Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Netwin Systems And Software India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwin Systems And Software India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.232.0/24
|
Netwin Systems And Software India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137634
|
Global Speech Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Speech Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.233.0/24
|
Global Speech Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138002
|
Wireline Communication India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireline Communication India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.236.0/24
|
Wireline Communication India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151164
|
PT Fitrah Marina Sukses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fitrah Marina Sukses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.238.0/24
|
PT Fitrah Marina Sukses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150984
|
Rainbow D Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainbow D Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.240.0/23
|
Rainbow D Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137862
|
AIPO Cloud Guizhou Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIPO Cloud Guizhou Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.248.0/22
|
AIPO Cloud Guizhou Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137801
|
Star Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.252.0/22
|
Star Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137868
|
Exponair Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exponair Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.10.0/23
|
Exponair Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150566
|
Fast Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.25.0/24
|
Fast Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137895
|
Ua E Governance In PMU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ua E Governance In PMU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.26.0/23
|
Ua E Governance In PMU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137590
|
Phonepe Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phonepe Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.32.0/22
|
Phonepe Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135791
|
Prime Network Pvt.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Network Pvt.Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.48.0/24, 103.137.10.0/24, 103.157.90.0/23
|
Prime Network Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137880
|
Tencent Thailand Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tencent Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.50.0/23
|
Tencent Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137876
|
Chieu Minh Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chieu Minh Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.52.0/23
|
Chieu Minh Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150830
|
ServComputing Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServComputing Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.69.0/24, 103.116.70.0/23
|
ServComputing Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131620
|
SB Secure Data centers India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Secure Data centers India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.80.0/23, 103.145.36.0/23, 103.195.244.0/22
|
SB Secure Data centers India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149621
|
PT SSR Digital Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT SSR Digital Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.82.0/23
|
PT SSR Digital Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150959
|
5F Zhujiang Yide Building 362 Dongfeng Middle Road Yuexiu District
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5F Zhujiang Yide Building 362 Dongfeng Middle Road Yuexiu District có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.92.0/22, 210.76.74.0/24, 210.76.77.0/24, 210.76.78.0/24, 210.76.82.0/24, 210.76.85.0/24
|
5F Zhujiang Yide Building 362 Dongfeng Middle Road Yuexiu District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137798
|
Jigentec Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jigentec Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.96.0/22
|
Jigentec Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131619
|
VTC Online Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTC Online Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.100.0/22
|
VTC Online Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135945
|
Reload Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reload Company Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.104.0/22, 103.127.196.0/23, 103.133.224.0/22, 103.142.138.0/23, 103.142.218.0/23, 103.150.124.0/23, 103.154.100.0/23
|
Reload Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135987
|
Badan Pendapatan Daerah Provinsi Riau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pendapatan Daerah Provinsi Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.110.0/24
|
Badan Pendapatan Daerah Provinsi Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137364
|
Gazipur Network System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazipur Network System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.116.0/23, 103.116.118.0/24
|
Gazipur Network System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137884
|
Rural Development Project Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Development Project Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.119.0/24, 103.157.92.0/23
|
Rural Development Project Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141351
|
Warrnambool City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warrnambool City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.134.0/24
|
Warrnambool City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137886
|
R G Technosolutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): R G Technosolutions Pvt Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.136.0/23, 103.121.204.0/23, 103.160.72.0/23, 103.171.168.0/23, 103.210.28.0/22, 103.224.48.0/24, 103.224.54.0/24
|
R G Technosolutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134922
|
Speedking Infotech Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedking Infotech Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.140.0/22, 103.139.222.0/24
|
Speedking Infotech Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138787
|
Priveka Web Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Priveka Web Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.144.0/23
|
Priveka Web Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137672
|
Walesi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walesi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.156.0/24
|
Walesi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137890
|
Bee Connect Myanmar Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bee Connect Myanmar Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.159.0/24
|
Bee Connect Myanmar Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137888
|
Indian Railway Catering and Tourism Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Railway Catering and Tourism Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.160.0/22, 202.93.154.0/24
|
Indian Railway Catering and Tourism Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38799
|
Genius IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genius IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.164.0/22
|
Genius IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137889
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Medan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Medan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.168.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Medan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137371
|
Tango Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tango Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.170.0/23, 103.227.234.0/23
|
Tango Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133415
|
PT. Quanta Tunas Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Quanta Tunas Abadi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.172.0/22, 202.10.62.0/24
|
PT. Quanta Tunas Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137363
|
Infolink Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infolink Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.183.0/24
|
Infolink Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135312
|
ICONZ Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICONZ Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.188.0/23, 202.14.100.0/24, 202.36.36.0/22, 202.37.140.0/22, 202.37.144.0/21, 202.37.197.0/24, 202.37.200.0/22, 202.37.224.0/21, 202.41.136.0/22, 202.74.224.0/21, 210.185.0.0/18, 210.48.0.0/17, 210.56.32.0/20
|
ICONZ Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4770
|
Be The First
IPv4 Dải mạng (CIDR): Be The First có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.190.0/23
|
Be The First có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137891
|
Myanmar Internet Exchange Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Internet Exchange Association Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.192.0/23, 103.116.194.0/24
|
Myanmar Internet Exchange Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9333
|
PT Duta Visual Nusantara Tivi Tujuh
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Duta Visual Nusantara Tivi Tujuh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.200.0/24
|
PT Duta Visual Nusantara Tivi Tujuh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137365
|
Skycity Entertainment Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycity Entertainment Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.209.0/24, 202.95.250.0/24
|
Skycity Entertainment Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133455
|
Poltekkes Kemenkes Surakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poltekkes Kemenkes Surakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.210.0/24
|
Poltekkes Kemenkes Surakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137368
|
The Star Entertainment QLD Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Star Entertainment QLD Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.211.0/24
|
The Star Entertainment QLD Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137903
|
Bits and Byte Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bits and Byte Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.236.0/23
|
Bits and Byte Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150565
|
Nutrien Canada Holdings Ulc Apac AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nutrien Canada Holdings Ulc Apac AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.240.0/24, 103.116.242.0/23, 203.15.249.0/24, 203.22.203.0/24, 203.62.177.0/24, 203.9.40.0/21
|
Nutrien Canada Holdings Ulc Apac AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137945
|
Ruralco Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruralco Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.116.241.0/24
|
Ruralco Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137900
|
Boom Info Tech SMC-Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boom Info Tech SMC-Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.248.0/22, 103.150.42.0/23
|
Boom Info Tech SMC-Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138172
|
Shopee Taiwan Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shopee Taiwan Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.4.0/22
|
Shopee Taiwan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131623
|
PT Solusi Teknologi Gemilang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Teknologi Gemilang có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.10.0/24, 180.131.131.0/24
|
PT Solusi Teknologi Gemilang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150478
|
Prime Minister Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Minister Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.11.0/24
|
Prime Minister Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137911
|
Trang 702 trên 1.443