Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MD. Raisul Islam
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Raisul Islam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.120.0/22
|
MD. Raisul Islam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137515
|
ITIVITI Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITIVITI Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.124.0/24
|
ITIVITI Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137518
|
Koordinasi Perguruan Tinggi Swasta Kopertis Wilayah X
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koordinasi Perguruan Tinggi Swasta Kopertis Wilayah X có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.125.0/24
|
Koordinasi Perguruan Tinggi Swasta Kopertis Wilayah X có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137319
|
Healthcare Pharmaceuticals Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthcare Pharmaceuticals Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.126.0/24, 103.118.18.0/24
|
Healthcare Pharmaceuticals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137519
|
Aia Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aia Australia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.127.0/24, 103.112.66.0/24, 202.12.102.0/24
|
Aia Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38559
|
PT. MNC Kabel Mediacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. MNC Kabel Mediacom có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.140.0/22, 103.162.236.0/23, 103.163.6.0/23, 103.196.164.0/23, 103.203.248.0/23, 103.213.128.0/22, 110.50.80.0/23, 110.50.83.0/24, 110.50.84.0/22, 123.253.232.0/22, 202.147.192.0/20, 202.80.208.0/24, 202.80.209.0/24, 202.80.210.0/23, 202.80.212.0/22, 202.80.216.0/22, 202.80.220.0/23, 202.80.222.0/24
|
PT. MNC Kabel Mediacom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141461, AS17670
|
PT.Mora Telematika Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Mora Telematika Indonesia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.144.0/24, 103.116.124.0/22, 103.129.216.0/23, 103.129.218.0/24, 103.129.249.0/24
|
PT.Mora Telematika Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23947
|
Wandoor Multiventures Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wandoor Multiventures Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.158.0/24, 103.127.100.0/22, 103.144.114.0/23
|
Wandoor Multiventures Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135766
|
Big Data Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.159.0/24
|
Big Data Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139572
|
Punjab Information Technology Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punjab Information Technology Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.160.0/23, 103.226.216.0/23
|
Punjab Information Technology Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59323
|
PT Metrocom Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Metrocom Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.162.0/24, 103.120.139.0/24, 103.120.154.0/23
|
PT Metrocom Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137324
|
Real Station Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Station Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.164.0/22
|
Real Station Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135030
|
iboss Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iboss Inc. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.180.0/22, 124.40.55.0/24, 136.228.216.0/24, 136.228.218.0/24, 136.228.222.0/23, 136.228.229.0/24, 136.228.230.0/23, 136.228.239.0/24, 136.228.241.0/24, 136.228.243.0/24, 138.43.97.0/24, 149.19.35.0/24, 149.19.44.0/24, 149.19.50.0/24, 149.19.57.0/24, 163.120.69.0/24, 163.120.71.0/24, 163.120.94.0/23, 170.128.88.0/23, 170.128.91.0/24
|
iboss Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137922
|
PT Sanbe Farma
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sanbe Farma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.217.0/24
|
PT Sanbe Farma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137325
|
Dinas Kominfo Pemda Papua Barat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Pemda Papua Barat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.218.0/23
|
Dinas Kominfo Pemda Papua Barat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137323
|
PT Adi Inti Mandiri Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adi Inti Mandiri Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.220.0/22
|
PT Adi Inti Mandiri Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152051
|
Swamivatvruksha Net Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swamivatvruksha Net Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.230.0/23
|
Swamivatvruksha Net Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150598
|
VNPT Electronic Payment Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNPT Electronic Payment Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.236.0/22
|
VNPT Electronic Payment Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135939
|
Home Credit Viet nam Finance Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Credit Viet nam Finance Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.244.0/22
|
Home Credit Viet nam Finance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135938
|
PT Globalnet Multi Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Globalnet Multi Data có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.44.0/23, 103.112.5.0/24, 103.248.248.0/24
|
PT Globalnet Multi Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132669
|
Indrayani Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indrayani Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.6.0/23
|
Indrayani Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137162
|
Speedmaxx Digital Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedmaxx Digital Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.8.0/22
|
Speedmaxx Digital Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137169
|
Jai Mata di Telectronix Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jai Mata di Telectronix Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.12.0/22
|
Jai Mata di Telectronix Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137124
|
OMNET Broadband Services Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMNET Broadband Services Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.16.0/22
