Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Brisbane Tech Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisbane Tech Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.244.0/24
|
Brisbane Tech Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139699
|
Miniport Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miniport Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.245.0/24, 103.127.247.0/24
|
Miniport Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138525
|
Datanet Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.254.0/24
|
Datanet Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138529
|
Medline Industries India Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medline Industries India Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.255.0/24
|
Medline Industries India Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138250
|
S S Cablenet
IPv4 Dải mạng (CIDR): S S Cablenet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.2.0/23, 103.167.96.0/23
|
S S Cablenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136328
|
Indiabulls Ventures Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiabulls Ventures Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.8.0/23
|
Indiabulls Ventures Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133225
|
Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.12.0/24
|
Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134934
|
The Wah Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wah Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.14.0/23
|
The Wah Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152684
|
Xennet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xennet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.18.0/23
|
Xennet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151076
|
Gurunavi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gurunavi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.28.0/22
|
Gurunavi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131942
|
Jahid Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jahid Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.32.0/23, 103.129.35.0/24
|
Jahid Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132295
|
MD. Mustak Ahmed Ta MS M.S. Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Mustak Ahmed Ta MS M.S. Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.36.0/22
|
MD. Mustak Ahmed Ta MS M.S. Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138178
|
Netcocloud - the Quality Based Datacenter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcocloud - the Quality Based Datacenter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.44.0/22
|
Netcocloud - the Quality Based Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134353
|
Guangdong Yun Ao Network Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guangdong Yun Ao Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.54.0/23
|
Guangdong Yun Ao Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149296
|
Lembaga Layanan Pendidikan Tinggi Wilayah IV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Layanan Pendidikan Tinggi Wilayah IV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.60.0/24
|
Lembaga Layanan Pendidikan Tinggi Wilayah IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138058
|
Bhutan Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhutan Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.62.0/23
|
Bhutan Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7615
|
Worldnet Internet And Service Provider Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldnet Internet And Service Provider Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.64.0/22
|
Worldnet Internet And Service Provider Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135796
|
ITE&C Department Government of A.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITE&C Department Government of A.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.72.0/23, 103.129.75.0/24
|
ITE&C Department Government of A.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137671
|
Internet Maekhong Network Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Maekhong Network Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.76.0/22
|
Internet Maekhong Network Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135589
|
Cloudfone Viet Nam Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudfone Viet Nam Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.88.0/22
|
Cloudfone Viet Nam Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135949
|
CloudTechtiq Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudTechtiq Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.97.0/24, 103.171.44.0/24
|
CloudTechtiq Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137664
|
Om Sai Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Sai Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.100.0/23
|
Om Sai Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151156
|
Flashcom Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashcom Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.108.0/22
|
Flashcom Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137594
|
Computer Mate
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Mate có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.114.0/24
|
Computer Mate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138183
|
Pacific Mobile Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Mobile Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.120.0/22, 114.141.112.0/21, 192.171.104.0/21
|
Pacific Mobile Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138179
|
Imperial Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperial Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.124.0/23
|
Imperial Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151066
|
Ayone Computers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayone Computers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.128.0/22
|
Ayone Computers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138187
|
Tsai Pang-Wei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsai Pang-Wei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.145.0/24
|
Tsai Pang-Wei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57401
|
Taiwan Intelligent Home Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwan Intelligent Home Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.146.0/24
|
Taiwan Intelligent Home Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131639
|
PT Teknovatus Solusi Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Teknovatus Solusi Sejahtera có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.152.0/24, 103.145.82.0/24, 103.219.226.0/23
|
PT Teknovatus Solusi Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138065
|
PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.153.0/24
|
PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133031
|
Red Fiber Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Fiber Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.155.0/24
|
Red Fiber Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135843
|
KTE Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTE Information and Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.184.0/22, 183.86.201.0/24, 183.86.202.0/24, 211.244.144.0/24
|
KTE Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17613
|
LinkStar Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkStar Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.192.0/23
|
LinkStar Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137596
|
PT Meissa Berkah Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Meissa Berkah Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.205.0/24
|
PT Meissa Berkah Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138061
|
Sonali Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonali Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.207.0/24
|
Sonali Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138203
|
Wink Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wink Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.208.0/22, 103.155.151.0/24
|
Wink Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138197
|
SPEED1-AS-AP Speed Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED1-AS-AP Speed Net có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.212.0/22, 103.139.145.0/24, 103.206.229.0/24, 103.206.230.0/24
|
SPEED1-AS-AP Speed Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138192
|
PT. Awan Kilat Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Awan Kilat Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.220.0/22
|
PT. Awan Kilat Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138062
|
Programmed Maintenance Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Programmed Maintenance Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.224.0/23, 103.129.226.0/24
|
Programmed Maintenance Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138209
|
Nextel Communications India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextel Communications India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.232.0/22
|
Nextel Communications India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137627
|
RM Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): RM Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.129.236.0/23
|
RM Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138205
|
PT. Lintasmaya Multi Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Lintasmaya Multi Media có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.130.4.0/22, 103.160.150.0/23, 103.180.116.0/24
|
PT. Lintasmaya Multi Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138093
|
Voice Print & Data Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voice Print & Data Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.8.0/23
|
Voice Print & Data Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138332
|
Valuemobi Media Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valuemobi Media Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.10.0/24
|
Valuemobi Media Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138253
|
PT. Fiqran Solusindo Mediatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Fiqran Solusindo Mediatama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.130.60.0/23, 103.130.62.0/24
|
PT. Fiqran Solusindo Mediatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138079
|
Netlink Websolution Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink Websolution Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.64.0/22
|
Netlink Websolution Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138297
|
Siliguri Meghrekha Net Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siliguri Meghrekha Net Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.70.0/23
|
Siliguri Meghrekha Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134250
|
Moustafa Ferdous
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moustafa Ferdous có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.72.0/22
|
Moustafa Ferdous có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138383
|
INTEC Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTEC Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.130.76.0/22
|
INTEC Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141233
|
Trang 712 trên 1.443