Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
David Jones Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): David Jones Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.168.0/22
|
David Jones Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137234
|
Rohan Media Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rohan Media Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.176.0/22
|
Rohan Media Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137097
|
Pemerintah Kabupaten Banyumas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Banyumas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.190.0/24, 103.163.38.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Banyumas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136876
|
Ingenierie des Systemes des Informations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenierie des Systemes des Informations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.191.0/24
|
Ingenierie des Systemes des Informations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137243
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kab. Bekasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kab. Bekasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.196.0/23
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kab. Bekasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137287
|
HomeStart Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): HomeStart Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.198.0/24
|
HomeStart Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137244
|
Youkai Beijing Youkai Technology Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youkai Beijing Youkai Technology Co.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.200.0/22
|
Youkai Beijing Youkai Technology Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137764
|
Fil Products Service Television Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fil Products Service Television Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.212.0/22
|
Fil Products Service Television Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137239
|
Permodalan Nasional Madani
IPv4 Dải mạng (CIDR): Permodalan Nasional Madani có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.216.0/24
|
Permodalan Nasional Madani có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136881
|
PT. Media Jaringan Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Media Jaringan Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.217.0/24, 103.107.71.0/24, 103.107.84.0/23
|
PT. Media Jaringan Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136879
|
Skyonline Technosystem Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyonline Technosystem Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.232.0/22
|
Skyonline Technosystem Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137154
|
LM Energy and Software Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LM Energy and Software Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.236.0/22, 103.137.168.0/22
|
LM Energy and Software Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135719
|
PT Bintang Mataram Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Mataram Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.105.252.0/22
|
PT Bintang Mataram Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136885
|
AUS-IP Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUS-IP Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.14.0/23
|
AUS-IP Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137250
|
Fiberail Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberail Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.16.0/22
|
Fiberail Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137247
|
Secureworx Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secureworx Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.24.0/22
|
Secureworx Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137254
|
Mohammad Shahajahan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Shahajahan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.32.0/22
|
Mohammad Shahajahan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137252
|
Advanced Information Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Information Company Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.54.0/23, 103.123.100.0/22, 103.133.152.0/23, 103.133.154.0/24, 103.182.227.0/24, 103.183.79.0/24
|
Advanced Information Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38047
|
Sky Net Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Net Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.56.0/23
|
Sky Net Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137255
|
Localhost Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Localhost Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.64.0/23
|
Localhost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137257
|
Universitas Nahdlatul Ulama Surabaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Nahdlatul Ulama Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.72.0/24
|
Universitas Nahdlatul Ulama Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136883
|
Universiti Islam Selangor Uis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Islam Selangor Uis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.73.0/24
|
Universiti Islam Selangor Uis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131204
|
PT Visionet Data Internasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Visionet Data Internasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.80.0/22
|
PT Visionet Data Internasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136877
|
MCB Islamic Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCB Islamic Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.86.0/24, 103.145.158.0/24
|
MCB Islamic Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137265
|
Ameropa Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameropa Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.87.0/24
|
Ameropa Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139615
|
SMARTLINX3LIMITED-AS-AP Smartlinx3 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMARTLINX3LIMITED-AS-AP Smartlinx3 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.92.0/22
|
SMARTLINX3LIMITED-AS-AP Smartlinx3 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137262
|
Passit Media and Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Passit Media and Communication Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.100.0/23, 103.106.103.0/24
|
Passit Media and Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137144
|
Codetay Software Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codetay Software Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.104.0/23
|
Codetay Software Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150825
|
PSPV2-AS-IN CPV DivisionMinistry of External Affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSPV2-AS-IN CPV DivisionMinistry of External Affairs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.106.0/23
|
PSPV2-AS-IN CPV DivisionMinistry of External Affairs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134888
|
Sharp ICT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharp ICT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.110.0/23, 203.27.18.0/24
|
Sharp ICT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137267
|
PT. Sumatra Multimedia Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sumatra Multimedia Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.112.0/22
|
PT. Sumatra Multimedia Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136880
|
Institut Agama Islam Negeri Tulungagung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Tulungagung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.116.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Tulungagung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136886
|
Novartis Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novartis Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.117.0/24
|
Novartis Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137269
|
Race Online Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Race Online Limited có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.119.0/24, 103.124.251.0/24, 103.126.23.0/24, 103.143.148.0/24, 103.147.182.0/24, 103.149.75.0/24, 103.155.118.0/24, 103.177.125.0/24, 103.178.186.0/24, 154.89.7.0/24, 182.48.70.0/24, 182.48.76.0/24, 182.48.80.0/24, 182.48.91.0/24, 182.48.93.0/24, 182.48.94.0/24
|
Race Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63969
|
Tottori Teletopia Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tottori Teletopia Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.124.0/22, 133.226.130.0/23, 133.226.50.0/23, 219.100.124.0/22
|
Tottori Teletopia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131928
|
Skynet Datacom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Datacom Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.136.0/22, 103.186.198.0/23
|
Skynet Datacom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137157
|
Md. Zakir Hossain
IPv4 Dải mạng (CIDR): Md. Zakir Hossain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.164.0/22
|
Md. Zakir Hossain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137274
|
PT Petro One Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Petro One Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.173.0/24, 103.106.174.0/24
|
PT Petro One Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136888
|
Nextech Infosys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextech Infosys có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.176.0/22
|
Nextech Infosys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137586
|
Inet Fiber India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Fiber India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.180.0/23, 103.170.226.0/23
|
Inet Fiber India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137090
|
U R Rao Satellite Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): U R Rao Satellite Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.183.0/24, 103.146.243.0/24
|
U R Rao Satellite Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135769
|
Kalinga Institute of Industrial Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalinga Institute of Industrial Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.200.0/24, 103.161.223.0/24
|
Kalinga Institute of Industrial Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137282
|
Star Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.201.0/24, 103.179.156.0/23, 103.199.168.0/23
|
Star Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134750, AS137015
|
Kingsoft Cloud Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingsoft Cloud Corporation Limited có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.208.0/22, 104.166.180.0/23, 104.250.32.0/21, 104.250.40.0/22, 104.250.44.0/24, 104.250.46.0/23, 104.250.48.0/20, 107.155.51.0/24, 107.155.52.0/23, 118.26.176.0/22, 120.92.192.0/23, 169.197.116.0/23, 203.69.19.0/24, 203.69.33.0/24, 213.255.228.0/22
|
Kingsoft Cloud Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137280
|
PT. Artha Lintas Data Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Artha Lintas Data Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.216.0/22
|
PT. Artha Lintas Data Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137329
|
Long An Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Long An Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.220.0/22
|
Long An Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135946
|
Bac A Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bac A Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.106.224.0/22
|
Bac A Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135933
|
Saddam Hossain TA Asian Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saddam Hossain TA Asian Network có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.240.0/22, 103.122.249.0/24, 103.151.30.0/23, 103.170.185.0/24, 103.174.225.0/24
|
Saddam Hossain TA Asian Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137385
|
Institute of Technology Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Technology Bandung có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.4.0/22, 167.205.0.0/16, 198.51.101.0/24
|
Institute of Technology Bandung có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149176, AS4796
|
Hualong3-As-Ap Hualong Technology Development Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hualong3-As-Ap Hualong Technology Development Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.107.12.0/22
|
Hualong3-As-Ap Hualong Technology Development Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137387
|
Trang 693 trên 1.443