Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Mohammad Didarul Kader
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Didarul Kader có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.112.0/22
|
Mohammad Didarul Kader có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137492
|
IFRA Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): IFRA Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.124.0/23, 103.110.126.0/24
|
IFRA Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136917
|
Cloudminister Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudminister Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.127.0/24, 103.175.163.0/24
|
Cloudminister Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147237
|
Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.128.0/23
|
Room 1508 15th Floor Vincom Center Building 72 le Thanh Ton Ben Nghe Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150846
|
Comserv PNG Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comserv PNG Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.130.0/24
|
Comserv PNG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134605
|
The Framestore Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Framestore Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.131.0/24, 185.101.15.0/24
|
The Framestore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31050
|
China Grain Reserves Group Ltd.Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Grain Reserves Group Ltd.Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.136.0/22
|
China Grain Reserves Group Ltd.Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59012
|
Majesco Software and Solutions India PVT.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Majesco Software and Solutions India PVT.ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.140.0/23
|
Majesco Software and Solutions India PVT.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137494
|
Sydney Airport Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydney Airport Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.142.0/23, 203.19.2.0/24
|
Sydney Airport Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137562
|
Simplex Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simplex Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.148.0/22
|
Simplex Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137113
|
RS Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): RS Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.160.0/22
|
RS Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137496
|
Fast 4 Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast 4 Technologies có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.166.0/24, 103.111.70.0/24, 103.204.120.0/24, 103.204.123.0/24, 103.216.68.0/22, 157.119.200.0/23, 157.119.203.0/24
|
Fast 4 Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135269
|
High Speed Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Speed Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.168.0/22, 103.135.168.0/22
|
High Speed Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137132
|
UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.172.0/22
|
UNI6711-AS Unified Voice Communication Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137180
|
Chen Guang Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chen Guang Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.182.0/23
|
Chen Guang Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139692
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.184.0/23
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137374
|
Iftasnw1-As-In Indian Financial Technology and Allied Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iftasnw1-As-In Indian Financial Technology and Allied Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.186.0/23
|
Iftasnw1-As-In Indian Financial Technology and Allied Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137115
|
Abir Telecommunications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abir Telecommunications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.192.0/23
|
Abir Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131278
|
Livewire IT Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livewire IT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.194.0/24
|
Livewire IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137881
|
Asia Mega Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Mega Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.196.0/22
|
Asia Mega Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135111
|
Bangladesh National Intenet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh National Intenet Exchange có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.212.0/23, 123.49.43.0/24, 218.100.37.0/24
|
Bangladesh National Intenet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23876
|
Telecom Operator & Internet Service Provider as Well
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Operator & Internet Service Provider as Well có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.214.0/23, 114.130.163.0/24, 114.130.165.0/24, 114.130.166.0/23, 114.130.170.0/24, 114.130.177.0/24, 114.130.178.0/23, 114.130.224.0/20, 123.49.0.0/19, 123.49.32.0/21, 123.49.40.0/23, 123.49.42.0/24, 123.49.44.0/22, 123.49.48.0/21, 123.49.57.0/24, 123.49.58.0/23, 123.49.60.0/22, 180.211.200.0/22, 180.211.204.0/24, 180.211.206.0/24, 180.211.209.0/24, 180.211.212.0/24, 180.211.215.0/24, 180.211.216.0/23, 180.211.218.0/24, 180.211.220.0/22, 180.211.224.0/23, 180.211.226.0/24, 180.211.229.0/24, 180.211.230.0/23, 180.211.234.0/23, 180.211.236.0/24, 180.211.240.0/23, 180.211.242.0/24, 180.211.244.0/23, 180.211.246.0/24, 203.112.192.0/22, 203.112.196.0/24, 203.112.198.0/23, 203.112.204.0/23, 203.112.207.0/24, 203.112.216.0/21, 209.58.24.0/24
|
Telecom Operator & Internet Service Provider as Well có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17494
|
NMS Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NMS Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.216.0/22
|
NMS Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137498
|
The Clearing Corporation of India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Clearing Corporation of India Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.222.0/24, 103.113.150.0/23
|
The Clearing Corporation of India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137176
|
Aref R Bashir
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aref R Bashir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.224.0/22
