Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia

IPv4 Dải mạng (CIDR): CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.112.0/22, 103.88.155.0/24, 103.88.162.0/24, 120.136.24.0/21, 124.108.48.0/21, 183.81.184.0/21
CAMINTEL National Telecommunication Provider Phnom Penh Cambodia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38209

Ait Internet Services Private Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ait Internet Services Private Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.88.156.0/22, 116.204.224.0/22
Ait Internet Services Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136449

ADP India Private Limted

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADP India Private Limted có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.88.161.0/24
ADP India Private Limted có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134838

Canal- Caledonie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canal- Caledonie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.88.163.0/24
Canal- Caledonie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136417

IMS Health India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IMS Health India Pvt Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.88.172.0/23, 103.88.174.0/24, 103.88.175.0/24, 162.44.150.0/23, 162.44.197.0/24, 162.44.198.0/23, 162.44.201.0/24, 162.44.230.0/24, 162.44.250.0/24
IMS Health India Pvt Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS133388, AS134109, AS136271

Macau University of Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macau University of Science and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.56.0/23, 103.88.176.0/22
Macau University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138164

Lansol Nominees Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lansol Nominees Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.88.183.0/24
Lansol Nominees Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136456

Hyber Networking Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyber Networking Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.88.224.0/22
Hyber Networking Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136298

Universitas Islam Negeri Raden Intan Lampung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Raden Intan Lampung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.88.229.0/24
Universitas Islam Negeri Raden Intan Lampung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136090

ASPT Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASPT Networks Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.168.0/23, 103.164.70.0/23, 103.171.76.0/24, 103.186.128.0/23, 103.203.172.0/22, 103.88.236.0/22
ASPT Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139490

Velankani Information Systems Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velankani Information Systems Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.165.26.0/23, 103.89.8.0/24
Velankani Information Systems Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141816

The Corporation of the City of Adelaide

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Corporation of the City of Adelaide có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.209.191.0/24, 103.89.9.0/24
The Corporation of the City of Adelaide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135118

Wheronet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wheronet Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.140.0/23, 103.89.18.0/23
Wheronet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136463

Aalok IT Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aalok IT Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.24.0/23
Aalok IT Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151629

Skyview Online Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyview Online Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.235.0/24, 103.126.216.0/22, 103.130.119.0/24, 103.132.43.0/24, 103.183.69.0/24, 103.200.36.0/22, 103.89.27.0/24, 123.253.64.0/22, 160.238.0.0/24
Skyview Online Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS134806, AS150731

Solomon Islands National Provident Fund Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solomon Islands National Provident Fund Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.36.0/24
Solomon Islands National Provident Fund Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150403

Fourier Technologies Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fourier Technologies Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.239.106.0/23, 103.89.38.0/23, 202.155.184.0/23, 203.31.66.0/24, 203.34.61.0/24, 203.55.144.0/24
Fourier Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136757

Mieux Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mieux Technologies Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.178.248.0/24, 103.190.95.0/24, 103.89.44.0/24
Mieux Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150044

Logosys Cloud Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logosys Cloud Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.46.0/24
Logosys Cloud Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150636

Dept. of Information Technology & Cyber Security

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dept. of Information Technology & Cyber Security có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.173.0/24, 103.89.48.0/22
Dept. of Information Technology & Cyber Security có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136465

Iconwave Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconwave Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.53.0/24, 103.89.54.0/24
Iconwave Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140123

Adri Infocom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adri Infocom Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.190.252.0/23, 103.89.56.0/22
Adri Infocom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136332

Bhomika

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhomika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.74.0/23, 103.89.60.0/22
Bhomika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58972

Rathnaa Spectra Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rathnaa Spectra Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.64.0/22
Rathnaa Spectra Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136368

Optiver Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optiver Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.179.116.0/24, 103.89.73.0/24
Optiver Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136471

