Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
G3S-AS-AP G3S Technologies Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): G3S-AS-AP G3S Technologies Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.135.140.0/22, 103.96.214.0/24
|
G3S-AS-AP G3S Technologies Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138645
|
BQE2017-AS BQE Kashmir
IPv4 Dải mạng (CIDR): BQE2017-AS BQE Kashmir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.96.228.0/24
|
BQE2017-AS BQE Kashmir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136683
|
Dual&Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dual&Co. Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.106.0/24, 103.96.229.0/24, 202.226.40.0/22
|
Dual&Co. Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS63773, AS63780
|
India International Exchange Ifsc Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): India International Exchange Ifsc Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.96.240.0/23
|
India International Exchange Ifsc Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136648
|
Freshtel Group Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freshtel Group Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.41.0/24, 103.96.242.0/23, 103.96.248.0/24
|
Freshtel Group Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135277
|
A.T.Works Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.T.Works Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.96.252.0/22, 117.120.48.0/21, 182.16.224.0/21
|
A.T.Works Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37916
|
PT. Tujuh Akses Mentari Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tujuh Akses Mentari Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.4.0/22
|
PT. Tujuh Akses Mentari Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136127
|
One Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): One Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.44.0/23
|
One Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136808
|
PT Tiga Satu Cyber Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tiga Satu Cyber Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.76.0/22
|
PT Tiga Satu Cyber Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136131
|
Nanning Guangxi Network Chi MDT Infotech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanning Guangxi Network Chi MDT Infotech Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.80.0/24, 103.97.83.0/24, 123.253.240.0/22
|
Nanning Guangxi Network Chi MDT Infotech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136809
|
Net Sathi Networks Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Sathi Networks Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.85.0/24, 103.97.86.0/24
|
Net Sathi Networks Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135850
|
Bhutan National Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhutan National Bank Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.126.0/24, 103.97.87.0/24
|
Bhutan National Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137994
|
Universitas Muhammadiyah Semarang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.100.0/24
|
Universitas Muhammadiyah Semarang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136833
|
Dinas Kominfo Kota Pekalongan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Kota Pekalongan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.101.0/24
|
Dinas Kominfo Kota Pekalongan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136829
|
Badan Perencanaan Pembangunan Nasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Perencanaan Pembangunan Nasional có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.17.0/24, 103.97.102.0/24
|
Badan Perencanaan Pembangunan Nasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133343
|
Jharkhand Agency for Promotion of Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jharkhand Agency for Promotion of Information Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.59.0/24, 103.97.108.0/23
|
Jharkhand Agency for Promotion of Information Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136656, AS136687
|
Apik Media Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apik Media Networks có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.113.28.0/24, 103.136.17.0/24, 103.136.18.0/23, 103.169.210.0/23, 103.185.48.0/23, 103.241.24.0/24, 103.97.111.0/24
|
Apik Media Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58820
|
NCC Bank Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCC Bank Bangladesh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.120.0/22
|
NCC Bank Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136813
|
Digital Storage Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Storage Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.125.0/24, 103.97.126.0/23
|
Digital Storage Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56153
|
Universiti Tenaga Nasional Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Tenaga Nasional Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.140.0/24, 103.97.142.0/23, 103.97.152.0/24
|
Universiti Tenaga Nasional Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133408
|
City Communications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Communications Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.155.0/24, 103.97.170.0/23
|
City Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135555
|
MD. Moniruzzaman Rocky Trading as Jhenaidah Broadband & Cyber Point
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Moniruzzaman Rocky Trading as Jhenaidah Broadband & Cyber Point có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.160.0/23
|
MD. Moniruzzaman Rocky Trading as Jhenaidah Broadband & Cyber Point có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136815
|
Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.172.0/24
|
Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136818
|
Global Traffic Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Traffic Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.173.0/24
|
Global Traffic Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136819
|
V-Connect Systems And Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Connect Systems And Services Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.147.0/24, 103.153.58.0/24, 103.166.62.0/24, 103.97.197.0/24
|
V-Connect Systems And Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140163
|
PT Panglima Kamayo Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Panglima Kamayo Media có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.175.80.0/23, 103.186.58.0/23, 103.97.198.0/24
|
PT Panglima Kamayo Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149704
|
PT Borneo Global Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Borneo Global Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.199.0/24
|
PT Borneo Global Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150915
|
Oneqode
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneqode có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.64.0/23, 103.97.200.0/23, 156.247.128.0/17, 199.34.243.0/24
|
Oneqode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140627
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kutai Kartanegara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kutai Kartanegara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.202.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kutai Kartanegara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136831
|
Mohammad Mahabub Alam Ta M.A Network Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Mahabub Alam Ta M.A Network Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.204.0/23
|
Mohammad Mahabub Alam Ta M.A Network Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132869
|
Shikhar Broadband Enterprises Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shikhar Broadband Enterprises Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.212.0/22
|
Shikhar Broadband Enterprises Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136646
|
Taal Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taal Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.216.0/24
|
Taal Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136890
|
Ozetel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozetel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.217.0/24
|
Ozetel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134092
|
Localcom Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Localcom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.218.0/23
|
Localcom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133196
|
Building Connect Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Building Connect Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.220.0/22
|
Building Connect Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134093
|
PT Sistem Interkoneksi Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sistem Interkoneksi Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.224.0/23
|
PT Sistem Interkoneksi Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150923
|
Netfix Networks OPC Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfix Networks OPC Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.14.0/23, 103.233.219.0/24, 103.97.226.0/23
|
Netfix Networks OPC Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141846
|
PT Bina Solusi Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bina Solusi Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.231.0/24
|
PT Bina Solusi Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150281
|
Paynet Digital Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paynet Digital Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.244.0/23
|
Paynet Digital Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147212
|
Tasec Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tasec Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.248.0/24
|
Tasec Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136894
|
Commonwealth Superannuation Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Superannuation Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.97.250.0/24
|
Commonwealth Superannuation Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151414
|
Emerging I.T. Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerging I.T. Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.97.252.0/23, 103.97.255.0/24
|
Emerging I.T. Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136893
|
Ayman Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayman Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.2.0/23
|
Ayman Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150603
|
Mahalaxmi Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahalaxmi Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.4.0/23
|
Mahalaxmi Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151112
|
Absolute Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.6.0/24
|
Absolute Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146859
|
Giga Net Broadband Opc Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Net Broadband Opc Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.7.0/24
|
Giga Net Broadband Opc Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151168
|
Cloud Data Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Data Network Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.98.10.0/24, 103.98.9.0/24
|
Cloud Data Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136896
|
BCDC Cloud Centers Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCDC Cloud Centers Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.12.0/23
|
BCDC Cloud Centers Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152686
|
Linkup Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkup Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.20.0/22
|
Linkup Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136645
|
Pemerintah Kabupaten Tegal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Tegal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.98.30.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Tegal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136130
|
Trang 686 trên 1.443