Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sath Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sath Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.99.0/24, 103.99.102.0/24
Sath Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136690

ArigBank LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ArigBank LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.103.0/24
ArigBank LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136936

Chittagong University of Engineering & Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chittagong University of Engineering & Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.128.0/22
Chittagong University of Engineering & Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136937

Virtury Cloud Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtury Cloud Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.110.0/23, 103.171.122.0/24, 103.172.26.0/23, 103.99.132.0/23
Virtury Cloud Private Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS150315, AS150784

Nu Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nu Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.134.0/23
Nu Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150790

PT Jelajah Kreasi Informatika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jelajah Kreasi Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.136.0/23
PT Jelajah Kreasi Informatika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151575

Worldwide Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldwide Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.146.0/23
Worldwide Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150569

Skylink Fibernet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink Fibernet Private Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.114.208.0/22, 103.130.204.0/23, 103.130.88.0/22, 103.133.220.0/23, 103.183.240.0/23, 103.185.102.0/23, 103.185.84.0/23, 103.186.124.0/23, 103.186.150.0/23, 103.186.220.0/23, 103.186.230.0/23, 103.186.232.0/23, 103.187.62.0/23, 103.99.148.0/22
Skylink Fibernet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135139

Nomura Research Institute Financial Technologies India Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomura Research Institute Financial Technologies India Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.156.0/22
Nomura Research Institute Financial Technologies India Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136692

Zafra Cable TV Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zafra Cable TV Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.160.0/22
Zafra Cable TV Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135366

PT Media Sarana Akses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Sarana Akses có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.217.208.0/22, 103.99.164.0/22
PT Media Sarana Akses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38760

ComSat Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ComSat Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.174.0/23
ComSat Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136940

Unicom Multi System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicom Multi System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.180.0/22
Unicom Multi System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136941

Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.185.0/24
Sri Ram Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136649

Secure-ISS Holdings Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure-ISS Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.187.0/24
Secure-ISS Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150438

Dhanam Internet Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhanam Internet Services India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.188.0/22
Dhanam Internet Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136706

Space Applications Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Applications Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.192.0/22
Space Applications Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136667

Maxnet Digital Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Digital Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.182.134.0/23, 103.99.196.0/23
Maxnet Digital Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141275

Ometa Net Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ometa Net Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.177.2.0/23, 103.99.200.0/22
Ometa Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136629

PT. Asuransi Jiwa Inhealth Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Asuransi Jiwa Inhealth Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.212.0/23
PT. Asuransi Jiwa Inhealth Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136857

Universitas Muhammadiyah Palembang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Palembang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.214.0/23
Universitas Muhammadiyah Palembang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136837

SOUTHBB2-AS Southnet Broadband Private Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUTHBB2-AS Southnet Broadband Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.216.0/23
SOUTHBB2-AS Southnet Broadband Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136694

SCTV Infrastructure Business Invesment Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCTV Infrastructure Business Invesment Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.244.0/22
SCTV Infrastructure Business Invesment Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135923

Today Vision

IPv4 Dải mạng (CIDR): Today Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.248.0/22
Today Vision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136948

FWD Vietnam Life Insurance Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): FWD Vietnam Life Insurance Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.99.252.0/22
FWD Vietnam Life Insurance Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135924

I Bus Networks And Infrastructure Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): I Bus Networks And Infrastructure Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.8.0/23
I Bus Networks And Infrastructure Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136630

On The Run Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): On The Run Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.11.0/24
On The Run Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136954

Hospharm Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hospharm Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.24.0/23
Hospharm Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136951

VoIP HQ Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIP HQ Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.26.0/24, 103.111.216.0/24
VoIP HQ Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136953

PT. Global Intermedia Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Global Intermedia Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.27.0/24, 103.141.154.0/24
PT. Global Intermedia Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136835

IFiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): IFiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.46.0/23
IFiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136957

Beeks Financial Cloud Japan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeks Financial Cloud Japan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.75.0/24
Beeks Financial Cloud Japan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137819

Dronagiri Infotech Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dronagiri Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.76.0/22
Dronagiri Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136651

POLITANI Pangkep

IPv4 Dải mạng (CIDR): POLITANI Pangkep có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.84.0/24
POLITANI Pangkep có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136834

PT Seameo Biotrop

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Seameo Biotrop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.85.0/24
PT Seameo Biotrop có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136836

Crombie Lockwood NZ Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crombie Lockwood NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.86.0/23
Crombie Lockwood NZ Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136960

Alo Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alo Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.92.0/22, 118.179.0.0/21
Alo Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23729

PT Bit Teknologi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bit Teknologi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.96.0/22
PT Bit Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136838

Kiwi VoIP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiwi VoIP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.102.0/24, 103.100.104.0/23, 103.216.132.0/24
Kiwi VoIP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135393

Interwood Mobel Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interwood Mobel Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.103.0/24
Interwood Mobel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137014

Solartis Technology Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solartis Technology Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.106.0/24, 103.136.87.0/24
Solartis Technology Services Private Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132371, AS138696

Huabo Technology International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Huabo Technology International Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.112.0/22, 154.21.160.0/22, 209.146.12.0/23, 209.146.96.0/22
Huabo Technology International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133527

Nehos Communications Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nehos Communications Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.120.0/23, 180.94.236.0/23, 180.94.238.0/24
Nehos Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45873

Indian Institute of Science Education and Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute of Science Education and Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.150.0/23
Indian Institute of Science Education and Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134901

16 Au Co Tan Son Nhi Ward Tan Phu District Ho Chi Minh City Evnspc Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): 16 Au Co Tan Son Nhi Ward Tan Phu District Ho Chi Minh City Evnspc Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.160.0/22
16 Au Co Tan Son Nhi Ward Tan Phu District Ho Chi Minh City Evnspc Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135925

S Notion Pte. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): S Notion Pte. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.170.0/24, 103.140.154.0/24, 185.235.167.0/24
S Notion Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151804

PT. Graha Lintas Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Graha Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.180.0/22
PT. Graha Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136840

IT Live Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Live Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.100.184.0/22
IT Live Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136965

Brain Telecommunication Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brain Telecommunication Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.188.0/24, 122.129.64.0/20, 122.129.80.0/22, 122.129.84.0/23, 122.129.88.0/21, 203.128.0.0/20, 203.128.16.0/22, 203.128.20.0/23, 203.128.22.0/24, 203.128.24.0/21
Brain Telecommunication Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17911

Padmesh Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Padmesh Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.192.0/24, 103.178.112.0/24
Padmesh Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149261