Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
WMGS Consulting Shenzhen Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): WMGS Consulting Shenzhen Co.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.114.236.0/22
|
WMGS Consulting Shenzhen Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137806
|
PT. Data Sinergitama Jaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Data Sinergitama Jaya có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.114.244.0/24, 103.142.4.0/24
|
PT. Data Sinergitama Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137354
|
Oil India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oil India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.114.245.0/24
|
Oil India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137632
|
Net Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.114.254.0/24
|
Net Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133542
|
CNBN1-AS-AP Central Net Broadband Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNBN1-AS-AP Central Net Broadband Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.114.255.0/24, 103.166.166.0/23
|
CNBN1-AS-AP Central Net Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142123
|
Rapid-Fire-Y Tokyo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid-Fire-Y Tokyo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.3.0/24, 103.151.154.0/24, 154.18.88.0/24
|
Rapid-Fire-Y Tokyo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9409
|
Information Beam Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Beam Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.6.0/24
|
Information Beam Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136786
|
IT Corporate Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Corporate Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.7.0/24
|
IT Corporate Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137822
|
PT Sakti Wijaya Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sakti Wijaya Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.20.0/24, 103.191.165.0/24
|
PT Sakti Wijaya Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149925
|
Ast System Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ast System Technology Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.23.0/24, 103.139.194.0/24
|
Ast System Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137826
|
CloudOne
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudOne có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.24.0/22, 103.185.227.0/24
|
CloudOne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137823
|
PT Bukit Makmur Mandiri Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bukit Makmur Mandiri Utama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.32.0/24, 157.15.72.0/24
|
PT Bukit Makmur Mandiri Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137357
|
Cygnal Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cygnal Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.33.0/24, 103.139.80.0/24
|
Cygnal Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137827
|
Unicredit Business Integrated Solutions S.C.P.A Singapore Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicredit Business Integrated Solutions S.C.P.A Singapore Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.34.0/24
|
Unicredit Business Integrated Solutions S.C.P.A Singapore Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137825
|
PT. Skyreach
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Skyreach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.36.0/22
|
PT. Skyreach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137359
|
Net Matrix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Matrix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.72.0/22
|
Net Matrix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137828
|
Shopee Singapore Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shopee Singapore Private Limited có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.76.0/23, 103.115.78.0/24, 103.115.79.0/24, 134.65.64.0/18, 143.92.100.0/23, 143.92.108.0/24, 143.92.109.0/24, 143.92.64.0/22, 143.92.68.0/23, 143.92.70.0/24, 143.92.71.0/24, 143.92.72.0/21, 143.92.80.0/20, 143.92.96.0/24, 143.92.97.0/24, 143.92.98.0/23, 147.136.128.0/20, 147.136.144.0/22, 147.136.148.0/23, 147.136.150.0/23, 147.136.152.0/21, 147.136.160.0/20, 147.136.176.0/22, 147.136.180.0/23, 147.136.182.0/23, 147.136.184.0/22, 147.136.188.0/24, 147.136.189.0/24, 147.136.190.0/23, 159.13.128.0/18, 168.75.0.0/18, 202.181.88.0/21
|
Shopee Singapore Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137831, AS138341
|
Enjoy Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enjoy Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.82.0/23
|
Enjoy Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134106
|
Keyloop UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keyloop UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.96.0/24, 103.231.27.0/24
|
Keyloop UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133479
|
The Tata Power Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Tata Power Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.97.0/24, 103.117.62.0/24
|
The Tata Power Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137836
|
Atos Information Technology Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Information Technology Singapore Pte Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.98.0/24, 139.24.81.0/24, 143.99.241.0/24, 155.45.130.0/24, 192.35.0.0/24, 194.138.185.0/24, 194.138.240.0/24, 194.138.244.0/24, 194.138.248.0/24, 194.138.251.0/24, 203.127.206.0/24, 203.95.64.0/19
|
Atos Information Technology Singapore Pte Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS56114, AS9890
|
Universitas PGRI Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas PGRI Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.99.0/24
|
Universitas PGRI Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137356
|
Bangladesh Domestic Data Service Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Domestic Data Service Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.100.0/24, 103.115.102.0/23
|
Bangladesh Domestic Data Service Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137833
|
DISKOMINFO Kab. Magelang
IPv4 Dải mạng (CIDR): DISKOMINFO Kab. Magelang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.104.0/24
