196.0/22
|
Gaurav Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138317
|
Counsels Chambers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Counsels Chambers Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.202.0/24, 202.0.78.0/24
|
Counsels Chambers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58418
|
Gigalo Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigalo Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.204.0/22
|
Gigalo Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138274
|
MTSCHINANET MTS SYSTEM China Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTSCHINANET MTS SYSTEM China Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.212.0/23
|
MTSCHINANET MTS SYSTEM China Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137759
|
Net Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.216.0/22
|
Net Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138557
|
Net Cafe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.220.0/22
|
Net Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138549
|
Armour Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armour Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.224.0/22
|
Armour Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138556
|
Antarjal IT Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antarjal IT Communication Pvt. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.228.0/24, 103.139.170.0/23, 103.157.162.0/23, 103.160.132.0/23, 103.160.28.0/23, 103.162.74.0/23
|
Antarjal IT Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138737
|
Pemerintah Kabupaten Madiun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Madiun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.230.0/23
|
Pemerintah Kabupaten Madiun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138127
|
PC Soft Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Soft Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.232.0/24, 103.163.206.0/23, 103.212.192.0/23, 103.229.248.0/24
|
PC Soft Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133451
|
The Visakhapatnam Cooperative Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Visakhapatnam Cooperative Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.233.0/24
|
The Visakhapatnam Cooperative Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138318
|
PT Sinergi Inti Andalan Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinergi Inti Andalan Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.236.0/22
|
PT Sinergi Inti Andalan Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138129
|
SPD Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPD Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.240.0/23, 103.133.196.0/23
|
SPD Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136327
|
Bombora Technologies Anycast System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bombora Technologies Anycast System có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.246.0/23, 103.208.92.0/23, 119.161.48.0/20, 120.29.255.0/24, 202.65.12.0/23, 203.119.14.0/24, 203.17.72.0/24
|
Bombora Technologies Anycast System có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134392, AS18210
|
SSTN Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSTN Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.251.0/24, 103.139.8.0/24
|
SSTN Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135413
|
Bank of Queensland Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Queensland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.132.252.0/22
|
Bank of Queensland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138559
|
LittleMan Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LittleMan Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.2.0/24
|
LittleMan Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138563
|
BroadBandZone
IPv4 Dải mạng (CIDR): BroadBandZone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.4.0/22
|
BroadBandZone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138561
|
Vrednus Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vrednus Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.22.0/24, 103.152.6.0/24
|
Vrednus Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138565
|
Melbourne Convention and Exhbition Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melbourne Convention and Exhbition Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.23.0/24, 203.56.3.0/24
|
Melbourne Convention and Exhbition Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45527
|
PT Phatria Inti Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Phatria Inti Persada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.24.0/22, 103.178.43.0/24
|
PT Phatria Inti Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138130
|
BSL Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BSL Technologies Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.28.0/22, 103.182.128.0/23
|
BSL Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138267
|
Dhaka University of Engineering & Technology Gazipur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka University of Engineering & Technology Gazipur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.32.0/22
|
Dhaka University of Engineering & Technology Gazipur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138566
|
Universitas Muslim Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muslim Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.36.0/24
|
Universitas Muslim Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138133
|
FastCould
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastCould có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.44.0/22
|
FastCould có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131637
|
CENTRAL1-AS-AP Central Telecoms Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CENTRAL1-AS-AP Central Telecoms Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.52.0/22
|
CENTRAL1-AS-AP Central Telecoms Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138568
|
Malik Cable And Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malik Cable And Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.57.0/24, 103.157.7.0/24
|
Malik Cable And Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138275
|
PT Tunas Link Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tunas Link Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.60.0/22
|
PT Tunas Link Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138134
|
Mhatoba Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mhatoba Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.64.0/22
|
Mhatoba Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141498
|
THE1-AS-AP The Computer Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): THE1-AS-AP The Computer Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.76.0/22
|
THE1-AS-AP The Computer Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138567
|
T2G-TRUNET-AS-AP Tech2go Startegic IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): T2G-TRUNET-AS-AP Tech2go Startegic IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.80.0/23
|
T2G-TRUNET-AS-AP Tech2go Startegic IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138569
|
Four G Telecom Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Four G Telecom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.96.0/22
|
Four G Telecom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138572
|
Jubilant Foodworks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jubilant Foodworks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.113.0/24
|
Jubilant Foodworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138310
|
Pemerintah Kabupaten Tanah Bumbu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Tanah Bumbu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.114.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Tanah Bumbu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138135
|
Nikita Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikita Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.124.0/22
|
Nikita Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138278
|
Visa Information Technology Beijing Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visa Information Technology Beijing Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.128.0/22
|
Visa Information Technology Beijing Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135432
|
Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.134.0/23
|
Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138574
|
Xiamen Zhongheng Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xiamen Zhongheng Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.139.0/24
|
Xiamen Zhongheng Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138577
|
APPLE2-AS-AP APPLE NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): APPLE2-AS-AP APPLE NET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.140.0/22
|
APPLE2-AS-AP APPLE NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138575
|
PT Jaringan Komunikasi Lintas Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Komunikasi Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.144.0/22
|
PT Jaringan Komunikasi Lintas Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138139
|
Capital Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.156.0/23
|
Capital Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151126
|
East West University
IPv4 Dải mạng (CIDR): East West University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.164.0/22
|
East West University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138578
|
Logon Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logon Broadband có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.168.0/22, 103.151.198.0/23, 103.158.244.0/23, 103.184.82.0/23, 103.203.228.0/22
|
Logon Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133968
|
Greetings Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greetings Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.172.0/22
|
Greetings Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138582
|
Kerala State IT Mission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerala State IT Mission có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.180.0/24, 103.135.130.0/23, 103.251.43.0/24
|
Kerala State IT Mission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133037
|
Trang 715 trên 1.443