|
Aref R Bashir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137501
|
Data Network Services Provider Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Network Services Provider Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.228.0/22
|
Data Network Services Provider Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137499
|
Sri Vari Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Vari Network Private Limited có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.236.0/22, 103.124.152.0/23, 103.148.33.0/24, 103.153.10.0/23, 103.154.204.0/23, 103.154.238.0/23, 103.155.32.0/23, 103.156.170.0/23, 103.163.232.0/23, 103.168.182.0/23, 103.180.223.0/24, 103.207.0.0/22, 103.213.1.0/24, 103.213.2.0/23, 103.231.116.0/23, 113.30.168.0/22, 210.16.84.0/22
|
Sri Vari Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134877
|
Imperium Digital Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperium Digital Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.240.0/22
|
Imperium Digital Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137122
|
Shriju Computer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shriju Computer Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.244.0/23
|
Shriju Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137116
|
Centre For Railway Information Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre For Railway Information Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.246.0/24, 103.252.142.0/23, 203.176.112.0/23
|
Centre For Railway Information Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45596
|
Vilas Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vilas Internet Services Pvt Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.251.0/24, 103.114.64.0/24, 103.140.72.0/23, 103.173.14.0/24, 103.177.181.0/24, 103.177.42.0/23, 103.179.120.0/24, 103.179.224.0/24, 149.7.156.0/23, 149.7.158.0/24
|
Vilas Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139482
|
Goodwill Smartlink Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodwill Smartlink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.252.0/22
|
Goodwill Smartlink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137177
|
OPTIMUSONLINE1-AS-AP Optimus Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPTIMUSONLINE1-AS-AP Optimus Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.4.0/23
|
OPTIMUSONLINE1-AS-AP Optimus Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150808
|
Micronet Gigafiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micronet Gigafiber Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.6.0/23, 103.114.246.0/23, 103.134.250.0/23, 103.157.126.0/23, 103.173.242.0/23
|
Micronet Gigafiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146904
|
E-CELL
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-CELL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.8.0/22
|
E-CELL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137505
|
PACEIT1-AS-AP PACE IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): PACEIT1-AS-AP PACE IT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.14.0/23, 103.144.89.0/24, 103.160.137.0/24
|
PACEIT1-AS-AP PACE IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139735
|
UTBox Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UTBox Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.16.0/22
|
UTBox Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134242
|
Audatex Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audatex Australia Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.24.0/23, 103.111.26.0/24, 103.111.27.0/24
|
Audatex Australia Pty Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS132368, AS151792, AS151793
|
Indian Agricultural Statistics Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Agricultural Statistics Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.37.0/24
|
Indian Agricultural Statistics Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137136
|
GH Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): GH Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.38.0/23
|
GH Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142618
|
Netzi Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzi Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.44.0/22
|
Netzi Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136354
|
Civil Aviation Authority of Mongolia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Civil Aviation Authority of Mongolia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.68.0/24
|
Civil Aviation Authority of Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137511
|
Functional Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Functional Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.78.0/24
|
Functional Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131264
|
Kath Codex Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kath Codex Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.79.0/24, 103.123.84.0/24
|
Kath Codex Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137521
|
HBL Bank Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBL Bank Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.84.0/23, 149.40.230.0/24
|
HBL Bank Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137513
|
Northern SEQ Distributor Retailer Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern SEQ Distributor Retailer Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.87.0/24
|
Northern SEQ Distributor Retailer Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137516
|
Abroad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abroad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.90.0/23
|
Abroad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137514
|
Sparklink.Net Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparklink.Net Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.108.0/22
|
Sparklink.Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137118
|
Dinesh Gopi Virwani
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinesh Gopi Virwani có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.116.0/23
|
Dinesh Gopi Virwani có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136426
|
PT Dimensi Jaringan Bersinar
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dimensi Jaringan Bersinar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.111.118.0/23
|
PT Dimensi Jaringan Bersinar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149951
|
Trang 697 trên 1.443