Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT BAS Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT BAS Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.8.0/23
|
PT BAS Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150965
|
ITI Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITI Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.24.0/22
|
ITI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138202
|
Bengal Broadband Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bengal Broadband Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.28.0/22
|
Bengal Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138198
|
Rajcomp Info Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajcomp Info Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.36.0/22
|
Rajcomp Info Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137661
|
Securecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securecom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.40.0/22, 202.36.32.0/24, 203.132.4.0/22
|
Securecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138189
|
Sophon Broadband Networks Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sophon Broadband Networks Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.45.0/24, 103.141.232.0/24, 154.209.146.0/24
|
Sophon Broadband Networks Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138204
|
The Introvision
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Introvision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.46.0/23
|
The Introvision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138208
|
TRANSATEL1-AS-AP Transatel
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRANSATEL1-AS-AP Transatel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.52.0/24
|
TRANSATEL1-AS-AP Transatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138199
|
Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.54.0/24
|
Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138207
|
PT. Nawakara Perkasa Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Nawakara Perkasa Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.55.0/24
|
PT. Nawakara Perkasa Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138101
|
IDFC Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDFC Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.56.0/22
|
IDFC Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137662
|
Vizag Broadband Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vizag Broadband Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.60.0/24, 103.122.62.0/23
|
Vizag Broadband Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133678
|
TIYATEL1-AS-IN Tiyatel Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIYATEL1-AS-IN Tiyatel Communications Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.61.0/24, 103.123.172.0/23, 103.169.178.0/23
|
TIYATEL1-AS-IN Tiyatel Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149226
|
Badan Intelijen Negara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Intelijen Negara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.68.0/22
|
Badan Intelijen Negara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138055
|
Epay Services Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epay Services Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.82.0/23
|
Epay Services Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150836
|
Wizone Tech Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizone Tech Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.84.0/24
|
Wizone Tech Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136315
|
Rampant Technology Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rampant Technology Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.88.0/23
|
Rampant Technology Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138214
|
LankaBangla Finance Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LankaBangla Finance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.100.0/23
|
LankaBangla Finance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138213
|
Burwood Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burwood Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.102.0/24
|
Burwood Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138216
|
Whitehaven Coal Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitehaven Coal Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.103.0/24
|
Whitehaven Coal Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136976
|
Royal Thai Police
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Thai Police có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.112.0/23, 103.122.115.0/24
|
Royal Thai Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138215
|
AppsCorp Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AppsCorp Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.120.0/24
|
AppsCorp Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135519
|
Australian Unity Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Unity Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.123.0/24, 103.131.83.0/24, 203.99.152.0/22
|
Australian Unity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38903
|
ITEC Department Government of Telangana
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITEC Department Government of Telangana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.128.0/22
|
ITEC Department Government of Telangana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136659
|
SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.132.0/22
|
SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136670
|
Spacenet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacenet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.136.0/22
|
Spacenet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138212
|
Play Bunch Entertainment Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Play Bunch Entertainment Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.146.0/23
|
Play Bunch Entertainment Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149578
|
Kitanet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kitanet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.152.0/22, 103.151.32.0/23, 103.166.234.0/24
|
Kitanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140407
|
The Professional Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Professional Communications Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.158.0/23, 103.184.0.0/23, 103.209.52.0/23, 203.215.165.0/24, 203.215.180.0/24
|
The Professional Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136174
|
Saovang Telecommunication Infrastructure Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saovang Telecommunication Infrastructure Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.160.0/23
|
Saovang Telecommunication Infrastructure Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150837
|
M2MCL-AS-AP 2K Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2MCL-AS-AP 2K Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.165.0/24
|
M2MCL-AS-AP 2K Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150693
|
Spacetrade Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacetrade Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.168.0/23
|
Spacetrade Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138293
|
Mall And Mall Digiworld Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mall And Mall Digiworld Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.172.0/22
|
Mall And Mall Digiworld Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138291
|
Aboitiz Equity Ventures Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aboitiz Equity Ventures Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.180.0/23
|
Aboitiz Equity Ventures Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138218
|
Aabasoft Technologies India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aabasoft Technologies India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.182.0/24
|
Aabasoft Technologies India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135205
|
PT Elnusa Tbk
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Elnusa Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.202.0/23
|
PT Elnusa Tbk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138073
|
Telcosphere Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcosphere Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.204.0/23
|
Telcosphere Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151154
|
Torrongo Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torrongo Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.206.0/23
|
Torrongo Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151057
|
PT. Maju Wijaya Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Maju Wijaya Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.212.0/23
|
PT. Maju Wijaya Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150960
|
Titan Telecoms Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Titan Telecoms Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.214.0/23
|
Titan Telecoms Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139023
|
Compal Electronics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compal Electronics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.216.0/22
|
Compal Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131680
|
Ha Son Technology One Member Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ha Son Technology One Member Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.220.0/23
|
Ha Son Technology One Member Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150838
|
Grand Tel Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Tel Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.222.0/24, 103.166.102.0/23
|
Grand Tel Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142063
|
GALAXY01-AS Galaxy Digitech India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): GALAXY01-AS Galaxy Digitech India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.228.0/24, 103.122.230.0/23
|
GALAXY01-AS Galaxy Digitech India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138292
|
SAJID018-AS B-fi Networks Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAJID018-AS B-fi Networks Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.232.0/22
|
SAJID018-AS B-fi Networks Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138258
|
APSATCOM APT Mobile Satcom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): APSATCOM APT Mobile Satcom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.243.0/24, 218.246.59.0/24
|
APSATCOM APT Mobile Satcom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9392
|
Ether Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ether Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.248.0/24
|
Ether Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138325
|
MD. Wahid Murad Ta Anik Computer & Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Wahid Murad Ta Anik Computer & Networking có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.250.0/23, 103.210.56.0/22
|
MD. Wahid Murad Ta Anik Computer & Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135130
|
FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun
IPv4 Dải mạng (CIDR): FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.252.0/22
|
FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138320
|
Chongqing and Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chongqing and Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.123.6.0/23
|
Chongqing and Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139905
|
Trang 707 trên 1.443