Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Gazon Technologies Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazon Technologies Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.56.0/24
Gazon Technologies Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149534

ACTIV8ME-AS-AP Australian Private Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTIV8ME-AS-AP Australian Private Networks Pty Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.63.0/24, 116.250.0.0/16, 116.251.0.0/18, 119.77.64.0/19, 123.100.32.0/19, 202.171.96.0/20, 203.213.224.0/19
ACTIV8ME-AS-AP Australian Private Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24033

Mass Computer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mass Computer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.64.0/22
Mass Computer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134013

Fortune Telecom Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortune Telecom Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.68.0/22, 203.109.36.0/22
Fortune Telecom Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136617

J.Sky Media Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J.Sky Media Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.80.0/24
J.Sky Media Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137635

Radinet Info Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radinet Info Solutions Private Limited có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.133.120.0/22, 103.157.220.0/23, 103.158.140.0/23, 103.159.178.0/24, 103.167.194.0/23, 103.170.168.0/23, 103.170.68.0/23, 103.175.100.0/23, 103.175.172.0/23, 103.176.136.0/23, 103.177.16.0/23, 103.238.112.0/23, 103.255.220.0/23, 103.94.81.0/24, 103.94.82.0/24
Radinet Info Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138277

Tararua District Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tararua District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.92.0/24
Tararua District Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132723

ASPL2022-AS-IN Astronet Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASPL2022-AS-IN Astronet Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.100.0/24
ASPL2022-AS-IN Astronet Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150016

University of Chittagong

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Chittagong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.128.0/22
University of Chittagong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133450

PT Citra Akses Indonusa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Akses Indonusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.132.0/23
PT Citra Akses Indonusa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136128

Bangladesh University of Engineering and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh University of Engineering and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.134.0/23
Bangladesh University of Engineering and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136618

Walkover Web Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walkover Web Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.141.0/24
Walkover Web Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149577

Paltech Info Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paltech Info Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.142.0/23
Paltech Info Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150627

ST.NET

IPv4 Dải mạng (CIDR): ST.NET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.144.0/22, 203.109.48.0/22
ST.NET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133440

AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.152.0/22
AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136623

SBP Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SBP Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.157.0/24
SBP Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136621

Cloud Himalaya Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Himalaya Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.198.8.0/23, 103.94.158.0/23
Cloud Himalaya Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135337

PT Integra Indolestari

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Integra Indolestari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.164.0/24
PT Integra Indolestari có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136120

Anglicare Tasmania Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anglicare Tasmania Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.165.0/24
Anglicare Tasmania Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132691

Agilysys Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agilysys Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.166.0/24, 199.33.128.0/23
Agilysys Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16392

Equitas Small Finance Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equitas Small Finance Bank Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.167.0/24, 103.96.250.0/24
Equitas Small Finance Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136622

PT Bali Towerindo Sentra TBK

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bali Towerindo Sentra TBK có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.119.140.0/22, 103.119.144.0/22, 103.138.40.0/22, 103.138.46.0/23, 103.138.48.0/23, 103.94.168.0/22, 175.111.108.0/22, 202.10.58.0/23, 202.10.60.0/23
PT Bali Towerindo Sentra TBK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136119

SRM Technologies Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SRM Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.172.0/23
SRM Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133291

National Citizen Commercial Joint Stock Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Citizen Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.176.0/22
National Citizen Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150869

NATIXIS1-AS-AP NATIXIS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NATIXIS1-AS-AP NATIXIS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.184.0/24
NATIXIS1-AS-AP NATIXIS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136726

Intermarket Securities Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermarket Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.186.0/24
Intermarket Securities Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136730

Institut Teknologi Sepuluh Nopember

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Sepuluh Nopember có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.188.0/22, 202.46.129.0/24
Institut Teknologi Sepuluh Nopember có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38331

Hisense

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hisense có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.200.0/22
Hisense có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131519

DataKnox Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataKnox Pty Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.160.130.0/23, 103.163.5.0/24, 103.164.128.0/23, 103.94.207.0/24, 123.100.228.0/22, 123.100.233.0/24, 202.157.178.0/23, 203.142.8.0/24, 203.142.9.0/24
DataKnox Pty Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136735, AS55736

Invotec Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Invotec Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.208.0/22
Invotec Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136731

Kementerian Sosial Republik Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Sosial Republik Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.58.0/23, 103.94.212.0/23
Kementerian Sosial Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136111

Yellow Net & Cyber Cafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yellow Net & Cyber Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.216.0/22
Yellow Net & Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136732

Racks Central Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Racks Central Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.224.0/22, 150.107.168.0/22
Racks Central Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136733

Tripple S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tripple S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.234.0/23
Tripple S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150783

Dhaka Power Distribution Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Power Distribution Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.246.0/23
Dhaka Power Distribution Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136738

PT Centronet Data Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Centronet Data Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.70.0/23, 103.94.250.0/24
PT Centronet Data Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138884

Channel Wireless Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Channel Wireless Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.0.0/22
Channel Wireless Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136741

A W S Myanmar Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): A W S Myanmar Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.4.0/23
A W S Myanmar Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150153

PT Othmar Matra Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Othmar Matra Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.8.0/23
PT Othmar Matra Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135488

I Net Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): I Net Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.12.0/24
I Net Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136711

PT Juragan Wifi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Juragan Wifi Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.155.200.0/23, 103.95.20.0/23
PT Juragan Wifi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141073

PT Hasibuan Telekomunikasi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hasibuan Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.22.0/23
PT Hasibuan Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150557

Etern Laos Communication Technology Sole Co . Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Etern Laos Communication Technology Sole Co . Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.24.0/22
Etern Laos Communication Technology Sole Co . Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136748

Teleperformance Malaysia Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleperformance Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.37.0/24
Teleperformance Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136751

Bangladesh Police

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Police có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.101.249.0/24, 103.101.250.0/23, 103.95.38.0/24
Bangladesh Police có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133477

Chen Xiang International Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chen Xiang International Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.95.44.0/22
Chen Xiang International Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136756

PT. Astra Sedaya Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Astra Sedaya Finance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.186.81.0/24, 103.95.49.0/24
PT. Astra Sedaya Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136125

II Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): II Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.95.60.0/22, 123.253.176.0/22
II Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136761

Creative Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.106.0/24, 103.95.72.0/22
Creative Networks có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136760, AS141551

Panduit Singapore Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panduit Singapore Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.95.76.0/24, 157.15.191.0/24
Panduit Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134349