Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kementerian Koordinator Bidang Kemaritiman RI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Koordinator Bidang Kemaritiman RI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.31.0/24
|
Kementerian Koordinator Bidang Kemaritiman RI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136129
|
Datamax Technologiespvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datamax Technologiespvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.32.0/22
|
Datamax Technologiespvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136688
|
Rural Tech Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Tech Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.52.0/24
|
Rural Tech Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151647
|
BP Pte Limited Energy Company Singapore
IPv4 Dải mạng (CIDR): BP Pte Limited Energy Company Singapore có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.83.0/24, 103.98.55.0/24, 129.230.176.0/23, 164.63.200.0/23, 164.63.206.0/23, 164.63.239.0/24, 203.20.105.0/24
|
BP Pte Limited Energy Company Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24546
|
Physical Research Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Physical Research Laboratory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.60.0/24
|
Physical Research Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136702
|
Bangladesh Telecommunication Regulatory Commission BTRC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Telecommunication Regulatory Commission BTRC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.64.0/22
|
Bangladesh Telecommunication Regulatory Commission BTRC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136901
|
Sam IT Park
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sam IT Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.76.0/23
|
Sam IT Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152685
|
INFINITE1-AS-IN Infinite Broadnet Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFINITE1-AS-IN Infinite Broadnet Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.254.0/23, 103.98.79.0/24
|
INFINITE1-AS-IN Infinite Broadnet Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150644
|
Planet Information Technology Solution Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Information Technology Solution Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.106.0/23
|
Planet Information Technology Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136903
|
Honeywell Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.113.0/24
|
Honeywell Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136904
|
PT. Lisar International Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Lisar International Networking có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.116.0/22
|
PT. Lisar International Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136820
|
Universitas Bina Darma Palembang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Bina Darma Palembang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.120.0/24
|
Universitas Bina Darma Palembang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136828
|
Politeknik Pertanian Negeri Payakumbuh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Pertanian Negeri Payakumbuh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.123.0/24
|
Politeknik Pertanian Negeri Payakumbuh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136822
|
Ace Insurance Singapore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ace Insurance Singapore có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.98.132.0/24, 210.215.78.0/24
|
Ace Insurance Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38055
|
Chubb Asia Pacific Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chubb Asia Pacific Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.133.0/24
|
Chubb Asia Pacific Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133728
|
Asian University for Women
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asian University for Women có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.135.0/24
|
Asian University for Women có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136911
|
Hong Quang Trading Investment Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Quang Trading Investment Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.36.0/23, 103.98.152.0/22
|
Hong Quang Trading Investment Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131374
|
Ookla Telecom Pvt.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ookla Telecom Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.156.0/22
|
Ookla Telecom Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136625
|
Clearsky Service Solutions Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearsky Service Solutions Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.160.0/22
|
Clearsky Service Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135922
|
Universitas PGRI Semarang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas PGRI Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.176.0/23
|
Universitas PGRI Semarang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136827
|
E-Vision Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Vision Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.98.184.0/22, 118.82.32.0/20
|
E-Vision Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38714
|
VMO Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VMO Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.188.0/22
|
VMO Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137587
|
Stackbit Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stackbit Internet Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.175.0/24, 103.179.41.0/24, 103.184.106.0/23, 103.98.192.0/24
|
Stackbit Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149781
|
MJL Bangladesh PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MJL Bangladesh PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.200.0/22
|
MJL Bangladesh PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136909
|
TECHNO1-AS-AP MD. JAKIR HOSSAIN TA Techno One Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECHNO1-AS-AP MD. JAKIR HOSSAIN TA Techno One Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.204.0/22
|
TECHNO1-AS-AP MD. JAKIR HOSSAIN TA Techno One Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136910
|
Foxcell Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxcell Communication Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.38.0/24, 103.149.154.0/24, 103.212.235.0/24, 103.98.210.0/23
|
Foxcell Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135227
|
The Council of the Kings School
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Council of the Kings School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.236.0/24
|
The Council of the Kings School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136912
|
Interpublic Australia Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpublic Australia Holdings Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.98.238.0/24, 170.200.83.0/24, 170.200.85.0/24
|
Interpublic Australia Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136397
|
Stmik Akakom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stmik Akakom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.239.0/24
|
Stmik Akakom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136839
|
Linkwave Technologies Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkwave Technologies Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.118.0/23, 103.99.12.0/22
|
Linkwave Technologies Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136377
|
Udayatel Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Udayatel Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.16.0/22
|
Udayatel Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136376
|
PT Pesona Nusa Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pesona Nusa Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.22.0/24
|
PT Pesona Nusa Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150466
|
Cloudest HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudest HK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.108.2.0/23, 103.108.8.0/24, 103.99.23.0/24
|
Cloudest HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132304
|
PT. Andal Software Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Andal Software Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.24.0/23
|
PT. Andal Software Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150495
|
Gardamor Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gardamor Lda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.176.215.0/24, 103.99.26.0/24
|
Gardamor Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136920
|
PT Lintas Network Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Network Solusi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.99.27.0/24, 157.20.144.0/24
|
PT Lintas Network Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150279
|
FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.28.0/22
|
FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136919
|
VPSOR-GLOBAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSOR-GLOBAL có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.113.92.0/22, 103.132.234.0/23, 103.133.176.0/22, 103.140.228.0/23, 103.145.38.0/23, 103.150.181.0/24, 103.151.216.0/23, 103.152.132.0/23, 103.152.170.0/23, 103.153.100.0/23, 103.153.138.0/23, 103.153.36.0/23, 103.155.110.0/23, 103.157.138.0/23, 103.99.40.0/23
|
VPSOR-GLOBAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138538
|
Knoah Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knoah Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.42.0/24
|
Knoah Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136926
|
Fiji National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiji National University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.43.0/24
|
Fiji National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136921
|
Shree Sai Broadband Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shree Sai Broadband Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.48.0/23
|
Shree Sai Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150031
|
WitLayer Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WitLayer Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.99.53.0/24, 103.99.55.0/24
|
WitLayer Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136923
|
Seventh-Day Adventist Church Spd Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seventh-Day Adventist Church Spd Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.64.0/24
|
Seventh-Day Adventist Church Spd Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136924
|
AUSTRALIAN3-AS-AP SCS Super Pty. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUSTRALIAN3-AS-AP SCS Super Pty. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.194.0/24, 103.99.65.0/24
|
AUSTRALIAN3-AS-AP SCS Super Pty. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136925
|
Extride Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extride Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.99.80.0/22, 170.199.246.0/24, 172.86.208.0/20, 219.100.188.0/22
|
Extride Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63772
|
PT Asuransi Jiwa Manulife Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asuransi Jiwa Manulife Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.84.0/23
|
PT Asuransi Jiwa Manulife Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136830
|
Havells India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Havells India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.92.0/22
|
Havells India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136932
|
Psideo Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Psideo Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.96.0/22
|
Psideo Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137272
|
Bank of Ceylon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Ceylon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.99.100.0/24
|
Bank of Ceylon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136934
|
SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.242.49.0/24, 103.99.101.0/24
|
SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133044
|
Trang 687 trên 1.443