Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT. Arka Data Primatama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Arka Data Primatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.92.224.0/22
PT. Arka Data Primatama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136823

CC9N Cable TV Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): CC9N Cable TV Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.92.228.0/22, 118.82.48.0/20, 123.0.64.0/18, 183.91.96.0/19, 202.151.96.0/19, 202.231.176.0/20, 210.251.176.0/20, 219.100.108.0/22
CC9N Cable TV Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18278

Universitas Teknologi Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Teknologi Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.92.232.0/23
Universitas Teknologi Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136112

Iranet Cyber Cafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranet Cyber Cafe có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.92.234.0/24, 103.96.89.0/24, 103.96.90.0/23, 123.253.214.0/23
Iranet Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136563

CERA39-AS Ceralink Communication Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CERA39-AS Ceralink Communication Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.10.0/24, 103.93.9.0/24
CERA39-AS Ceralink Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136343

Renata Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renata Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.141.76.0/24, 103.93.18.0/24
Renata Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150420

One Eight Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): One Eight Technologies Private Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.130.108.0/23, 103.156.18.0/23, 103.170.220.0/23, 103.180.2.0/23, 103.185.198.0/23, 103.239.175.0/24, 103.93.20.0/23, 103.98.78.0/24, 157.10.13.0/24
One Eight Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138225

Kumari Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kumari Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.22.0/23
Kumari Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150780

Blackbird IT Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackbird IT Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.197.186.0/23, 103.93.24.0/23
Blackbird IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59339

St Agnes Care & Lifestyle

IPv4 Dải mạng (CIDR): St Agnes Care & Lifestyle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.27.0/24
St Agnes Care & Lifestyle có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150421

SMART3-AS-AP Smart Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMART3-AS-AP Smart Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.32.0/23
SMART3-AS-AP Smart Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134785

NGC Broadband Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NGC Broadband Pvt. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.154.0/24, 103.147.70.0/24, 103.168.57.0/24, 103.93.36.0/23, 103.93.38.0/24
NGC Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136323

IDBI Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDBI Bank Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.44.0/23, 103.93.83.0/24
IDBI Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136324

Cloud Guard Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Guard Limited có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.46.0/24, 103.98.112.0/24, 103.98.114.0/23, 107.163.0.0/24, 107.163.16.0/24, 107.163.18.0/24, 107.163.2.0/23, 107.163.20.0/24, 107.163.22.0/23, 107.163.28.0/24, 107.163.34.0/23, 107.163.37.0/24, 107.163.40.0/23, 107.163.44.0/23, 107.163.48.0/24, 107.163.51.0/24, 107.163.57.0/24, 107.163.58.0/23, 107.163.6.0/24, 107.163.60.0/23, 107.163.8.0/23, 185.224.168.0/22, 192.155.160.0/20, 192.186.0.0/24, 192.186.57.0/24, 192.186.58.0/23
Cloud Guard Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132721

SailPoint Technologies India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SailPoint Technologies India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.47.0/24
SailPoint Technologies India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136575

Gigacast Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigacast Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.48.0/22
Gigacast Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136322

Shonan Cable Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shonan Cable Network có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.60.0/22, 110.74.80.0/20, 110.74.96.0/20, 133.247.0.0/18, 133.247.64.0/21, 133.32.72.0/21, 133.32.80.0/20, 163.131.192.0/18, 202.247.176.0/21, 219.100.236.0/22, 220.215.48.0/20, 220.215.80.0/20
Shonan Cable Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131918

SipTalk Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SipTalk Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.68.0/22, 163.47.108.0/24, 163.47.111.0/24
SipTalk Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136577

VoIP Line Telecom Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIP Line Telecom Pty. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.182.0/24, 103.93.80.0/23, 103.93.82.0/24
VoIP Line Telecom Pty. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136584, AS59204

HN Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HN Telecom Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.44.0/24, 103.93.90.0/24, 103.96.234.0/23
HN Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136598

Arihant Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arihant Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.96.0/22
Arihant Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135837