|
DISKOMINFO Kab. Magelang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137361
|
Comviva Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comviva Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.105.0/24
|
Comviva Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137602
|
Asia Mediatel Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Mediatel Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.106.0/23
|
Asia Mediatel Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23920
|
NET360-AS-AP Sensia Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET360-AS-AP Sensia Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.112.0/22, 103.232.164.0/23
|
NET360-AS-AP Sensia Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137841
|
Alvi Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvi Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.116.0/24, 103.148.210.0/23
|
Alvi Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140229
|
SkyNet Broadband Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyNet Broadband Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.117.0/24, 103.140.234.0/24
|
SkyNet Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139294
|
Adel Online Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adel Online Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.118.0/23
|
Adel Online Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137834
|
CERNET2 IX at Tsinghua University
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Tsinghua University có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.120.0/30, 202.112.0.0/24, 202.112.4.0/24, 202.112.43.0/24, 202.112.47.0/24, 202.112.50.0/23, 202.112.55.0/24, 202.112.56.0/23, 202.112.61.0/24, 202.112.63.0/24, 202.205.16.0/20, 202.38.109.0/24, 202.38.112.0/24
|
CERNET2 IX at Tsinghua University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24348
|
Netway Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netway Internet Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.124.0/22, 103.186.222.0/23, 103.211.204.0/23, 103.212.88.0/22, 103.255.232.0/22, 139.5.196.0/22
|
Netway Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135223
|
Crisp Wireless Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisp Wireless Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.136.0/22
|
Crisp Wireless Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137847
|
Wind Cloud Network Technology Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind Cloud Network Technology Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.142.0/23
|
Wind Cloud Network Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132088
|
Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.147.0/24
|
Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18404
|
MH Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): MH Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.156.0/22
|
MH Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137842
|
Bizcom NT Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bizcom NT Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.160.0/22
|
Bizcom NT Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137852
|
CV. Natanetwork Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Natanetwork Solution có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.164.0/24, 103.121.122.0/24, 103.133.56.0/24, 103.142.21.0/24, 103.164.172.0/23, 103.180.164.0/23, 157.15.77.0/24
|
CV. Natanetwork Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138131
|
Sigma Healthcare Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma Healthcare Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.165.0/24
|
Sigma Healthcare Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137844
|
Majubina Resources Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Majubina Resources Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.168.0/23
|
Majubina Resources Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137845
|
Telnet Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.172.0/22
|
Telnet Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137853
|
PT. Jaringan Prima Data Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jaringan Prima Data Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.176.0/24, 103.115.178.0/23
|
PT. Jaringan Prima Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137358
|
NEOM Technology and Digital Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOM Technology and Digital Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.180.0/23
|
NEOM Technology and Digital Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215524
|
Mariana Islands Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariana Islands Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.192.0/23
|
Mariana Islands Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23676
|
Shree Manoranjan Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shree Manoranjan Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.200.0/22
|
Shree Manoranjan Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137599
|
Paytm E-commerce Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paytm E-commerce Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.212.0/24
|
Paytm E-commerce Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137614
|
Toyota Material Handling Australia Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Material Handling Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.213.0/24
|
Toyota Material Handling Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137863
|
Myanmar World Distribution Telecommunication Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar World Distribution Telecommunication Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.214.0/23
|
Myanmar World Distribution Telecommunication Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137861
|
Kadokawa Dwango Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kadokawa Dwango Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.217.0/24, 103.115.218.0/23
|
Kadokawa Dwango Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131944
|
Pemerintah Kota Surakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Surakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.115.227.0/24
|
Pemerintah Kota Surakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137362
|
Trang 701 trên 1.443