Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT. Verbind Internet Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Verbind Internet Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.193.0/24
PT. Verbind Internet Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136844

Bottle Communications Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bottle Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.196.0/23
Bottle Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136966

Hilti Asia IT Services Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilti Asia IT Services Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.200.0/24
Hilti Asia IT Services Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136983

Datasoft Comnet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datasoft Comnet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.201.0/24
Datasoft Comnet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136715

Technology Communications & Supplies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Communications & Supplies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.202.0/23
Technology Communications & Supplies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136974

Strateq Data Centre Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strateq Data Centre Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.204.0/22
Strateq Data Centre Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137050

D D Telecom Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): D D Telecom Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.216.0/22
D D Telecom Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136664

Gigafy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigafy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.224.0/22, 161.38.216.0/23
Gigafy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136972

Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.228.0/22
Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135926

Hi-Tech Online Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi-Tech Online Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.232.0/23
Hi-Tech Online Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139013

VU Mobile Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VU Mobile Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.244.0/24
VU Mobile Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137077

RJ Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): RJ Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.245.0/24
RJ Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133670

Pemerintah Provinsi Papua

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Provinsi Papua có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.246.0/23
Pemerintah Provinsi Papua có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136842

Global Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.16.0/22, 154.18.220.0/23, 154.18.222.0/24
Global Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136975

Vajra Telecom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vajra Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.24.0/22
Vajra Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136632

Phu Quoc Petroleum Operating Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu Quoc Petroleum Operating Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.32.0/22
Phu Quoc Petroleum Operating Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135927

Sanima Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanima Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.36.0/22
Sanima Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136979

The Co-Operative Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Co-Operative Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.42.0/24
The Co-Operative Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136980

Integranet Network Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integranet Network Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.44.0/22
Integranet Network Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136982

Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Semarang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.52.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kota Semarang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136843

Hasten Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hasten Network Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.56.0/23, 103.177.66.0/23
Hasten Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147259

DHFL General Insurance Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DHFL General Insurance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.64.0/24
DHFL General Insurance Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134182

Omsai Cable Systems India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omsai Cable Systems India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.68.0/22
Omsai Cable Systems India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136358

New Delhi Municipal Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Delhi Municipal Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.92.0/24
New Delhi Municipal Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135860

Coates Hire Operations Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coates Hire Operations Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.94.0/24, 103.114.197.0/24
Coates Hire Operations Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136989

PT. Mapalus Media Telekomunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mapalus Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.96.0/23
PT. Mapalus Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150940

Pandora Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pandora Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.98.0/23
Pandora Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135517

Sharplink Wireless Solution Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharplink Wireless Solution Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.108.0/22
Sharplink Wireless Solution Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136636

Steel City Securities Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Steel City Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.132.0/24
Steel City Securities Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136669

HAMBS Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HAMBS Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.133.0/24, 203.22.229.0/24
HAMBS Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137006

Sai Technix Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sai Technix Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.134.0/24, 103.185.179.0/24
Sai Technix Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136722

PT Jembatan Citra Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jembatan Citra Nusantara có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.138.0/23, 117.20.48.0/20, 202.152.128.0/19, 202.65.112.0/21, 202.65.120.0/22, 202.65.124.0/22, 203.89.148.0/23
PT Jembatan Citra Nusantara có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS23951, AS45702, AS46051

PT Kolaborasi Digital Bersama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kolaborasi Digital Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.142.0/24
PT Kolaborasi Digital Bersama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150930

Technovage Solution Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technovage Solution Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.152.0/24
Technovage Solution Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150444

Southern Phone Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Phone Company Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.168.0/22, 202.7.224.0/19, 203.123.64.0/20, 203.30.0.0/20, 203.56.128.0/19
Southern Phone Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136994

Fox Sports Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fox Sports Australia Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.173.0/24, 202.59.226.0/23
Fox Sports Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55731

PT Bintang Teknologi Sejahtera

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Teknologi Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.193.0/24
PT Bintang Teknologi Sejahtera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150468

PT. Alif Investama Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Alif Investama Teknologi Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.194.0/23, 103.103.180.0/23, 103.157.77.0/24
PT. Alif Investama Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136847

Skylink Broadband Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink Broadband Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.196.0/24, 103.101.198.0/24
Skylink Broadband Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136999

PoipetInternet Dot Com

IPv4 Dải mạng (CIDR): PoipetInternet Dot Com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.208.0/22
PoipetInternet Dot Com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136998

PT Duta Trans Nusantara Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Duta Trans Nusantara Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.216.0/23
PT Duta Trans Nusantara Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150941

PT Sarana Media Cemerlang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Media Cemerlang có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.218.0/23, 103.169.188.0/23, 160.25.242.0/23
PT Sarana Media Cemerlang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142347

Netbeats Infoway Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbeats Infoway Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.233.0/24, 103.113.2.0/24
Netbeats Infoway Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137004

Websurfer International Transit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Websurfer International Transit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.236.0/24
Websurfer International Transit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58459

INSEAD1-AS-AP INSEAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): INSEAD1-AS-AP INSEAD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.238.0/24, 185.216.95.0/24
INSEAD1-AS-AP INSEAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137003

Kantor Dispenda Kota Batam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantor Dispenda Kota Batam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.239.0/24
Kantor Dispenda Kota Batam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136849

Universiti Malaysia Kelantan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Malaysia Kelantan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.244.0/22
Universiti Malaysia Kelantan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137005

Highland International Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highland International Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.252.0/24
Highland International Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137011

Manor IT Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manor IT Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.101.253.0/24
Manor IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137013

Universiti Kebangsaan Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Kebangsaan Malaysia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.254.0/23, 103.219.236.0/23
Universiti Kebangsaan Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135496