Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Isolnet Network Solution Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isolnet Network Solution Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.160.46.0/23, 103.91.96.0/22
|
Isolnet Network Solution Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136360
|
AB Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.104.0/23
|
AB Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136512
|
PNG Dataco Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PNG Dataco Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.73.0/24, 103.234.48.0/22, 103.91.115.0/24
|
PNG Dataco Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136587
|
[Crisil Limited.Autonomous System]
IPv4 Dải mạng (CIDR): [Crisil Limited.Autonomous System] có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.116.0/22, 203.175.4.0/22
|
[Crisil Limited.Autonomous System] có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38000
|
Integral Biosciences Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Biosciences Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.124.0/24
|
Integral Biosciences Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136299
|
Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.128.0/22, 123.253.36.0/22
|
Rashedur Rahman Ta Onesky Communications Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136514
|
Trinn Techologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinn Techologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.136.0/24
|
Trinn Techologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134311
|
PT Inhqi Media Infotek
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inhqi Media Infotek có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.218.183.0/24, 103.91.137.0/24
|
PT Inhqi Media Infotek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150266
|
Dasca Cable Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dasca Cable Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.140.0/22, 123.253.48.0/22
|
Dasca Cable Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136515
|
PT Trinity Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trinity Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.148.0/24
|
PT Trinity Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150919
|
PT. Yasmin Amanah Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Yasmin Amanah Media có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.143.0/24, 103.146.184.0/23, 103.153.83.0/24, 103.166.10.0/23, 103.169.195.0/24, 103.183.10.0/23, 103.91.149.0/24
|
PT. Yasmin Amanah Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139967
|
Acebrowse Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acebrowse Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.160.0/22
|
Acebrowse Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136319
|
Fast Software Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Software Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.170.0/23
|
Fast Software Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150823
|
Unifone New Zealand Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifone New Zealand Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.172.0/22, 123.253.56.0/22, 182.54.160.0/20
|
Unifone New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45637
|
MYKLNET Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYKLNET Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.238.0/23, 103.91.194.0/24
|
MYKLNET Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136520
|
Zylex Computers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zylex Computers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.196.0/22
|
Zylex Computers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136524
|
DEXSERVER
IPv4 Dải mạng (CIDR): DEXSERVER có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.204.0/23, 141.11.33.0/24
|
DEXSERVER có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146996
|
Sher Telelink Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sher Telelink Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.220.0/23, 103.91.222.0/24
|
Sher Telelink Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136303
|
On2Cloud IT Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): On2Cloud IT Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.224.0/24
|
On2Cloud IT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150570
|
Seyfert Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seyfert Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.226.0/23
|
Seyfert Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150592
|
NetExpress Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetExpress Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.228.0/22
|
NetExpress Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136531
|
GUNGCHIL
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUNGCHIL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.91.232.0/22
|
GUNGCHIL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136534
|
Myisp Dot Com Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myisp Dot Com Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.91.240.0/22, 123.253.72.0/22
|
Myisp Dot Com Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136533
|
Tenpage Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tenpage Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.165.0/24, 103.92.16.0/24
|
Tenpage Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140939
|
Gazal Apparel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazal Apparel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.17.0/24
|
Gazal Apparel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132582
|
Ernst & Young Advisory Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst & Young Advisory Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.18.0/24
|
Ernst & Young Advisory Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136536
|
Sarva Airworld Network Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarva Airworld Network Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.111.0/24, 103.92.19.0/24
|
Sarva Airworld Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136326
|
Synesis IT Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synesis IT Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.84.0/23
|
Synesis IT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135038
|
Aptella Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptella Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.87.0/24
|
Aptella Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136913
|
Squarepoint Operations Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Squarepoint Operations Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.92.96.0/22, 123.253.80.0/22
|
Squarepoint Operations Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136537
|
PT IP Network Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT IP Network Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.104.0/24
|
PT IP Network Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136109
|
Aia Company Limited Thailand Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aia Company Limited Thailand Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.105.0/24
|
Aia Company Limited Thailand Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136551
|
Metawaves Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metawaves Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.238.0/23, 103.92.106.0/24
|
Metawaves Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150022
|
Netvision Awadh Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvision Awadh Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.92.113.0/24, 103.92.114.0/24
|
Netvision Awadh Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136305
|
Aakash Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aakash Internet Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.238.0/24, 103.92.117.0/24, 103.92.118.0/23, 157.119.116.0/22
|
Aakash Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135266
|
Dolomite Finance Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolomite Finance Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.92.130.0/24, 196.19.136.0/23, 196.19.138.0/24
|
Dolomite Finance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136543
|
Hkta Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hkta Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.136.0/24
|
Hkta Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136548
|
PPIP Associated Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPIP Associated Communication Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.135.104.0/23, 103.186.86.0/23, 103.92.137.0/24, 103.92.138.0/23
|
PPIP Associated Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134829
|
Monadelphous Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monadelphous Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.143.0/24
|
Monadelphous Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136554
|
Pacific Comnet M Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Comnet M Sdn. Bhd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.92.148.0/22, 210.24.100.0/22
|
Pacific Comnet M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136552
|
MS BD Online Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS BD Online Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.160.0/23
|
MS BD Online Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136556
|
Texes Connect Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texes Connect Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.130.0/24, 103.155.56.0/23, 103.176.170.0/23, 103.92.162.0/24
|
Texes Connect Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136306
|
GE India Technology Center Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GE India Technology Center Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.163.0/24
|
GE India Technology Center Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136679
|
3I Network Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3I Network Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.196.0/22
|
3I Network Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136553
|
Bass Jokernet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bass Jokernet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.200.0/22
|
Bass Jokernet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136344
|
Sanjoy Saha Ta Zip Cyber Cafe & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanjoy Saha Ta Zip Cyber Cafe & Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.204.0/22
|
Sanjoy Saha Ta Zip Cyber Cafe & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136573
|
Mux
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mux có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.53.0/24, 103.101.54.0/23, 103.92.208.0/24
|
Mux có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136558
|
Universitas 17 Agustus 1945 Banyuwangi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas 17 Agustus 1945 Banyuwangi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.209.0/24
|
Universitas 17 Agustus 1945 Banyuwangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136110
|
Mohammad Ohid Ullah Bhuiyan Ta the Winner IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Ohid Ullah Bhuiyan Ta the Winner IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.212.0/22
|
Mohammad Ohid Ullah Bhuiyan Ta the Winner IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136562
|
Veritas Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veritas Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.92.220.0/22
|
Veritas Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136550
|
Trang 682 trên 1.443