Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CACLOUD CACloud Services Shanghai Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CACLOUD CACloud Services Shanghai Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.224.0/22
|
CACLOUD CACloud Services Shanghai Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137785
|
Open DC Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open DC Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.232.0/22
|
Open DC Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138009
|
PT Bintang Semesta Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Semesta Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.236.0/23
|
PT Bintang Semesta Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151586
|
Cloudinfra Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudinfra Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.238.0/24
|
Cloudinfra Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137647
|
Netwaves Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwaves Broadband Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.245.0/24, 103.119.246.0/24
|
Netwaves Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137684
|
Rhombus Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhombus Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.248.0/22
|
Rhombus Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137648
|
Blue Vision Cable Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Vision Cable Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.252.0/24
|
Blue Vision Cable Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137625
|
Abbotsleigh School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abbotsleigh School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.253.0/24
|
Abbotsleigh School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138017
|
Netvision Internet India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvision Internet India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.0.0/24
|
Netvision Internet India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137649
|
HGC Global Communications Philippines Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communications Philippines Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.4.0/23, 103.170.128.0/24, 103.170.129.0/24, 103.247.228.0/23, 103.247.230.0/24, 156.224.5.0/24, 156.236.87.0/24
|
HGC Global Communications Philippines Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137527, AS137996
|
DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.6.0/24, 103.141.60.0/24, 103.165.93.0/24
|
DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138014
|
ATEN Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATEN Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.7.0/24, 103.144.100.0/24
|
ATEN Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138034
|
IPS Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPS Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.16.0/22
|
IPS Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131939
|
Mohammad Mohiuddin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Mohiuddin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.32.0/22
|
Mohammad Mohiuddin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138022
|
BGP Asn for Novartis Hyderabad Office Internet Peering with Bharti and Vodafone
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGP Asn for Novartis Hyderabad Office Internet Peering with Bharti and Vodafone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.41.0/24, 103.187.183.0/24
|
BGP Asn for Novartis Hyderabad Office Internet Peering with Bharti and Vodafone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138035
|
Boileau Business Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boileau Business Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.42.0/23
|
Boileau Business Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138028
|
Diginet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.46.0/23, 103.153.170.0/23
|
Diginet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140949
|
Jasnet Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jasnet Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.56.0/22
|
Jasnet Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137639
|
Vayu Online Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vayu Online Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.60.0/23, 103.165.4.0/23
|
Vayu Online Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141796
|
PT. Suiten Inovasi Sukses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Suiten Inovasi Sukses có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.64.0/23, 103.120.66.0/24, 103.148.242.0/24
|
PT. Suiten Inovasi Sukses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137373
|
RBC Cable Master System
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBC Cable Master System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.69.0/24, 103.146.75.0/24
|
RBC Cable Master System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138025
|
PT Haci Telekomunikasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Haci Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.76.0/24
|
PT Haci Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150501
|
The College of Law Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The College of Law Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.77.0/24
|
The College of Law Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138447
|
BBIX Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBIX Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.84.0/22
|
BBIX Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138033
|
Ruhban Telecommunication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruhban Telecommunication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.92.0/22
|
Ruhban Telecommunication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135854
|
HDFC Bank House
IPv4 Dải mạng (CIDR): HDFC Bank House có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.104.0/22, 175.100.160.0/22
|
HDFC Bank House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131283
|
Syncfacto Consulting Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syncfacto Consulting Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.108.0/24
|
Syncfacto Consulting Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151158
|
Centre for Cellular and Molecular Platforms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre for Cellular and Molecular Platforms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.111.0/24
|
Centre for Cellular and Molecular Platforms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134003
|
CABLECONNECT1-AS-AP Cableconnect Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CABLECONNECT1-AS-AP Cableconnect Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.112.0/22, 156.232.105.0/24, 156.232.106.0/24, 156.236.29.0/24
|
CABLECONNECT1-AS-AP Cableconnect Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135419
|
Broadband Business Ideas Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Business Ideas Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.119.0/24
|
Broadband Business Ideas Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138039
|
PT. Solusindo Basis Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Solusindo Basis Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.124.0/23
|
PT. Solusindo Basis Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138117
|
Tapee Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tapee Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.126.0/23
|
Tapee Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137652
|
Wex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wex Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.131.0/24, 103.132.97.0/24, 194.147.60.0/23, 208.64.192.0/21
|
Wex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22744
|
DNSVault Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSVault Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.136.0/24
|
DNSVault Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138040
|
Dompet Dhuafa Republika
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dompet Dhuafa Republika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.138.0/24
|
Dompet Dhuafa Republika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138057
|
Runway Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Runway Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.144.0/22
|
Runway Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138042
|
Qtime Businesses Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qtime Businesses Private Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.176.0/22, 103.131.196.0/24, 103.143.46.0/24, 103.145.50.0/24, 103.154.184.0/23, 103.159.84.0/23, 103.171.180.0/23, 103.180.120.0/23, 103.186.184.0/23
|
Qtime Businesses Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141004
|
Value Core Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Value Core Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.184.0/22, 116.197.168.0/21, 180.211.84.0/22
|
Value Core Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38633
|
WSNS Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WSNS Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.208.0/22
|
WSNS Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134883
|
BGC Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGC Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.217.0/24
|
BGC Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152597
|
Dinas Kominfo Pasuruan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Pasuruan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.218.0/24, 103.179.82.0/24
|
Dinas Kominfo Pasuruan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138082
|
Education Services Australia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Services Australia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.219.0/24, 103.251.171.0/24
|
Education Services Australia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133053
|
Microlink Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microlink Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.220.0/22
|
Microlink Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134601
|
Shopee Mobile Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shopee Mobile Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.230.0/23
|
Shopee Mobile Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134573
|
Universitas Muhammadiyah Purwokerto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Purwokerto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.232.0/24
|
Universitas Muhammadiyah Purwokerto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137384
|
PT Cipta Piranti Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cipta Piranti Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.233.0/24
|
PT Cipta Piranti Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138045
|
Maximo Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximo Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.234.0/23
|
Maximo Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132515
|
ECPL2018-AS Ekdant Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECPL2018-AS Ekdant Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.120.236.0/23
|
ECPL2018-AS Ekdant Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135737
|
AS Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.238.0/24, 103.120.252.0/22
|
AS Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135268
|
Singapore Pools Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Pools Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.240.0/24, 103.207.108.0/22
|
Singapore Pools Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135048
|
Trang 705 trên 1.443