Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
United International University
IPv4 Dải mạng (CIDR): United International University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.52.0/22
|
United International University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134790
|
Shanta Securities Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanta Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.105.0/24
|
Shanta Securities Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150668
|
Lao National Internet Committee
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao National Internet Committee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.116.0/22
|
Lao National Internet Committee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38528
|
Kementerian Koordinator Bidang Perekonomian
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Koordinator Bidang Perekonomian có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.120.0/24, 103.144.138.0/24
|
Kementerian Koordinator Bidang Perekonomian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137313
|
The Bank of Punjab
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bank of Punjab có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.121.0/24, 103.210.225.0/24
|
The Bank of Punjab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137461
|
Matrix Security Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Security Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.122.0/24
|
Matrix Security Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132174
|
PT. Panca Duta Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Panca Duta Utama có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.124.0/22, 103.162.105.0/24, 116.90.176.0/21
|
PT. Panca Duta Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137316
|
Bank of India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.134.0/23
|
Bank of India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137108
|
Hubcom Techno System LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hubcom Techno System LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.138.0/24, 103.165.170.0/23
|
Hubcom Techno System LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141805
|
Biztactix Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biztactix Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.140.0/22
|
Biztactix Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137460
|
Sap_se_blr Sap Apj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sap_se_blr Sap Apj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.144.0/24
|
Sap_se_blr Sap Apj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45491
|
Sap_dc_sha Sap
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sap_dc_sha Sap có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.145.0/24, 103.118.173.0/24
|
Sap_dc_sha Sap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135577
|
SAP_SE_SIN SAP SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP_SE_SIN SAP SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.146.0/23
|
SAP_SE_SIN SAP SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138610
|
Fasthook Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasthook Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.148.0/24
|
Fasthook Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132572
|
Ernst and Young LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst and Young LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.150.0/24
|
Ernst and Young LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137111
|
Chaitanya Godavari Grameena Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaitanya Godavari Grameena Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.151.0/24
|
Chaitanya Godavari Grameena Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135819
|
PC Care Airway Infratel Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Care Airway Infratel Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.176.0/22, 103.118.112.0/22
|
PC Care Airway Infratel Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137135
|
R. C. Yulo Telephone System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): R. C. Yulo Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.184.0/23
|
R. C. Yulo Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150806
|
PT Hard Work Media Data Trans
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hard Work Media Data Trans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.204.0/23
|
PT Hard Work Media Data Trans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150934
|
Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Kab. Ponorogo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Kab. Ponorogo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.206.0/23
|
Dinas Komunikasi Informatika dan Statistik Kab. Ponorogo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150935
|
Politeknik Negeri Jember
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Jember có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.209.0/24
|
Politeknik Negeri Jember có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137314
|
Politeknik Negeri Banyuwangi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Banyuwangi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.210.0/24, 103.164.60.0/24
|
Politeknik Negeri Banyuwangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137315
|
Bismillah Telecom Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bismillah Telecom Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.212.0/22
|
Bismillah Telecom Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135346
|
Info Developers Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Developers Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.228.0/22
|
Info Developers Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136047
|
Central Connect NSW Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Connect NSW Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.232.0/22
|
Central Connect NSW Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137466
|
Tangail City Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tangail City Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.236.0/23
|
Tangail City Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137464
|
Mixi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mixi Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.240.0/22, 110.44.176.0/21, 114.31.104.0/21
|
Mixi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38651
|
Simplyfree Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simplyfree Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.245.0/24
|
Simplyfree Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137465
|
Signify Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signify Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.109.246.0/24
|
Signify Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137469
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Banjarnegara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Banjarnegara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.4.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Banjarnegara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137335
|
Apex Netcom India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Netcom India Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.14.0/24, 103.170.242.0/24, 103.228.140.0/22, 144.48.168.0/22
|
Apex Netcom India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133237
|
LevelUP Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): LevelUP Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.28.0/23
|
LevelUP Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137473
|
PT Reconet Semesta Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Reconet Semesta Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.34.0/23
|
PT Reconet Semesta Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150936
|
Bytel TraNet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bytel TraNet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.36.0/22
|
Bytel TraNet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136652
|
Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.40.0/24
|
Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137477
|
PT Gunung Madu Plantations
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gunung Madu Plantations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.41.0/24
|
PT Gunung Madu Plantations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150474
|
Billa Broadband Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Billa Broadband Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.42.0/24
|
Billa Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137133
|
Diskominfo Kabupaten Pati
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kabupaten Pati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.43.0/24
|
Diskominfo Kabupaten Pati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137318
|
PNB1COM-PH PNB Financial Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): PNB1COM-PH PNB Financial Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.44.0/22, 202.58.236.0/23
|
PNB1COM-PH PNB Financial Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55402
|
Cross River Rail Delivery Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cross River Rail Delivery Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.50.0/23
|
Cross River Rail Delivery Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137479
|
M3 Technologies Pakistan Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): M3 Technologies Pakistan Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.52.0/24
|
M3 Technologies Pakistan Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137481
|
Sayed Sadat Almas Kabir
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sayed Sadat Almas Kabir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.56.0/24
|
Sayed Sadat Almas Kabir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137482
|
Planet Web
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Web có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.64.0/22
|
Planet Web có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137480
|
Manila Electric Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manila Electric Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.75.0/24, 103.119.134.0/23, 103.119.136.0/24, 210.213.78.0/24
|
Manila Electric Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137487
|
ATS Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATS Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.78.0/23, 103.132.154.0/23
|
ATS Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137485
|
Canberra Data Centres Proprietary Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canberra Data Centres Proprietary Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.82.0/24
|
Canberra Data Centres Proprietary Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137486
|
IceWarp Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IceWarp Technologies Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.83.0/24, 103.137.165.0/24, 103.161.42.0/23, 185.119.219.0/24
|
IceWarp Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137488
|
PeerEx Networks Ltd.IIG
IPv4 Dải mạng (CIDR): PeerEx Networks Ltd.IIG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.96.0/22, 103.134.38.0/23, 103.154.236.0/23
|
PeerEx Networks Ltd.IIG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137491
|
PT Neutron Mitra Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Neutron Mitra Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.100.0/23
|
PT Neutron Mitra Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150937
|
HELLOMAILS1-AS-AP Hello Mails
IPv4 Dải mạng (CIDR): HELLOMAILS1-AS-AP Hello Mails có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.110.104.0/24
|
HELLOMAILS1-AS-AP Hello Mails có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146999
|
Trang 696 trên 1.443