Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Ardetamedia Global Komputindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ardetamedia Global Komputindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.0.0/23, 103.131.50.0/24
|
PT Ardetamedia Global Komputindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136851
|
Kansai Airports
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kansai Airports có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.3.0/24
|
Kansai Airports có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131924
|
PT Foura Inti Sinergi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Foura Inti Sinergi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.12.0/23, 103.102.14.0/24
|
PT Foura Inti Sinergi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136865
|
PT Cloud Teknologi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cloud Teknologi Nusantara có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.15.0/24, 103.112.162.0/23, 103.133.222.0/23, 103.157.116.0/23, 103.178.174.0/23, 103.186.208.0/24
|
PT Cloud Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137331
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Sumenep Dinas Komunikasi dan Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Daerah Kabupaten Sumenep Dinas Komunikasi dan Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.16.0/23
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Sumenep Dinas Komunikasi dan Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150925
|
Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.20.0/22
|
Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63769
|
Enee Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enee Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.24.0/24
|
Enee Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137016
|
Srushti Broadband And Internet Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Srushti Broadband And Internet Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.25.0/24
|
Srushti Broadband And Internet Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136710
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Gowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Gowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.26.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Gowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150283
|
Asian City Online BD Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asian City Online BD Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.27.0/24, 103.130.11.0/24, 103.131.180.0/23
|
Asian City Online BD Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137023
|
The Hang Seng University of Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hang Seng University of Hong Kong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.32.0/23
|
The Hang Seng University of Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137887
|
Internet Exchange Nepal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Exchange Nepal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.36.0/23
|
Internet Exchange Nepal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17412
|
Summit Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.43.0/24
|
Summit Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132082
|
The Trustee for Australian Registry Investments Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Trustee for Australian Registry Investments Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.53.0/24
|
The Trustee for Australian Registry Investments Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137021
|
PT. Rumah Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rumah Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.60.0/22
|
PT. Rumah Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136850
|
Redking India IT Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redking India IT Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.64.0/22
|
Redking India IT Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136673
|
AP Netcom Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): AP Netcom Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.68.0/22
|
AP Netcom Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137152
|
L7CPL-AS Galactica Infotel Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): L7CPL-AS Galactica Infotel Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.72.0/22
|
L7CPL-AS Galactica Infotel Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136672
|
National Highways Authority Of India
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Highways Authority Of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.84.0/24
|
National Highways Authority Of India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136701
|
Amigos Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amigos Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.85.0/24
|
Amigos Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142465
|
Sefaro Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sefaro Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.96.0/22
|
Sefaro Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136700
|
Anushree Digital Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anushree Digital Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.100.0/22
|
Anushree Digital Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136719
|
The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.104.0/24, 103.115.2.0/24
|
The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136707
|
Port of Brisbane Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of Brisbane Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.105.0/24
|
Port of Brisbane Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137025
|
Block 9A 1st Floor DLF - Sez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Block 9A 1st Floor DLF - Sez có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.106.0/23, 202.52.150.0/24
|
Block 9A 1st Floor DLF - Sez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55712
|
Tillered Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tillered Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.108.0/22, 103.192.197.0/24
|
Tillered Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142601
|
PT. Tower Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tower Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.112.0/22
|
PT. Tower Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136856
|
Sanhati Infocom Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanhati Infocom Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.120.0/22
|
Sanhati Infocom Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136633
|
VGP Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VGP Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.128.0/22
|
VGP Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149139
|
Jahirul Islam Kamal Ta IP Link Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jahirul Islam Kamal Ta IP Link Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.132.0/22
|
Jahirul Islam Kamal Ta IP Link Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137030
|
Chittagong Multi Channel Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chittagong Multi Channel Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.136.0/22, 114.130.72.0/24
|
Chittagong Multi Channel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137029
|
PT. Palapa Ring Barat
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Palapa Ring Barat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.140.0/22
|
PT. Palapa Ring Barat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136854
|
PT Diginet Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Diginet Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.146.0/24
|
PT Diginet Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136852
|
Universitas Muhammadiyah Magelang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Magelang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.148.0/23
|
Universitas Muhammadiyah Magelang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136853
|
PT Selaras Citra Terabit
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Selaras Citra Terabit có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.150.0/23, 103.247.12.0/22, 110.76.150.0/24, 121.101.128.0/21
|
PT Selaras Citra Terabit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131706
|
Collection Cable Network TV Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collection Cable Network TV Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.156.0/22
|
Collection Cable Network TV Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137031
|
Iris Communications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iris Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.164.0/23
|
Iris Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137032
|
Wikimedia Foundation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wikimedia Foundation Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.166.0/24, 185.15.56.0/22, 185.71.138.0/24, 195.200.68.0/24, 198.35.26.0/23, 198.73.209.0/24, 208.80.152.0/22
|
Wikimedia Foundation Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11820, AS14907
|
Essential Technology Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essential Technology Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.179.0/24
|
Essential Technology Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133018
|
GSS China
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSS China có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.196.0/22, 163.53.44.0/22
|
GSS China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63603
|
SA Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): SA Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.204.0/22
|
SA Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137034
|
Md Zubair Islam ta Zubair IT Expert
IPv4 Dải mạng (CIDR): Md Zubair Islam ta Zubair IT Expert có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.216.0/22
|
Md Zubair Islam ta Zubair IT Expert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137038
|
Zohak Technology Z-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zohak Technology Z-Tech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.220.0/24, 103.146.198.0/24
|
Zohak Technology Z-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137039
|
Network Zone Solution Provider Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Zone Solution Provider Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.221.0/24, 103.133.82.0/23
|
Network Zone Solution Provider Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137040
|
Readiitel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Readiitel Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.222.0/23, 103.133.90.0/23
|
Readiitel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137042
|
The Bethanie Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bethanie Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.224.0/22
|
The Bethanie Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137036
|
Skoali SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skoali SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.228.0/24, 103.102.230.0/24, 203.55.81.0/24
|
Skoali SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216167
|
Parallel Web Cloud Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parallel Web Cloud Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.234.0/24
|
Parallel Web Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137035
|
HiFiServer Technologies Datacenter Server Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): HiFiServer Technologies Datacenter Server Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.236.0/22
|
HiFiServer Technologies Datacenter Server Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137041
|
Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.102.245.0/24
|
Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137044
|
Trang 690 trên 1.443