Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KC Broadband Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KC Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.158.0/23
KC Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151627

PT Trinity Teknologi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trinity Teknologi Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.172.0/22, 103.143.194.0/23
PT Trinity Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139415

Tufa Telecommunication Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tufa Telecommunication Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.176.0/22
Tufa Telecommunication Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139088

Ingen Systems Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingen Systems Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.182.0/23
Ingen Systems Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151063

Diskominfo Kabupaten Tangerang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kabupaten Tangerang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.184.0/23
Diskominfo Kabupaten Tangerang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138114

Tristar ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tristar ISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.186.0/24, 103.233.183.0/24
Tristar ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133533

IP Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.187.0/24
IP Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138413

Kementerian Desa Pembangunan Daerah Tertinggal Dan Transmigrasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Desa Pembangunan Daerah Tertinggal Dan Transmigrasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.202.0/23
Kementerian Desa Pembangunan Daerah Tertinggal Dan Transmigrasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138105

Networx Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Networx Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.204.0/22, 182.54.224.0/22
Networx Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55486

Rodney Broadband Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodney Broadband Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.220.0/23
Rodney Broadband Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152596

Grampians Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grampians Health có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.222.0/24, 103.141.233.0/24, 203.4.161.0/24
Grampians Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138455

PT Mandiri Tunas Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mandiri Tunas Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.125.223.0/24
PT Mandiri Tunas Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138104

GCS Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GCS Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.240.0/22, 206.42.126.0/24
GCS Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138453

AUIX1-AS-AP AU IX Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): AUIX1-AS-AP AU IX Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.245.0/24, 103.125.246.0/23
AUIX1-AS-AP AU IX Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45848

Industrial and Commercial Bank of China Limited ICBC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Industrial and Commercial Bank of China Limited ICBC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.1.0/24
Industrial and Commercial Bank of China Limited ICBC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137758

PT Lintas Telematika Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Telematika Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.10.0/23, 103.126.9.0/24
PT Lintas Telematika Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138106

China Academy of Information and Communications Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Academy of Information and Communications Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.16.0/23
China Academy of Information and Communications Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138457

Victorian Gambling and Casino Control Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): Victorian Gambling and Casino Control Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.25.0/24
Victorian Gambling and Casino Control Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138469

PT Network Interbridge Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Network Interbridge Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.26.0/24
PT Network Interbridge Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150508

Wenona School Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wenona School Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.27.0/24
Wenona School Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138468

PT Integra Kreasitama Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Integra Kreasitama Solusindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.28.0/22, 103.131.107.0/24
PT Integra Kreasitama Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138119

Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.36.0/22
Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138462

D-Atum Vilcom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Atum Vilcom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.42.0/24
D-Atum Vilcom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149550

PT Virtual Data Centra Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Virtual Data Centra Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.56.0/22
PT Virtual Data Centra Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138107

Fast Cyber Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Cyber Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.60.0/23
Fast Cyber Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137020

UZAINA11-AS Uzaina Business India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): UZAINA11-AS Uzaina Business India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.62.0/23
UZAINA11-AS Uzaina Business India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138287

Kumho Tire

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kumho Tire có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.64.0/22, 165.141.0.0/18, 165.141.64.0/19, 165.141.96.0/20, 211.43.194.0/24
Kumho Tire có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18322

Nandini Broadband Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nandini Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.72.0/22
Nandini Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138242

Trust Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trust Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.76.0/22
Trust Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138470

Comwire IT Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comwire IT Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.80.0/24, 103.243.17.0/24
Comwire IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133093

Universitas Tanjungpura

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Tanjungpura có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.83.0/24, 203.24.50.0/23
Universitas Tanjungpura có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55687

Grasp Food Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grasp Food Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.96.0/22
Grasp Food Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138472

Arebz.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arebz.com có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.101.0/24, 103.126.102.0/23, 191.101.45.0/24, 191.101.47.0/24
Arebz.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137571

G-Mobile Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): G-Mobile Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.104.0/22, 203.91.112.0/21
G-Mobile Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24559

Mawlana Bhashani Science and Technology University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mawlana Bhashani Science and Technology University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.108.0/22
Mawlana Bhashani Science and Technology University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138489

PT. Media Tekno Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Media Tekno Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.116.0/23, 103.126.118.0/24
PT. Media Tekno Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138116

Abunetconnect Internet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abunetconnect Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.140.0/24
Abunetconnect Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151752

Metage Technology Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metage Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.142.0/23
Metage Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150288

Ashulia Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashulia Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.149.0/24
Ashulia Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138474

Thua Thien Hue Electronic Data and Digital Information Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thua Thien Hue Electronic Data and Digital Information Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.152.0/23, 103.126.154.0/24
Thua Thien Hue Electronic Data and Digital Information Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135957

Teko Vietnam Technology Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teko Vietnam Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.156.0/22
Teko Vietnam Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135958

Onebim Vietnam Limited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onebim Vietnam Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.160.0/22
Onebim Vietnam Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135959

Chinatrust Commercial Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chinatrust Commercial Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.164.0/22, 175.184.240.0/21
Chinatrust Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131143

Delhi Metro Rail Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delhi Metro Rail Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.170.0/24
Delhi Metro Rail Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138282

PT. Megarap Mitra Solusi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Megarap Mitra Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.172.0/22
PT. Megarap Mitra Solusi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138112

Sky Link ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Link ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.184.0/23
Sky Link ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138476

Members Equity Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Members Equity Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.186.0/24
Members Equity Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24132

Hays Specialist Recruitment Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hays Specialist Recruitment Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.194.0/24, 103.134.65.0/24
Hays Specialist Recruitment Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138484

Smartware Technologies Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartware Technologies Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.196.0/22
Smartware Technologies Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138238

PT Amron Citinet

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Amron Citinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.126.200.0/22
PT Amron Citinet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138113