Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Athoy Cyber Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athoy Cyber Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.246.0/23
|
Athoy Cyber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137045
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.250.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136862
|
Ameriprise India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameriprise India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.251.0/24, 103.241.25.0/24
|
Ameriprise India Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133055, AS138176
|
Mediatech Communication Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediatech Communication Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.2.0/23
|
Mediatech Communication Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136699
|
F2H Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): F2H Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.8.0/22
|
F2H Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136708
|
Apex Broadband Network Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Broadband Network Pvt. Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.28.0/24, 103.127.104.0/23, 103.147.132.0/23, 103.147.94.0/23, 103.183.238.0/23, 103.184.168.0/23
|
Apex Broadband Network Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136704
|
Sense Connect IT Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sense Connect IT Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.29.0/24, 103.104.58.0/23, 103.104.68.0/24
|
Sense Connect IT Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137084
|
PT XL Planet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT XL Planet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.30.0/24
|
PT XL Planet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136858
|
NZX Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NZX Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.40.0/23
|
NZX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137052
|
Telecommunication and Technology Masters Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication and Technology Masters Pvt. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.42.0/23, 103.120.70.0/23, 103.250.28.0/23
|
Telecommunication and Technology Masters Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137047
|
Tree Top Health Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tree Top Health Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.66.0/24
|
Tree Top Health Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137056
|
A.A. Company Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.A. Company Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.76.0/22
|
A.A. Company Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137057
|
EASYNET1-AS-AP Easy Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): EASYNET1-AS-AP Easy Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.88.0/23, 103.132.185.0/24, 114.130.78.0/24
|
EASYNET1-AS-AP Easy Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137059
|
XD Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): XD Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.92.0/22
|
XD Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136713
|
L. Edwards & Son Limited TA Visionlab
IPv4 Dải mạng (CIDR): L. Edwards & Son Limited TA Visionlab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.96.0/23
|
L. Edwards & Son Limited TA Visionlab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134372
|
MAXHUBLTD2-AS-AP Max Hub Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAXHUBLTD2-AS-AP Max Hub Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.98.0/24, 103.112.205.0/24, 103.162.228.0/24, 103.180.113.0/24, 103.203.177.0/24, 103.203.178.0/24, 103.245.97.0/24, 123.253.96.0/24, 223.29.214.0/24
|
MAXHUBLTD2-AS-AP Max Hub Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150744
|
Bangladesh Open University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Open University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.100.0/22
|
Bangladesh Open University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133738
|
Shirazi Investments Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shirazi Investments Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.112.0/24
|
Shirazi Investments Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137258
|
Latitude Financial Services Australia Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latitude Financial Services Australia Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.114.0/24
|
Latitude Financial Services Australia Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137063
|
PT Handayani Fiber Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Handayani Fiber Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.115.0/24
|
PT Handayani Fiber Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150467
|
OSBNet Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSBNet Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.120.0/22
|
OSBNet Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136671
|
Sreejon Online.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sreejon Online.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.124.0/22, 157.10.176.0/24
|
Sreejon Online.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139335
|
Nusanet Inisaja
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nusanet Inisaja có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.138.0/24, 114.141.91.0/24, 114.141.92.0/22
|
Nusanet Inisaja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138818
|
G-Max IT Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): G-Max IT Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.142.0/23
|
G-Max IT Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136635
|
PT. Artamedia Citra Telematika Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Artamedia Citra Telematika Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.144.0/22
|
PT. Artamedia Citra Telematika Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136861
|
Intelligent IP Hosting Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent IP Hosting Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.148.0/22, 103.143.216.0/23, 103.143.250.0/23
|
Intelligent IP Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23747
|
GPS Connections Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPS Connections Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.160.0/22
|
GPS Connections Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136712
|
Resmed Dual Internet Gateway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resmed Dual Internet Gateway có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.184.0/22, 203.15.64.0/24, 203.25.193.0/24
|
Resmed Dual Internet Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18165
|
Myanmar Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.194.0/24
|
Myanmar Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137955
|
Nationwide Towing & Transport Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationwide Towing & Transport Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.210.0/23
|
Nationwide Towing & Transport Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137070
|
Gravity Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gravity Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.218.0/24, 103.133.117.0/24
|
Gravity Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131202
|
The Trustees of the Sydney Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Trustees of the Sydney Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.103.238.0/24
|
The Trustees of the Sydney Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137073
|
Empowering Net EPNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empowering Net EPNET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.239.0/24, 103.111.34.0/23, 103.111.36.0/24
|
Empowering Net EPNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131183
|
Getafix Getafix Ixp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getafix Getafix Ixp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.19.0/24, 116.89.244.0/24
|
Getafix Getafix Ixp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23942
|
International Education Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Education Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.24.0/22
|
International Education Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135929
|
FirstLink Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FirstLink Communications Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.28.0/22, 103.106.146.0/23, 103.166.18.0/23
|
FirstLink Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137080
|
Melbourne Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melbourne Internet Service Provider có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.32.0/23, 103.107.246.0/23, 116.206.130.0/23
|
Melbourne Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137079
|
PT Global Digital Niaga
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Digital Niaga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.34.0/23, 103.229.76.0/24
|
PT Global Digital Niaga có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133346, AS136872
|
Stampede Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stampede Communications Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.44.0/22, 178.248.112.0/22, 178.248.118.0/23
|
Stampede Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136714
|
In Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): In Broadband Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.52.0/22, 103.148.180.0/23, 103.154.38.0/23, 103.157.240.0/23
|
In Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136697
|
PT Kalla Inti Karsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kalla Inti Karsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.57.0/24
|
PT Kalla Inti Karsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136864
|
Microland Limited. IT Infra Service Provider. India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microland Limited. IT Infra Service Provider. India có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.70.0/23, 203.17.31.0/24, 203.31.8.0/23, 203.90.4.0/23
|
Microland Limited. IT Infra Service Provider. India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10215
|
Emantra Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emantra Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.80.0/22, 111.118.208.0/22, 202.150.60.0/23
|
Emantra Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38813
|
Orbit Internet Service Provider Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Internet Service Provider Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.87.0/24, 103.253.18.0/23, 154.81.49.0/24
|
Orbit Internet Service Provider Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151983
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Sidoarjo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Sidoarjo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.99.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Sidoarjo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136889
|
Webstar Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webstar Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.112.0/22
|
Webstar Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136705
|
Viet Storage Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Storage Technology Joint Stock Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.120.0/22, 103.140.248.0/24, 103.144.86.0/23, 103.147.123.0/24, 103.155.160.0/24, 160.25.80.0/24
|
Viet Storage Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135932
|
Institut Teknologi Nasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Nasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.130.0/24
|
Institut Teknologi Nasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136871
|
Zuora Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zuora Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.131.0/24, 194.53.48.0/22
|
Zuora Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137194, AS200379
|
PT. Teltranet Aplikasi Solusi Telkomtelstra
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Teltranet Aplikasi Solusi Telkomtelstra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.104.138.0/24
|
PT. Teltranet Aplikasi Solusi Telkomtelstra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136867
|
Trang 691 trên 1.443