Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Riau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.9.0/24
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Riau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137302

Kingskyer Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingskyer Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.44.0/24
Kingskyer Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150600

WSNL Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): WSNL Broadband Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.45.0/24, 103.137.45.0/24, 103.171.77.0/24, 103.174.247.0/24
WSNL Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147224

Ghost Ghost Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ghost Ghost Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.46.0/23
Ghost Ghost Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63799

Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.49.0/24
Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137422

A-net Communication India Pvt.Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): A-net Communication India Pvt.Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.51.0/24, 103.151.70.0/24
A-net Communication India Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137158

Optisky Fibernet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optisky Fibernet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.56.0/22
Optisky Fibernet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137153

IncomIT Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): IncomIT Solution có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.60.0/22, 103.127.84.0/24, 103.127.86.0/24, 103.242.9.0/24
IncomIT Solution có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS137425, AS151635

Simm IT Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simm IT Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.68.0/22, 103.234.60.0/22, 150.107.36.0/22
Simm IT Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137426

Modi Infonet Digital Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modi Infonet Digital Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.72.0/22, 103.169.196.0/23
Modi Infonet Digital Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137103

Mishu Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mishu Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.82.0/24
Mishu Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150665

University of Queensland

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Queensland có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.86.0/24, 103.251.15.0/24, 130.102.0.0/16, 152.98.192.0/18, 192.12.76.0/24, 192.150.137.0/24, 202.134.49.0/24, 203.100.0.0/19, 203.101.224.0/19, 203.15.32.0/19, 203.16.236.0/24, 203.20.244.0/23, 203.22.86.0/24, 203.23.253.0/24, 203.25.67.0/24, 203.26.2.0/24, 203.5.112.0/24, 203.56.0.0/24, 203.57.147.0/24, 203.6.250.0/24
University of Queensland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24436

Poltekkes Kemenkes Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poltekkes Kemenkes Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.87.0/24
Poltekkes Kemenkes Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137301

BKB Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): BKB Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.88.0/22
BKB Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137432

Wingsnet Internet Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wingsnet Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.98.0/23
Wingsnet Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137150

Binh Minh Software Service Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binh Minh Software Service Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.100.0/22
Binh Minh Software Service Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135935

Zorro Ritz Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zorro Ritz Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.104.0/22
Zorro Ritz Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137431

Wink Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wink Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.112.0/22
Wink Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137435

Seek Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seek Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.116.0/24, 103.114.206.0/24, 202.45.130.0/24
Seek Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS137433, AS24333

India Post Payments Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): India Post Payments Bank Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.118.0/24, 160.25.19.0/24
India Post Payments Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137104

CMC Markets Asia Pacific Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMC Markets Asia Pacific Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.124.0/24, 103.108.125.0/24
CMC Markets Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS137242, AS137506

PT Alto Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alto Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.127.0/24, 103.173.234.0/24
PT Alto Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137309

Tuong Minh service private enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuong Minh service private enterprise có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.136.0/22, 103.199.4.0/22
Tuong Minh service private enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56155

Dinas Komunikasi Dan Informatika Prabumulih

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Prabumulih có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.141.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informatika Prabumulih có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137304

NJ Indiainvest Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NJ Indiainvest Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.143.0/24
NJ Indiainvest Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137149

Shreenet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shreenet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.148.0/22, 103.179.18.0/23, 120.138.4.0/22
Shreenet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133662

JTM Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): JTM Internet Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.152.0/22, 103.109.78.0/23, 103.120.190.0/23
JTM Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137107

PT Pop Net Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pop Net Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.156.0/22, 103.153.40.0/23
PT Pop Net Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140454

SMBC Capital Markets Asia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMBC Capital Markets Asia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.172.0/24
SMBC Capital Markets Asia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150666

Modhumoti Internet Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modhumoti Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.178.0/23
Modhumoti Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142278

Network Joint HK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Joint HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.180.0/22
Network Joint HK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133762

Scotch College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scotch College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.186.0/24
Scotch College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138477

Diskominfo Klaten

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Klaten có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.187.0/24
Diskominfo Klaten có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137308

Universitas Tidar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Tidar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.191.0/24
Universitas Tidar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137312

Orsang Infotech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orsang Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.204.0/22
Orsang Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137106

International Communication Instrument Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Communication Instrument Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.216.0/23
International Communication Instrument Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23898

Advanced Bank of Asia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Bank of Asia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.218.0/23
Advanced Bank of Asia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137440

FNTN Nanjing Future Network Industry Innovation Co .ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): FNTN Nanjing Future Network Industry Innovation Co .ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.226.0/23
FNTN Nanjing Future Network Industry Innovation Co .ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137749

Yamanashi Catv Co . Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yamanashi Catv Co . Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.232.0/22, 133.247.224.0/21, 219.100.248.0/22
Yamanashi Catv Co . Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131929

Golden Myanmar United Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Myanmar United Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.251.0/24, 103.187.105.0/24
Golden Myanmar United Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140686

BHP MBFC Tower 2 Singapore

IPv4 Dải mạng (CIDR): BHP MBFC Tower 2 Singapore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.108.252.0/24
BHP MBFC Tower 2 Singapore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137456

BHP 480 Queen Street Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): BHP 480 Queen Street Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.253.0/24, 145.34.152.0/21
BHP 480 Queen Street Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137457

PT. Bank Negara Indonesia Persero TBK.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bank Negara Indonesia Persero TBK. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.254.0/23, 175.106.20.0/22
PT. Bank Negara Indonesia Persero TBK. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46024

PT Shangkuriang Telekomunikasi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Shangkuriang Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.109.0.0/22
PT Shangkuriang Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137310

Highspeednet Data Serviceshongkongco. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highspeednet Data Serviceshongkongco. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.109.4.0/23
Highspeednet Data Serviceshongkongco. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137446

Grace Teleinfra Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grace Teleinfra Pvt Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.109.12.0/22, 103.139.226.0/24, 103.152.180.0/24, 103.160.166.0/23, 103.161.148.0/24, 103.173.51.0/24, 103.176.213.0/24, 103.176.238.0/23, 103.186.246.0/23, 103.187.36.0/23, 103.189.98.0/23, 157.10.216.0/23, 160.30.14.0/23
Grace Teleinfra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137109

Sap_se_pun Sap Apj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sap_se_pun Sap Apj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.109.17.0/24, 103.109.18.0/23
Sap_se_pun Sap Apj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45490

PT. Kinez Creative Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kinez Creative Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.109.24.0/22, 103.232.64.0/22
PT. Kinez Creative Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137311

LABO A&B Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): LABO A&B Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.109.28.0/22
LABO A&B Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135936

C Fiber Communications Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): C Fiber Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.109.44.0/22, 103.176.188.0/24
C Fiber Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147277