Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT Prisma Media Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Prisma Media Nusantara có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.80.0/23, 103.148.2.0/23, 103.186.8.0/23
PT Prisma Media Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139977

PT Central Digital Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Central Digital Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.82.0/23
PT Central Digital Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150966

Gigabyte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabyte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.100.0/22
Gigabyte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131663

Opticom Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opticom Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.104.0/22
Opticom Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138300

Skyber Broadband Service Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyber Broadband Service Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.110.0/24, 103.149.236.0/24
Skyber Broadband Service Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138224

Australian Financial Security Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Financial Security Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.111.0/24, 103.147.61.0/24
Australian Financial Security Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138430

Potato Potato

IPv4 Dải mạng (CIDR): Potato Potato có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.112.0/22, 103.160.17.0/24, 103.184.24.0/23
Potato Potato có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138336

I-Tel

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Tel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.118.0/24
I-Tel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151077

Wanin International Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanin International Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.124.0/22, 150.116.6.0/23
Wanin International Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131636

Esurfing Technology Co.Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Esurfing Technology Co.Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.140.0/22, 103.164.182.0/23
Esurfing Technology Co.Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS138340, AS147023

Smartsel Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartsel Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.148.0/22
Smartsel Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138339

DataKL Solutions Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataKL Solutions Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.153.0/24, 103.143.219.0/24
DataKL Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138359

Perth Airport Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perth Airport Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.154.0/23
Perth Airport Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18030

Master Communication Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.156.0/22
Master Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140039

CTG.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): CTG.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.168.0/22
CTG.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138338

Cyber Net Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Net Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.172.0/22, 103.166.40.0/24
Cyber Net Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138343

Vimedimex Group Pharmacy Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vimedimex Group Pharmacy Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.190.0/24
Vimedimex Group Pharmacy Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150842

T2-AS-AP T Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): T2-AS-AP T Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.196.0/23
T2-AS-AP T Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138043

Tfi Digital Media Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tfi Digital Media Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.200.0/24
Tfi Digital Media Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138347

Decon Construction Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Decon Construction Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.201.0/24
Decon Construction Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138304

Singapore Technologies Engineering Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Technologies Engineering Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.202.0/23
Singapore Technologies Engineering Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139028

Dinas Komunikasi Dan Informatika Provinsi Kepulauan Riau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Provinsi Kepulauan Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.206.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Provinsi Kepulauan Riau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138097

Prabhu Digital Public Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prabhu Digital Public Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.207.0/24
Prabhu Digital Public Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138350

Vietnam Online Network Solution Joint Stock Compnay

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Online Network Solution Joint Stock Compnay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.212.0/22
Vietnam Online Network Solution Joint Stock Compnay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135953

Webico Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webico Company Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.216.0/22, 103.142.24.0/22, 103.155.162.0/23, 103.161.172.0/23, 103.161.178.0/23, 103.162.14.0/23, 103.162.20.0/22, 103.164.154.0/23, 103.177.110.0/23, 103.179.184.0/23, 116.118.44.0/22, 180.93.136.0/22
Webico Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135951

Shield Hitachi Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shield Hitachi Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.232.0/22, 202.223.16.0/22
Shield Hitachi Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7513

Clark Technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clark Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.236.0/23
Clark Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63910

PT Azec Indonesia Management Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Azec Indonesia Management Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.240.0/24, 103.167.104.0/24
PT Azec Indonesia Management Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139410

Komet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.130.246.0/23
Komet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150162

ASNET Academia Sinica

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASNET Academia Sinica có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.252.0/22, 140.109.0.0/16, 202.169.160.0/20
ASNET Academia Sinica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9264

PT Global Media Inti Semesta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Media Inti Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.16.0/23
PT Global Media Inti Semesta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138080

Net-Raj Technology Pvt Ltd OPC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Raj Technology Pvt Ltd OPC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.26.0/24
Net-Raj Technology Pvt Ltd OPC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136643

Institut Teknologi Nasional Malang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Nasional Malang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.29.0/24
Institut Teknologi Nasional Malang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138084

Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.30.0/23
Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150160

MTR Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTR Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.34.0/24, 203.90.6.0/23
MTR Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38486

NIST International School

IPv4 Dải mạng (CIDR): NIST International School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.35.0/24
NIST International School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138353

Xtnda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtnda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.42.0/23
Xtnda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138502

Velocix Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocix Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.48.0/23
Velocix Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9540

Warner Telecommunication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Warner Telecommunication Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.52.0/22
Warner Telecommunication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138355

Kings Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kings Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.58.0/23
Kings Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151184

Digicel Samoa Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Samoa Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.62.0/23, 103.154.194.0/23, 182.50.168.0/22, 202.87.208.0/22, 203.99.156.0/22
Digicel Samoa Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38800

Coop Nix Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop Nix Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.66.0/24
Coop Nix Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134538

VPS Securities Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): VPS Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.76.0/22
VPS Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135952

Alliance Broadband Bd Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Broadband Bd Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.80.0/23
Alliance Broadband Bd Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138357

Treasure Chindwin Land Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasure Chindwin Land Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.86.0/23
Treasure Chindwin Land Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136229

MS Step Net System SNS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Step Net System SNS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.88.0/22
MS Step Net System SNS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133528

PT. Nebula Surya Corpora

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Nebula Surya Corpora có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.94.0/24
PT. Nebula Surya Corpora có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138092

Web.com.ph Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web.com.ph Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.95.0/24
Web.com.ph Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17448

Modern Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.131.102.0/23
Modern Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151183

DiskomInfo DIY

IPv4 Dải mạng (CIDR): DiskomInfo DIY có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.104.0/23, 103.210.35.0/24, 103.255.15.0/24
DiskomInfo DIY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59151