Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BROSIS4-AS-AP Brosis Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): BROSIS4-AS-AP Brosis Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.142.0/24, 223.130.9.0/24
BROSIS4-AS-AP Brosis Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150335

PT. Inti Dunia Sukses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Inti Dunia Sukses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.144.0/23
PT. Inti Dunia Sukses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137305

Ministry of Communication & IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Communication & IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.146.0/23, 103.132.98.0/23
Ministry of Communication & IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58469

Ezlink Cloud Technology Co. Limted

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezlink Cloud Technology Co. Limted có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.148.0/23, 103.104.150.0/24, 103.139.198.0/23, 137.83.0.0/24, 156.227.2.0/23
Ezlink Cloud Technology Co. Limted có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135293

Bidfood Australia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bidfood Australia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.156.0/22
Bidfood Australia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137192

Pak Wifi Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pak Wifi Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.161.0/24, 103.104.163.0/24
Pak Wifi Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137195

Oas Computers Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oas Computers Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.164.0/23, 103.210.124.0/23
Oas Computers Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135137

73 Miller Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 73 Miller Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.166.0/23
73 Miller Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55363

Institut Seni Indonesia Surakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Seni Indonesia Surakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.177.0/24
Institut Seni Indonesia Surakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136866

Hong Kong Airlines Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Airlines Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.178.0/24
Hong Kong Airlines Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137196

Phranakorn Rajabhat University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phranakorn Rajabhat University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.179.0/24, 202.29.26.0/24
Phranakorn Rajabhat University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137198

Shoily Cyber Garden

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoily Cyber Garden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.184.0/22
Shoily Cyber Garden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137197

Nepal College of Information Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal College of Information Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.197.0/24
Nepal College of Information Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137201

PT. Lima Menara Bintang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Lima Menara Bintang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.204.0/22
PT. Lima Menara Bintang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136869

Netze Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netze Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.212.0/22, 103.153.14.0/23
Netze Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132480

Prefixnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefixnet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.216.0/22, 103.114.36.0/23, 103.136.246.0/23
Prefixnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137584

Yuva Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuva Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.221.0/24, 103.108.10.0/23, 103.108.48.0/24, 103.214.132.0/22
Yuva Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135220

True Money Cambodia PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): True Money Cambodia PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.228.0/24, 103.138.52.0/24
True Money Cambodia PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137206

CIMB Bank Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIMB Bank Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.229.0/24
CIMB Bank Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137205

The Bend Motorsport Park

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bend Motorsport Park có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.230.0/24, 103.104.240.0/23
The Bend Motorsport Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137204

Outofbox Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outofbox Networks Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.231.0/24, 103.167.38.0/23, 103.219.60.0/24
Outofbox Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141815

Oasis Broadband Internet Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oasis Broadband Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.232.0/22
Oasis Broadband Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137209

InterStellar

IPv4 Dải mạng (CIDR): InterStellar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.104.242.0/23
InterStellar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137843

PT Indo Teknologi Logistic

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indo Teknologi Logistic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.8.0/23
PT Indo Teknologi Logistic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150939

Skyline Networks NZ Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyline Networks NZ Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.20.0/23
Skyline Networks NZ Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137495

Intensy Cloud Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intensy Cloud Services Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.22.0/24, 103.196.187.0/24, 157.15.128.0/23
Intensy Cloud Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151335

Jumio India Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumio India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.36.0/22
Jumio India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137211

Minnal Digital Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Minnal Digital Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.40.0/22
Minnal Digital Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137143

NET9ON-AS Net9online Hathway Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NET9ON-AS Net9online Hathway Pvt. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.44.0/22, 103.167.48.0/23, 103.174.128.0/23, 103.175.4.0/22, 103.176.132.0/23
NET9ON-AS Net9online Hathway Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137165

VMHaus Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VMHaus Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.48.0/22, 144.48.63.0/24, 195.191.54.0/23, 195.191.56.0/23
VMHaus Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136620

PT Satelit Nusantara Lima

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satelit Nusantara Lima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.58.0/23
PT Satelit Nusantara Lima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150953

Central Bank of India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Bank of India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.72.0/24, 103.209.26.0/24
Central Bank of India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59194

469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit

IPv4 Dải mạng (CIDR): 469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.73.0/24, 202.94.73.0/24
469 Nakronsawan.rd Chidrada Dusit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55925

Standard Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.74.0/23
Standard Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137221

PT. Garuda Media Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Garuda Media Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.76.0/24, 103.105.78.0/23
PT. Garuda Media Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136874

Angeles City Cable Television Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Angeles City Cable Television Network Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.88.0/22, 111.125.108.0/22, 111.125.120.0/22, 120.29.104.0/22, 120.29.112.0/24, 120.29.117.0/24, 120.29.70.0/23, 120.29.81.0/24, 120.29.83.0/24, 120.29.93.0/24, 204.145.4.0/24
Angeles City Cable Television Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137226

PT Harrisma Data Citta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Harrisma Data Citta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.92.0/23
PT Harrisma Data Citta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150945

ADN Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADN Broadband có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.96.0/24, 103.107.9.0/24, 103.153.12.0/24, 103.155.72.0/23, 103.158.120.0/24, 103.159.34.0/23, 103.165.102.0/23, 103.176.56.0/23, 103.178.60.0/23, 103.179.170.0/23, 103.190.9.0/24, 103.236.212.0/23
ADN Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135738

PT. Terasys Virtual

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Terasys Virtual có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.98.0/23, 103.133.20.0/23
PT. Terasys Virtual có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136868

Hitech Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitech Broadband có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.100.0/24, 103.105.102.0/24, 103.159.30.0/23
Hitech Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133304

Netmax Broadband Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmax Broadband Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.108.0/22, 103.118.144.0/22, 103.135.52.0/23, 103.135.55.0/24
Netmax Broadband Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137100

PT Solusi Inforindo Prima

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Inforindo Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.115.0/24
PT Solusi Inforindo Prima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136875

Kazi Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazi Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.122.0/23
Kazi Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134122

Delix Net Solution Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delix Net Solution Pvt. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.124.0/22, 103.206.180.0/22, 137.59.96.0/22
Delix Net Solution Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137098

Beijing Hua An Su Wei Network Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Hua An Su Wei Network Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.133.0/24, 103.105.134.0/23
Beijing Hua An Su Wei Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137229

Renault Nissan Technology & Business Centre India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renault Nissan Technology & Business Centre India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.136.0/23
Renault Nissan Technology & Business Centre India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137225

Proxus Communications Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proxus Communications Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.138.0/24
Proxus Communications Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137240

Somerville

IPv4 Dải mạng (CIDR): Somerville có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.144.0/22, 115.124.0.0/21, 124.158.16.0/21, 203.14.38.0/23, 203.20.148.0/24, 203.26.13.0/24, 203.26.38.0/24, 203.29.67.0/24, 203.34.148.0/24
Somerville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38858

ekit.com Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ekit.com Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.148.0/22
ekit.com Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137231

Artist United Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Artist United Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.105.156.0/22
Artist United Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9639