Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Royal Green Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Green Communication Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.8.0/22, 103.151.212.0/23, 103.169.104.0/23, 123.136.24.0/21
|
Royal Green Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38493
|
Kinect Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinect Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.12.0/24
|
Kinect Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140665
|
PT Citraweb Digital Multisolusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citraweb Digital Multisolusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.16.0/22
|
PT Citraweb Digital Multisolusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138069
|
Pemerintah Provinsi Kalimantan Tengah
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Provinsi Kalimantan Tengah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.24.0/23
|
Pemerintah Provinsi Kalimantan Tengah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138071
|
Opticomm Co Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opticomm Co Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.26.0/24, 103.133.188.0/23
|
Opticomm Co Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138323
|
Nevigate Global Network Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevigate Global Network Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.30.0/23
|
Nevigate Global Network Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135562
|
Link Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.32.0/22
|
Link Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135554
|
PT Pos Indonesia Persero
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pos Indonesia Persero có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.39.0/24, 103.146.135.0/24
|
PT Pos Indonesia Persero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138076
|
DataConnect Network Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataConnect Network Services Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.40.0/22, 120.72.16.0/20, 154.19.35.0/24, 202.137.112.0/20
|
DataConnect Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38553
|
UIO4646-AS Unigro Infranet Online Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UIO4646-AS Unigro Infranet Online Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.44.0/22, 103.211.40.0/22
|
UIO4646-AS Unigro Infranet Online Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138290
|
Cloudnet Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudnet Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.48.0/23, 103.215.148.0/22
|
Cloudnet Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135207
|
Ynet Telecom Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ynet Telecom Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.72.0/23, 103.170.112.0/23
|
Ynet Telecom Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138221
|
Jhelum Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jhelum Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.75.0/24
|
Jhelum Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138324
|
Saibaba Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saibaba Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.76.0/22
|
Saibaba Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132570
|
PT Desane Sinar Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Desane Sinar Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.85.0/24
|
PT Desane Sinar Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150499
|
PT. Wowrack Cepat Teknologi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Wowrack Cepat Teknologi Nusantara có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.96.0/22, 202.43.250.0/24, 202.43.253.0/24, 202.43.254.0/23
|
PT. Wowrack Cepat Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138074
|
PT Jejaring Mitra Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jejaring Mitra Persada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.104.0/23, 103.123.106.0/24
|
PT Jejaring Mitra Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138070
|
Universitas Negeri Manado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Manado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.108.0/24
|
Universitas Negeri Manado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138066
|
Arthur D. Riley and Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arthur D. Riley and Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.109.0/24
|
Arthur D. Riley and Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139200
|
Airmax Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmax Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.112.0/22
|
Airmax Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135567
|
PT Sumber Utama Fiber Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Utama Fiber Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.120.0/22
|
PT Sumber Utama Fiber Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138072
|
Denpaio Denpa Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denpaio Denpa Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.128.0/23, 103.123.130.0/24
|
Denpaio Denpa Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131662
|
Sony Computer Entertainment Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Computer Entertainment Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.136.0/23, 103.123.139.0/24
|
Sony Computer Entertainment Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55901
|
Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.144.0/22, 202.60.8.0/21
|
Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24298
|
Searchtel India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Searchtel India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.152.0/23
|
Searchtel India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149271
|
Cybernetics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernetics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.156.0/23
|
Cybernetics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138255
|
PT Jaringanku Media Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringanku Media Telekomunikasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.174.0/23, 103.178.14.0/23
|
PT Jaringanku Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150968
|
Mercari Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercari Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.180.0/23, 103.123.183.0/24
|
Mercari Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63776
|
MARCHE Mercari Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MARCHE Mercari Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.182.0/24
|
MARCHE Mercari Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63786
|
National Wi-Fi
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Wi-Fi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.220.0/22
|
National Wi-Fi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400097
|
Data Services Pacific
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Services Pacific có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.232.0/23, 203.34.36.0/24
|
Data Services Pacific có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134405
|
Universitas Siliwangi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Siliwangi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.236.0/24
|
Universitas Siliwangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138078
|
PT Hexa Sarana Intermedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hexa Sarana Intermedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.4.0/22
|
PT Hexa Sarana Intermedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138099
|
Pemerintah Kabupaten Ngawi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Ngawi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.8.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Ngawi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138095
|
WTW Global Delivery and Solutions India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WTW Global Delivery and Solutions India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.9.0/24
|
WTW Global Delivery and Solutions India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138389
|
FiberupIndia Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberupIndia Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.10.0/23
|
FiberupIndia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151760
|
PT Sarana Pactindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Pactindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.20.0/23
|
PT Sarana Pactindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151005
|
VI Global Fibertel Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VI Global Fibertel Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.28.0/23
|
VI Global Fibertel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149227
|
Telewire Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewire Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.30.0/23
|
Telewire Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151060
|
Begum Rokeya University Rangpur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Begum Rokeya University Rangpur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.32.0/22
|
Begum Rokeya University Rangpur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138382
|
Australian Turf Club Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Turf Club Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.36.0/23
|
Australian Turf Club Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138386
|
RAE Internet Service Provider Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAE Internet Service Provider Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.39.0/24
|
RAE Internet Service Provider Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139566
|
Chief Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chief Telecom Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.40.0/23, 113.21.94.0/24, 150.117.120.0/21, 202.153.163.0/24, 202.3.184.0/24, 223.26.68.0/24
|
Chief Telecom Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131600, AS131606
|
Chittagong Data Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chittagong Data Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.52.0/24, 103.124.54.0/23
|
Chittagong Data Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138385
|
Data integration and digital transformation center of Lam Dong province
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data integration and digital transformation center of Lam Dong province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.56.0/22
|
Data integration and digital transformation center of Lam Dong province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135955
|
The Authority of Information Technology - Ministry of Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Authority of Information Technology - Ministry of Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.60.0/22
|
The Authority of Information Technology - Ministry of Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135956
|
National Center for High-Performance Computing
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Center for High-Performance Computing có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.72.0/22, 103.160.220.0/23, 140.110.0.0/16, 203.145.200.0/21, 203.145.208.0/20, 211.73.64.0/19, 211.79.48.0/20
|
National Center for High-Performance Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7539
|
Syynex Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syynex Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.76.0/23
|
Syynex Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149547
|
Streamonn Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamonn Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.84.0/22
|
Streamonn Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138227
|
Pokhara Internet Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pokhara Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.96.0/22
|
Pokhara Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138388
|
Trang 708 trên 1.443