Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Teligus Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teligus Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.108.0/24, 103.160.121.0/24
|
Teligus Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137636
|
Delta Software and Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Software and Communication Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.110.0/24, 103.126.148.0/24, 103.126.151.0/24, 103.133.207.0/24, 103.150.19.0/24, 103.158.118.0/23, 103.224.55.0/24
|
Delta Software and Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152479
|
MD. Shazzad Hossain
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Shazzad Hossain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.111.0/24
|
MD. Shazzad Hossain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138397
|
Invesco Group Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invesco Group Services Inc. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.124.0/22, 142.148.128.0/18, 142.148.192.0/19, 142.148.224.0/23, 142.148.226.0/24, 142.148.227.0/24, 142.148.228.0/23, 142.148.230.0/24, 142.148.231.0/24, 142.148.232.0/21, 142.148.240.0/21, 142.148.248.0/22, 142.148.252.0/23, 142.148.254.0/23, 193.23.124.0/24, 194.35.32.0/22, 198.245.246.0/24, 205.174.0.0/24, 205.174.2.0/23, 205.174.4.0/22, 205.174.8.0/24, 206.209.76.0/22
|
Invesco Group Services Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11209, AS14630
|
Northern Trust Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Trust Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.128.0/23, 103.124.130.0/23, 167.179.199.0/24, 202.27.235.0/24
|
Northern Trust Corporation có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS138938, AS138947, AS138948, AS150802
|
Vadacom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vadacom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.132.0/23
|
Vadacom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138399
|
Sivaan Infocom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sivaan Infocom Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.141.0/24, 103.124.142.0/23
|
Sivaan Infocom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138232
|
Gobalstep Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobalstep Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.154.0/24
|
Gobalstep Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138237
|
Chu Hai College of Higher Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chu Hai College of Higher Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.155.0/24, 103.139.142.0/24
|
Chu Hai College of Higher Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138400
|
PT. Gratelindo Lintas Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Gratelindo Lintas Global có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.160.0/23, 103.124.163.0/24
|
PT. Gratelindo Lintas Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138088
|
Prateek Netconnect Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prateek Netconnect Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.164.0/22
|
Prateek Netconnect Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133251
|
Manish Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manish Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.168.0/22
|
Manish Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138259
|
SHIRSTY9-AS Shirsty Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHIRSTY9-AS Shirsty Internet Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.173.0/24, 103.124.174.0/23
|
SHIRSTY9-AS Shirsty Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138260
|
Bismilla Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bismilla Enterprise có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.180.0/23, 103.124.182.0/24
|
Bismilla Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138403
|
Romance Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Romance Cable Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.183.0/24, 103.166.58.0/23
|
Romance Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137213
|
Brainwave Data Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brainwave Data Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.184.0/23
|
Brainwave Data Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150159
|
PT Informasi Nusantara Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Informasi Nusantara Teknologi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.196.0/22, 103.160.15.0/24, 210.79.135.0/24
|
PT Informasi Nusantara Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138096
|
TELNET1-AS-AP Telnet Technoinfra Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELNET1-AS-AP Telnet Technoinfra Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.204.0/22
|
TELNET1-AS-AP Telnet Technoinfra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138411
|
Flexeere IT Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexeere IT Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.208.0/23, 202.71.184.0/23
|
Flexeere IT Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151151
|
Susneham Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Susneham Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.210.0/23, 103.181.216.0/23, 103.183.28.0/23
|
Susneham Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149235
|
Integrated Business Systems & Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Business Systems & Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.232.0/22
|
Integrated Business Systems & Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138404
|
Hi-Speed Broadband Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi-Speed Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.236.0/22
|
Hi-Speed Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134781
|
KNGD Infosys Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KNGD Infosys Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.240.0/22, 103.254.56.0/22, 157.119.224.0/22
|
KNGD Infosys Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59169
|
PT. Wave Communication Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Wave Communication Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.247.0/24
|
PT. Wave Communication Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138090
|
Golam Rabbani Chowdhury
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golam Rabbani Chowdhury có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.124.248.0/23
|
Golam Rabbani Chowdhury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138412
|
NetEase
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetEase có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.252.0/22, 103.131.252.0/22, 103.160.226.0/23
|
NetEase có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131659
|
PT Java Medianet Tekhnologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Java Medianet Tekhnologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.16.0/22
|
PT Java Medianet Tekhnologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138087
|
Pico Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pico Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.32.0/22
|
Pico Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138419
|
PT Nuon Digital Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nuon Digital Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.52.0/24, 103.136.8.0/24
|
PT Nuon Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138098
|
S B Multimedia Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S B Multimedia Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.53.0/24
|
S B Multimedia Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138301
|
Aamra Infrastructure Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aamra Infrastructure Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.54.0/23
|
Aamra Infrastructure Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138420
|
Federal Board of Revenue
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Board of Revenue có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.60.0/24, 110.93.242.0/24
|
Federal Board of Revenue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138424
|
R Systems International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): R Systems International Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.61.0/24, 103.219.215.0/24
|
R Systems International Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135500, AS138425
|
JBN Online Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBN Online Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.62.0/23, 103.176.160.0/24
|
JBN Online Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141526
|
Absolute Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.68.0/24
|
Absolute Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138426
|
Creative Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Broadband Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.72.0/22
|
Creative Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135768
|
Servercake Webhosting India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servercake Webhosting India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.80.0/23
|
Servercake Webhosting India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137621
|
MD Mazaher Hossain
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Mazaher Hossain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.96.0/22
|
MD Mazaher Hossain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138431
|
Korea Information Society Developement Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Information Society Developement Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.108.0/22
|
Korea Information Society Developement Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10187
|
Home Credit India Finance Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Credit India Finance Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.112.0/23
|
Home Credit India Finance Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138270
|
Mando Automotive India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mando Automotive India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.114.0/24
|
Mando Automotive India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138285
|
Ballwan Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ballwan Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.115.0/24
|
Ballwan Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138461
|
PT Baraya Telematika Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Baraya Telematika Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.116.0/22
|
PT Baraya Telematika Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138102
|
General Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.120.0/22
|
General Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138437
|
CITY-CABLE SHUNAN Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITY-CABLE SHUNAN Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.124.0/22, 116.193.224.0/19, 122.152.56.0/21, 126.251.40.0/22, 126.251.44.0/23
|
CITY-CABLE SHUNAN Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55381
|
Rupali Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rupali Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.136.0/22
|
Rupali Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138443
|
K-Electric Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Electric Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.140.0/22
|
K-Electric Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138444
|
Containerchain Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Containerchain Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.125.152.0/23
|
Containerchain Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138448
|
Live Fibernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Fibernet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.154.0/23, 103.158.144.0/23, 160.22.44.0/24
|
Live Fibernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138746
|
ACCELERATE1-AS-AP Accelerate Wireless Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCELERATE1-AS-AP Accelerate Wireless Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.157.0/24, 103.152.176.0/23
|
ACCELERATE1-AS-AP Accelerate Wireless Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140870
|
Trang 709 trên 1.443