Zoho Corporation Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoho Corporation Pvt. Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.196.0/22, 103.117.158.0/23, 103.122.78.0/24, 103.89.74.0/23, 169.148.132.0/22, 169.148.136.0/21, 169.148.144.0/22, 169.148.148.0/23, 169.148.150.0/24, 169.148.168.0/21, 169.148.176.0/21, 199.67.76.0/22, 199.67.94.0/23
Zoho Corporation Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56201

VietNam maritime commercial joint stock bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNam maritime commercial joint stock bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.120.0/22
VietNam maritime commercial joint stock bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135911

Markas Besar TNI Angkatan Darat

IPv4 Dải mạng (CIDR): Markas Besar TNI Angkatan Darat có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.124.0/23, 103.89.127.0/24
Markas Besar TNI Angkatan Darat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136094

Ixlink.net Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixlink.net Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.128.0/22, 192.135.99.0/24, 192.156.144.0/24, 192.156.220.0/24, 192.75.137.0/24
Ixlink.net Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136472

Planetcast Media Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planetcast Media Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.136.0/24
Planetcast Media Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136475

Meta Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta Networks Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.140.0/23, 103.89.142.0/24, 103.89.143.0/24, 168.245.216.0/21, 185.169.148.0/22, 202.14.204.0/22, 208.56.4.0/22
Meta Networks Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136473, AS43181

MTX Connect S. a r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTX Connect S. a r.l. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.144.0/22, 185.11.40.0/22, 185.164.63.0/24, 185.42.216.0/22, 202.155.188.0/22
MTX Connect S. a r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61327

Cyber Telecom ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Telecom ISP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.4.0/23, 103.255.205.0/24, 103.89.152.0/23
Cyber Telecom ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136479

PT. Terminal Teluk Lamong

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Terminal Teluk Lamong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.155.0/24
PT. Terminal Teluk Lamong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136096

P.D.S. Server Network Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.D.S. Server Network Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.156.0/22
P.D.S. Server Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136477

PT. Bkvnet Telemedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bkvnet Telemedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.160.0/22
PT. Bkvnet Telemedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136100

Galactic Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galactic Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.167.0/24
Galactic Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151775

Dreamlink Technologies Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dreamlink Technologies Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.168.0/22, 163.53.236.0/22
Dreamlink Technologies Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136481

Deenet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deenet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.232.0/22
Deenet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136308

Asian Vision Cable

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asian Vision Cable có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.89.236.0/22, 146.88.80.0/22, 223.25.0.0/19, 223.25.32.0/20, 223.25.48.0/21, 223.25.56.0/22
Asian Vision Cable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56099

PT Alam Daur Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alam Daur Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.242.0/24
PT Alam Daur Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150913

Bottola Cyber Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bottola Cyber Net có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.120.160.0/22, 103.89.244.0/22, 160.238.33.0/24, 202.53.131.0/24, 202.53.132.0/24, 202.53.141.0/24
Bottola Cyber Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134572

Pusat Jantung Nasional Harapan Kita

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusat Jantung Nasional Harapan Kita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.248.0/24
Pusat Jantung Nasional Harapan Kita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136099

Badan Kepegawaian Negara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Kepegawaian Negara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.89.250.0/23
Badan Kepegawaian Negara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136098

Adelaide Airport Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelaide Airport Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.205.80.0/24, 103.90.3.0/24
Adelaide Airport Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134999

New India Assurance Co Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New India Assurance Co Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.4.0/23, 103.90.6.0/24
New India Assurance Co Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133005

Pak-Qatar General Takaful Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pak-Qatar General Takaful Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.7.0/24
Pak-Qatar General Takaful Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18359

Sky Wise International Limited Taiwan Branch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Wise International Limited Taiwan Branch có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.191.181.0/24, 103.90.12.0/23
Sky Wise International Limited Taiwan Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150137

Health Care of New Zealand Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Care of New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.90.14.0/24
Health Care of New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136488

LogicLinks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LogicLinks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.16.0/23, 219.100.180.0/23, 219.100.182.0/24
LogicLinks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59129