Leidos Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leidos Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.108.0/22
Leidos Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136585

City Broadband Network Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Broadband Network Pvt.Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.199.156.0/22, 103.93.113.0/24
City Broadband Network Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134318

Lava International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lava International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.116.0/23
Lava International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136325

Utah Knitting & Dyeing Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Utah Knitting & Dyeing Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.120.0/24
Utah Knitting & Dyeing Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136592

PT Iftalink Media Karya

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Iftalink Media Karya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.121.0/24
PT Iftalink Media Karya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150461

MS Roms Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Roms Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.140.0/24
MS Roms Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150778

Exabyte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exabyte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.139.0/24, 103.198.94.0/23, 103.93.141.0/24
Exabyte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150178

Excellent Software Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excellent Software Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.144.0/22
Excellent Software Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136595

Redback Web Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redback Web Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.148.0/23
Redback Web Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136597

Telair Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telair Pty Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.144.0/22, 103.208.4.0/22, 103.93.150.0/23, 111.235.140.0/22, 116.206.128.0/23, 123.100.143.0/24, 123.100.144.0/21, 123.100.152.0/24, 123.253.192.0/24, 125.254.60.0/23, 202.86.52.0/22
Telair Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135060

Tabcorp Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tabcorp Holdings Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.114.131.0/24, 103.138.224.0/24, 103.93.156.0/24, 203.14.204.0/24, 203.14.206.0/24
Tabcorp Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149847

PT. Aliansi Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Aliansi Teknologi Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.228.0/23, 103.93.158.0/23
PT. Aliansi Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136116

IEC Telecom Singapore Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IEC Telecom Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.167.0/24
IEC Telecom Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136599

Suntech Sanchar Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suntech Sanchar Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.196.0/22
Suntech Sanchar Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136355

Siddiqui Global Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siddiqui Global Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.200.0/22
Siddiqui Global Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136357

Bank Al Habib Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Al Habib Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.174.239.0/24, 103.93.208.0/24
Bank Al Habib Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136602

Satpar Infotech Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satpar Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.209.0/24
Satpar Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136353

Phoenix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.232.0/24
Phoenix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133429

Wisper Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisper Connect có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.233.0/24, 103.93.234.0/23
Wisper Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136608

PT Artha Media Lintas Nusa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Artha Media Lintas Nusa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.66.0/23, 103.93.236.0/23, 202.46.156.0/22
PT Artha Media Lintas Nusa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63490

Forerunner Computer Systems Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forerunner Computer Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.93.239.0/24
Forerunner Computer Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136609

PT Bank Pembangunan Daerah Jawa Barat & Banten

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank Pembangunan Daerah Jawa Barat & Banten có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.93.244.0/23, 103.93.246.0/24
PT Bank Pembangunan Daerah Jawa Barat & Banten có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136117

Afghan Cyber ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Afghan Cyber ISP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.224.127.0/24, 103.93.254.0/24, 103.94.24.0/23
Afghan Cyber ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59317

Widya Intersat Nusantara PT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Widya Intersat Nusantara PT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.10.0/23, 103.94.9.0/24, 180.178.92.0/22
Widya Intersat Nusantara PT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45722

Beijing Foreign Studies University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Foreign Studies University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.12.0/22
Beijing Foreign Studies University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131578

Descr: No. 14 256 Bach Dang Chuong Duong Hoan Kiem Hanoi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Descr: No. 14 256 Bach Dang Chuong Duong Hoan Kiem Hanoi có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.94.16.0/22, 202.47.87.0/24, 202.56.57.0/24, 202.94.82.0/24, 203.8.172.0/24
Descr: No. 14 256 Bach Dang Chuong Duong Hoan Kiem Hanoi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135916

Unifiband Wuhan Unifiber Communication Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifiband Wuhan Unifiber Communication Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.20.0/24
Unifiband Wuhan Unifiber Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131577

CHL Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHL Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.117.0/24, 103.94.27.0/24
CHL Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136375

Ayeyarwady Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayeyarwady Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.94.52.0/22
Ayeyarwady Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136613