Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GTJA Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTJA Securities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.60.0/22
|
GTJA Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137715
|
Yayasan Pendidikan Universitas Presiden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yayasan Pendidikan Universitas Presiden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.82.0/24
|
Yayasan Pendidikan Universitas Presiden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135482
|
MD. Mokhlesur Rahman
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Mokhlesur Rahman có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.84.0/23, 103.118.86.0/24
|
MD. Mokhlesur Rahman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137961
|
JCV Joetsu Cable Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): JCV Joetsu Cable Vision có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.92.0/22, 103.152.66.0/23, 126.251.0.0/19, 126.251.112.0/21, 126.251.32.0/21, 170.249.64.0/21, 170.249.96.0/19, 202.223.12.0/22
|
JCV Joetsu Cable Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131937
|
Public Record Office Victoria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Record Office Victoria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.120.0/24
|
Public Record Office Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137965
|
PT. China Telecom Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. China Telecom Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.121.0/24, 103.225.71.0/24
|
PT. China Telecom Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150203
|
Sydney Opera House Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydney Opera House Trust có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.122.0/24, 203.32.178.0/24
|
Sydney Opera House Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137529
|
PT Tele Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tele Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.124.0/22
|
PT Tele Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137376
|
Nextgen Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgen Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.152.0/23
|
Nextgen Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137964
|
MT Microtel Technology Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Microtel Technology Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.156.0/24
|
MT Microtel Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137963
|
Department of Governance Reforms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Governance Reforms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.160.0/24
|
Department of Governance Reforms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137646
|
Koukourou Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koukourou Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.161.0/24
|
Koukourou Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137971
|
Royal Connect Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Connect Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.168.0/22
|
Royal Connect Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137622
|
K G Information Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): K G Information Systems Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.172.0/24, 103.146.24.0/24
|
K G Information Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137972
|
PT. Infomedia Global Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Infomedia Global Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.176.0/23, 103.118.178.0/24
|
PT. Infomedia Global Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137370
|
PT Internet Solusi Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Internet Solusi Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.184.0/22
|
PT Internet Solusi Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137375
|
Ebenezar Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebenezar Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.188.0/22
|
Ebenezar Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137624
|
Shandong Deju Information Technology Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shandong Deju Information Technology Co Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.243.0/24, 103.149.144.0/24, 210.16.122.0/24
|
Shandong Deju Information Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151193
|
MD Firozur Rahman
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Firozur Rahman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.20.0/22
|
MD Firozur Rahman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137976
|
Stark Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stark Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.24.0/22
|
Stark Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137975
|
Unibit Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unibit Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.32.0/24
|
Unibit Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137980
|
The Trustee for Sentella Discretionary Trust & the Trustee for the Cox Family Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Trustee for Sentella Discretionary Trust & the Trustee for the Cox Family Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.33.0/24
|
The Trustee for Sentella Discretionary Trust & the Trustee for the Cox Family Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138326
|
Indian Institute Of Information Technology Allahabad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute Of Information Technology Allahabad có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.35.0/24, 103.142.225.0/24
|
Indian Institute Of Information Technology Allahabad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138231
|
Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.68.0/22
|
Bangabandhu Sheikh Mujibur Rahman Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137974
|
Bank of Maldives Plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Maldives Plc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.75.0/24, 103.143.252.0/24
|
Bank of Maldives Plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137981
|
Tonle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tonle có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.80.0/23, 154.197.109.0/24, 154.197.83.0/24
|
Tonle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139871
|
MAOTV Omaezaki Cable Television Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAOTV Omaezaki Cable Television Co.Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.88.0/22, 133.186.52.0/22, 133.186.56.0/21
|
MAOTV Omaezaki Cable Television Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63782
|
Bow LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bow LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.92.0/24
|
Bow LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137982
|
SK1-AS-AP Md. Shohidul Islam TA SK Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): SK1-AS-AP Md. Shohidul Islam TA SK Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.94.0/23
|
SK1-AS-AP Md. Shohidul Islam TA SK Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137987
|
Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.104.0/22
|
Shen Zhen Hu Lian Xian Feng Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138029
|
Cosyn Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosyn Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.113.0/24
|
Cosyn Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137641
|
Sap China Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sap China Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.115.0/24
|
Sap China Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137986
|
PT. Perdana Teknologi Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Perdana Teknologi Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.116.0/22
|
PT. Perdana Teknologi Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137378
|
Punjab Safe City Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punjab Safe City Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.125.0/24
|
Punjab Safe City Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138019
|
Universal Music LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Music LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.127.0/24, 167.167.232.0/21
|
Universal Music LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131936
|
SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.128.0/22, 154.197.28.0/22, 202.43.225.0/24, 202.43.226.0/24
|
SUNIWAY1-AS-AP Suniway Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137990
|
Kingviews Adamas Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingviews Adamas Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.137.0/24
|
Kingviews Adamas Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137993
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Grobogan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Grobogan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.139.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Grobogan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137381
|
Mesh Infranet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesh Infranet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.160.0/22
|
Mesh Infranet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137642
|
Yae Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yae Telecom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.174.0/23
|
Yae Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151045
|
Himel Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Himel Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.176.0/23
|
Himel Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151046
|
Fasutonetto Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasutonetto Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.184.0/23
|
Fasutonetto Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150015
|
D Net Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): D Net Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.186.0/23
|
D Net Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149548
|
UCN Cable Network Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCN Cable Network Pvt. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.196.0/24, 103.119.198.0/24, 103.136.92.0/24, 103.136.95.0/24, 103.155.210.0/23, 103.183.90.0/23, 103.187.248.0/23, 103.190.12.0/23, 103.252.168.0/22, 156.247.1.0/24
|
UCN Cable Network Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133007
|
Realnet Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Realnet Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.197.0/24
|
Realnet Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140165
|
Megahertz Internet Network Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megahertz Internet Network Pvt. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.199.0/24, 103.131.60.0/24, 103.148.170.0/23, 103.168.72.0/23, 103.170.70.0/23, 103.205.244.0/23, 103.206.48.0/23
|
Megahertz Internet Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135208
|
Sequretek IT Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sequretek IT Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.211.0/24
|
Sequretek IT Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138012
|
Nimbus Adcom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nimbus Adcom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.220.0/23
|
Nimbus Adcom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137683
|
Avant Mutual Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avant Mutual Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.222.0/24
|
Avant Mutual Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136136
|
Pc Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pc Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.119.223.0/24
|
Pc Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135179
|
Trang 704 trên 1.443