Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Costel Networks P Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Costel Networks P Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.12.0/22, 103.225.186.0/23
|
Costel Networks P Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136280
|
Global Broadband K.K
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Broadband K.K có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.21.0/24, 103.118.123.0/24, 103.118.154.0/23
|
Global Broadband K.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137912
|
Edison Global Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edison Global Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.24.0/22
|
Edison Global Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137913
|
EDL Group Operations Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDL Group Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.28.0/24
|
EDL Group Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137916
|
Godrej Industries Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Godrej Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.29.0/24
|
Godrej Industries Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137673
|
DCS Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCS Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.32.0/22
|
DCS Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137609
|
Chandra Digital Communications and Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chandra Digital Communications and Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.38.0/23
|
Chandra Digital Communications and Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137612
|
Ci Yuan Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ci Yuan Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.40.0/22
|
Ci Yuan Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135561
|
Renom Energy Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renom Energy Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.44.0/23
|
Renom Energy Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150599
|
PT Jaringan Multimedia Cirebon
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Multimedia Cirebon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.58.0/23
|
PT Jaringan Multimedia Cirebon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150954
|
Alien DNS Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alien DNS Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.60.0/23, 103.157.128.0/23, 103.160.70.0/23, 103.168.4.0/24
|
Alien DNS Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137681
|
Streamax Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamax Broadband Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.64.0/22
|
Streamax Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137610
|
Hexagon Capability Center India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexagon Capability Center India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.68.0/22
|
Hexagon Capability Center India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137611
|
CN Nipaiyi Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CN Nipaiyi Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.73.0/24, 103.117.74.0/23
|
CN Nipaiyi Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137917
|
Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.80.0/24
|
Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137925
|
CiB Net Station Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CiB Net Station Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.81.0/24, 103.119.34.0/24
|
CiB Net Station Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137923
|
Computershare Technology Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computershare Technology Services có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.96.0/23, 103.239.166.0/23, 202.135.122.0/23, 202.50.174.0/24, 202.52.145.0/24, 202.70.142.0/24, 203.17.239.0/24, 203.17.246.0/24, 203.2.132.0/24, 203.23.55.0/24, 203.26.124.0/23, 203.4.181.0/24, 203.56.16.0/24, 203.9.62.0/24
|
Computershare Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58414
|
PT Teknologi Rubi Mandriva
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Teknologi Rubi Mandriva có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.98.0/24, 103.163.12.0/24
|
PT Teknologi Rubi Mandriva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141974
|
Australiansuper Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australiansuper Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.99.0/24, 103.192.196.0/24
|
Australiansuper Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134406
|
I Link Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): I Link Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.108.0/22
|
I Link Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137935
|
Finovy Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finovy Pte. Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.116.0/24, 103.151.210.0/24, 103.210.226.0/23, 206.237.32.0/20, 206.237.48.0/21, 206.237.56.0/22, 206.237.60.0/23, 206.237.62.0/24
|
Finovy Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151358
|
Fastnet Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastnet Broadband Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.124.0/24, 103.138.126.0/24, 103.141.110.0/23, 210.79.152.0/24
|
Fastnet Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137619
|
United Commercial Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Commercial Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.142.0/23
|
United Commercial Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137934
|
Agile Netlink Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agile Netlink Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.177.0/24, 103.117.178.0/24, 103.159.68.0/23
|
Agile Netlink Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141283
|
EWebGuru
IPv4 Dải mạng (CIDR): EWebGuru có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.180.0/24, 103.133.214.0/23, 103.150.186.0/24, 172.93.223.0/24
|
EWebGuru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133643
|
Generali
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.183.0/24
|
Generali có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138883
|
Shree Net Online Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shree Net Online Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.184.0/22
|
Shree Net Online Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137679
|
Inter University Centre for Astronomy and Astrophysics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter University Centre for Astronomy and Astrophysics có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.200.0/23, 202.52.53.0/24
|
Inter University Centre for Astronomy and Astrophysics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55566
|
PT Sepulsa Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sepulsa Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.207.0/24
|
PT Sepulsa Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138085
|
Udaan Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Udaan Internet Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.213.0/24, 103.168.167.0/24
|
Udaan Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137666
|
Craze IT Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Craze IT Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.216.0/22
|
Craze IT Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133244
|
BEACON Shanxi Beacon Cloudscape
IPv4 Dải mạng (CIDR): BEACON Shanxi Beacon Cloudscape có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.220.0/22, 103.122.48.0/22
|
BEACON Shanxi Beacon Cloudscape có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137788
|
Business Zone Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Zone Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.228.0/22, 116.204.140.0/23, 116.204.142.0/24
|
Business Zone Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133410, AS153038
|
Super Sonic Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Sonic Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.232.0/22
|
Super Sonic Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137667
|
Surround Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surround Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.236.0/22
|
Surround Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137677
|
Shopee Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shopee Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.240.0/22
|
Shopee Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135947
|
S-Trading Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): S-Trading Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.244.0/24
|
S-Trading Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135948
|
Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.252.0/24, 103.117.253.0/24
|
Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137948, AS139349
|
Dieboldnixdorf4 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dieboldnixdorf4 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.254.0/24
|
Dieboldnixdorf4 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138588
|
Dieboldnixdorf3 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dieboldnixdorf3 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.117.255.0/24
|
Dieboldnixdorf3 Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138593
|
Prime Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.0.0/23
|
Prime Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137947
|
Association of Southeast Asian Nation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of Southeast Asian Nation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.3.0/24
|
Association of Southeast Asian Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137372
|
The Daily Star
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Daily Star có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.19.0/24
|
The Daily Star có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150687
|
XMT Technologies Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): XMT Technologies Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.20.0/22
|
XMT Technologies Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134152
|
NSS Intl Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSS Intl Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.24.0/22, 103.144.32.0/23
|
NSS Intl Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131626
|
iData Technology Solutions Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): iData Technology Solutions Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.28.0/23
|
iData Technology Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150834
|
May Chu Sai Gon Service Trading Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): May Chu Sai Gon Service Trading Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.30.0/23
|
May Chu Sai Gon Service Trading Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150835
|
Angkor E & C Cambodia Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angkor E & C Cambodia Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.44.0/22
|
Angkor E & C Cambodia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137952
|
Indian Institute of Technology Ropar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute of Technology Ropar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.50.0/24
|
Indian Institute of Technology Ropar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137956
|
OMV New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMV New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.118.51.0/24
|
OMV New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137957
|
Trang 703 trên 1.443