Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mohammad Yousuf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Yousuf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.156.0/22
Mohammad Yousuf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137543

TransUnion Global Technology Center LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): TransUnion Global Technology Center LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.160.0/23
TransUnion Global Technology Center LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136437

Universitas Komputer Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Komputer Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.189.0/24
Universitas Komputer Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137332

Dinas Komunikasi Informatika dan Persandian Kota Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika dan Persandian Kota Yogyakarta có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.190.0/24, 103.112.192.0/23, 103.210.193.0/24
Dinas Komunikasi Informatika dan Persandian Kota Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38526

Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.191.0/24, 103.145.48.0/24
Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135059

PT. Rasi Bintang Perkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rasi Bintang Perkasa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.194.0/24, 103.126.84.0/22
PT. Rasi Bintang Perkasa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138109

PT Antares Bintang Cemerlang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Antares Bintang Cemerlang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.195.0/24
PT Antares Bintang Cemerlang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149962

Star Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Communication có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.204.0/24, 103.112.207.0/24, 103.146.16.0/23
Star Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139841

Diginext Digital Technology Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginext Digital Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.208.0/23
Diginext Digital Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150854

All Connect Network Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): All Connect Network Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.212.0/22, 103.190.66.0/23
All Connect Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137172

Rudra Technosurf Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudra Technosurf Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.216.0/22
Rudra Technosurf Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137164

Magik Pivot Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magik Pivot Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.220.0/23, 103.113.24.0/23
Magik Pivot Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134077

PT Sentinel Sinergi Sukses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sentinel Sinergi Sukses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.223.0/24
PT Sentinel Sinergi Sukses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137338

Ujjivan Small Finance Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ujjivan Small Finance Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.230.0/23
Ujjivan Small Finance Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132946

Corporate Direct Member IDNIC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate Direct Member IDNIC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.232.0/24
Corporate Direct Member IDNIC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139439

Atoz Infolink Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atoz Infolink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.234.0/24
Atoz Infolink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135185

PT Republik Teknologi Kreasi Negeri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Republik Teknologi Kreasi Negeri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.235.0/24
PT Republik Teknologi Kreasi Negeri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150476

Power Link Dot Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Link Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.236.0/22
Power Link Dot Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137550

PT. Tujuh Ion Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tujuh Ion Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.244.0/23, 103.233.102.0/23
PT. Tujuh Ion Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136107

Ntt Communications India Network Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ntt Communications India Network Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.112.248.0/23
Ntt Communications India Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134338

Tabnet Solutions Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tabnet Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.0.0/24
Tabnet Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137171

Strategic Integrated Solutions PL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strategic Integrated Solutions PL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.1.0/24, 103.146.39.0/24
Strategic Integrated Solutions PL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138165

Taikang Insurance Group Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taikang Insurance Group Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.4.0/22
Taikang Insurance Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59074

Dream.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.12.0/22
Dream.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137554

Global Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.16.0/22
Global Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137553

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Pinrang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Pinrang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.26.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Pinrang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137339

Winet Infratel Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winet Infratel Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.27.0/24
Winet Infratel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135696

Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Depok

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Depok có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.30.0/23
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Depok có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137340

Fiberlink Communication Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberlink Communication Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.32.0/23, 103.113.34.0/24, 103.164.247.0/24
Fiberlink Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135755

Skillnet Solutions India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skillnet Solutions India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.36.0/23
Skillnet Solutions India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150023

Kamoike.net LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamoike.net LLP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.56.0/22, 202.226.0.0/23, 202.226.2.0/24
Kamoike.net LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63774

HongKong Link Infinity Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong Link Infinity Technology Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.60.0/24, 103.113.62.0/23, 103.148.116.0/24, 103.239.102.0/24
HongKong Link Infinity Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135110

HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.61.0/24, 103.141.119.0/24, 103.163.209.0/24, 103.172.53.0/24, 150.129.219.0/24
HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133329

DM Lot Infotech Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DM Lot Infotech Solutions Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.64.0/22, 103.151.186.0/24, 103.180.94.0/24
DM Lot Infotech Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137095

Truong Minh Thinh Online Trading and Service Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Truong Minh Thinh Online Trading and Service Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.80.0/22
Truong Minh Thinh Online Trading and Service Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135943

Fibre Air Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibre Air Services Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.96.0/22, 103.147.136.0/23, 103.167.174.0/23, 103.167.204.0/23, 103.168.96.0/23, 103.170.44.0/23, 103.173.210.0/23
Fibre Air Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132771

Waylink

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waylink có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.100.0/22, 103.137.68.0/24, 103.137.70.0/23, 103.189.126.0/24
Waylink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137561

Ekowebtech IT Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekowebtech IT Services Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.104.0/22, 103.186.48.0/23, 103.222.252.0/23, 160.22.132.0/23
Ekowebtech IT Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138718

Confidence Electric Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Confidence Electric Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.109.0/24, 103.218.164.0/24
Confidence Electric Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135416

Sahjanand Telecom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahjanand Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.112.0/22
Sahjanand Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137604

PT. Khazanah Media Network Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Khazanah Media Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.124.0/22
PT. Khazanah Media Network Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137343

Kudoshub Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kudoshub Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.160.0/22
Kudoshub Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137564

Flow Traders Asia Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flow Traders Asia Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.164.0/23
Flow Traders Asia Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137563

PT. Cloudata Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cloudata Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.170.0/23
PT. Cloudata Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137352

Sky Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.172.0/22
Sky Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137568

SuperNAP Thailand Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SuperNAP Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.176.0/22
SuperNAP Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137566

Ateneo de Manila University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ateneo de Manila University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.113.182.0/24, 103.113.183.0/24, 103.134.13.0/24, 121.58.232.0/24, 202.125.102.0/24
Ateneo de Manila University có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS132554, AS132844, AS18188

Campana Group Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Campana Group Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.184.0/22
Campana Group Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137567

Realwire Express Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Realwire Express Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.188.0/22
Realwire Express Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135859

Noakhali Broadband Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noakhali Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.113.192.0/22
Noakhali Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137703