|
OMNET Broadband Services Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137121
|
Protoact Digital Network Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protoact Digital Network Pvt. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.20.0/22, 103.117.202.0/23, 103.136.82.0/23, 103.185.218.0/24, 103.195.253.0/24, 160.25.24.0/23
|
Protoact Digital Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137678
|
Timor Telecom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Timor Telecom SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.36.0/22, 154.18.202.0/23, 180.189.160.0/20
|
Timor Telecom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38077
|
Koliz Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koliz Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.40.0/23
|
Koliz Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150602
|
Alonia Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alonia Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.42.0/24
|
Alonia Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133211
|
Samins Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samins Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.43.0/24
|
Samins Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151477
|
Chung Hwa Zi an International Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chung Hwa Zi an International Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.48.0/22
|
Chung Hwa Zi an International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136444
|
Trishalnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trishalnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.56.0/22
|
Trishalnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137530
|
Robust Engineering - Michal Socha
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robust Engineering - Michal Socha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.60.0/24
|
Robust Engineering - Michal Socha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206373
|
Anynet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anynet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.61.0/24, 103.186.240.0/23
|
Anynet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149810
|
M99IT-AS-AP 99IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): M99IT-AS-AP 99IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.62.0/23
|
M99IT-AS-AP 99IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150156
|
MD Golam Kibria
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Golam Kibria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.64.0/23, 103.191.98.0/23
|
MD Golam Kibria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137532
|
Northern Beaches Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Beaches Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.76.0/23
|
Northern Beaches Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137534
|
En Technologies Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): En Technologies Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.80.0/24, 103.255.250.0/24
|
En Technologies Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133210
|
Ipinfusion Software India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipinfusion Software India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.82.0/24
|
Ipinfusion Software India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137173
|
Airwire Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwire Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.84.0/22
|
Airwire Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137174
|
Bullhorn International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullhorn International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.102.0/23
|
Bullhorn International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137544
|
Bitsandbytes Isp Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitsandbytes Isp Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.106.0/24
|
Bitsandbytes Isp Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137128
|
iOne Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): iOne Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.107.0/24
|
iOne Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137537
|
Universitas Hang Tuah
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Hang Tuah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.122.0/23
|
Universitas Hang Tuah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137327
|
PT Pisangmas Rayatama Perkasa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pisangmas Rayatama Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.136.0/23
|
PT Pisangmas Rayatama Perkasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137330
|
CV Andhika Pratama Sanggoro
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Andhika Pratama Sanggoro có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.138.0/24, 103.163.161.0/24, 103.186.30.0/23, 157.66.54.0/23, 202.73.25.0/24, 202.73.26.0/24
|
CV Andhika Pratama Sanggoro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141892
|
PT Phinisi Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Phinisi Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.144.0/23
|
PT Phinisi Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137334
|
Worldline_epay-As-Ap Worldline Epayments India Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldline_epay-As-Ap Worldline Epayments India Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.146.0/24, 103.211.197.0/24
|
Worldline_epay-As-Ap Worldline Epayments India Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135299
|
Bangladesh Roads and Highways Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Roads and Highways Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.147.0/24
|
Bangladesh Roads and Highways Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137540
|
Royalnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royalnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.112.148.0/22
|
Royalnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137541
|
Wateen Telecom Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wateen Telecom Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.152.0/24, 103.112.154.0/24
|
Wateen Telecom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55356
|
Trang 698 trên 1.443