Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Logiclinks2 Logiclinks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logiclinks2 Logiclinks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.19.0/24, 219.100.183.0/24
Logiclinks2 Logiclinks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131902

PT. Arana Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Arana Teknologi Indonesia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.232.240.0/24, 103.232.242.0/23, 103.250.199.0/24, 103.90.25.0/24, 103.90.26.0/24
PT. Arana Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63497

PT Arana Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arana Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.27.0/24
PT Arana Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132673

Shri Samarth Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shri Samarth Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.146.154.0/23, 103.90.32.0/22
Shri Samarth Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136365

Vedinirmala Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vedinirmala Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.38.0/23
Vedinirmala Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151686

Chunghwa Telecom Thailand Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chunghwa Telecom Thailand Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.40.0/22
Chunghwa Telecom Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136485

Vision Hi-speed Technology Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Hi-speed Technology Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.44.0/22
Vision Hi-speed Technology Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136297

Outcomex Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outcomex Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.48.0/23
Outcomex Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136487

Data Processors Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Processors Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.50.0/24
Data Processors Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136490

Caznet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caznet có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.200.0/22, 103.219.120.0/22, 103.219.144.0/23, 103.90.58.0/23, 103.96.28.0/23, 103.99.20.0/23, 203.19.132.0/24
Caznet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135425

Pemerintah Kota Bandung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Bandung có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.190.0/24, 103.108.201.0/24, 103.90.64.0/24
Pemerintah Kota Bandung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136101

National Library of Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Library of Australia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.65.0/24, 192.102.239.0/24, 202.6.91.0/24, 203.15.226.0/24, 203.4.200.0/22
National Library of Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4822

PT Rajawali Bintang Cemerlang Telkomedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rajawali Bintang Cemerlang Telkomedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.66.0/23
PT Rajawali Bintang Cemerlang Telkomedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150265

Earth Network Technology HongKong Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Earth Network Technology HongKong Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.67.0/24, 103.112.78.0/23, 103.90.76.0/24
Earth Network Technology HongKong Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136493

Institute of Physics Bhubaneswar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Physics Bhubaneswar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.79.0/24
Institute of Physics Bhubaneswar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136304

Crossrims Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossrims Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.88.0/22
Crossrims Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18231

Verifone Australia Hapl Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verifone Australia Hapl Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.140.0/22, 202.52.159.0/24
Verifone Australia Hapl Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136497

Ultranet Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.144.0/22
Ultranet Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136530

Myguru Online India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myguru Online India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.156.0/22
Myguru Online India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136364

Hamamatsu Cable Television .Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamamatsu Cable Television .Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.164.0/22, 133.186.16.0/20, 133.186.64.0/18, 219.100.244.0/22
Hamamatsu Cable Television .Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131915

Societe Generale China Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Generale China Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.173.0/24, 194.119.13.0/24, 194.119.15.0/24, 203.161.180.0/24
Societe Generale China Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS139061, AS38238

NorthCloud Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NorthCloud Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.174.0/23, 202.36.175.0/24
NorthCloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136500

Yes India Communications Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes India Communications Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.186.0/23, 103.90.180.0/22
Yes India Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136362

Evolution Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Networks Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.193.38.0/23, 103.90.184.0/23, 202.125.88.0/23
Evolution Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134429

PT. Solo Jala Buana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Solo Jala Buana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.196.0/22, 175.106.16.0/22
PT. Solo Jala Buana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131767

TGN Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TGN Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.200.0/23
TGN Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136300

Personal Collection Direct Selling Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Personal Collection Direct Selling Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.192.0/24, 103.90.202.0/24
Personal Collection Direct Selling Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136503, AS138916

Sar Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sar Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.205.0/24, 103.90.206.0/24
Sar Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151148

Namyang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Namyang có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.209.0/24, 203.234.208.0/24, 211.42.184.0/24, 211.50.107.160/27
Namyang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55599

Universitas Semarang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Semarang có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.212.0/24, 103.134.214.0/23, 103.90.210.0/24
Universitas Semarang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136103

Willaegis Online Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willaegis Online Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.148.206.0/24, 103.172.254.0/23, 103.90.211.0/24
Willaegis Online Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133271

Akhtaruzzaman Ta DB Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akhtaruzzaman Ta DB Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.212.0/22, 123.253.0.0/22
Akhtaruzzaman Ta DB Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9288

VNETWORK Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): VNETWORK Joint Stock Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.183.109.0/24, 103.90.221.0/24, 103.90.223.0/24
VNETWORK Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135912

Cong Ty TNHH Web Panda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cong Ty TNHH Web Panda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.232.0/22
Cong Ty TNHH Web Panda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135917

Fastjet Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastjet Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.170.82.0/23, 103.90.236.0/22
Fastjet Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142453

Mantra Tech Ventures Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mantra Tech Ventures Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.240.0/22, 123.253.11.0/24
Mantra Tech Ventures Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136505

American International Assurance Company Korea

IPv4 Dải mạng (CIDR): American International Assurance Company Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.244.0/23
American International Assurance Company Korea có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23572

Mahkamah Konstitusi Ri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahkamah Konstitusi Ri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.121.0/24, 103.90.255.0/24
Mahkamah Konstitusi Ri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138086

Tokyo Bay Network Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokyo Bay Network Co. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.91.4.0/22, 163.131.112.0/20, 163.131.128.0/18, 202.16.104.0/21, 202.247.136.0/21, 202.247.184.0/21, 219.100.12.0/22
Tokyo Bay Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131916

Sigaram Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigaram Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.16.0/22
Sigaram Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134911

CV. Anindisa Komputindo Pratama

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Anindisa Komputindo Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.44.0/22
CV. Anindisa Komputindo Pratama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136105

Bank of Maharashtra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Maharashtra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.91.48.0/24, 103.91.50.0/24
Bank of Maharashtra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136680

MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.52.0/23
MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133945

PT Linkra Wahana Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Linkra Wahana Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.55.0/24
PT Linkra Wahana Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150258

Sash Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sash Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.60.0/23
Sash Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150074

Purenet Telecom India Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Purenet Telecom India Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.153.250.0/24, 103.91.62.0/24
Purenet Telecom India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136356

Decibel Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Decibel Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.91.72.0/24, 103.91.74.0/23
Decibel Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136294

Inter Net Ly Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Net Ly Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.80.0/22
Inter Net Ly Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136318

IAIN Imam Bonjol Padang

IPv4 Dải mạng (CIDR): IAIN Imam Bonjol Padang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.87.0/24
IAIN Imam Bonjol Padang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136104

Click4Net Internet Services P Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Click4Net Internet Services P Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.91.92.0/22
Click4Net Internet Services P Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136361