Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT. Mandiri Sekuritas
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mandiri Sekuritas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.244.0/24, 103.141.228.0/24
|
PT. Mandiri Sekuritas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137383
|
Avnet Asia Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avnet Asia Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.245.0/24, 103.131.163.0/24
|
Avnet Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134594
|
Shopee Thailand Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shopee Thailand Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.246.0/24, 143.92.110.0/23
|
Shopee Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134592
|
Sanavi Infotech Opc Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanavi Infotech Opc Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.0.0/22
|
Sanavi Infotech Opc Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137668
|
Citylink Internet Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citylink Internet Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.4.0/23
|
Citylink Internet Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137674
|
Win Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Win Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.6.0/24
|
Win Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151048
|
Aero Communications Broadband Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aero Communications Broadband Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.7.0/24, 103.141.158.0/23
|
Aero Communications Broadband Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139351
|
MD. Nazmul Islam
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Nazmul Islam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.8.0/24
|
MD. Nazmul Islam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133539
|
Velocity Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocity Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.12.0/22
|
Velocity Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134595
|
Netelastic Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netelastic Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.24.0/23
|
Netelastic Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141395
|
WICloud Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WICloud Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.28.0/22
|
WICloud Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134596
|
Logicom Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicom Technology Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.32.0/24, 103.207.93.0/24, 154.91.142.0/24
|
Logicom Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135067
|
PT Care Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Care Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.33.0/24
|
PT Care Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138052
|
Entsu Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entsu Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.44.0/22
|
Entsu Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131941
|
DOON2018-AS DoonBroadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DOON2018-AS DoonBroadband Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.57.0/24, 103.163.224.0/24
|
DOON2018-AS DoonBroadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137660
|
Institut Bisnis Dan Informatika Stikom Surabaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Bisnis Dan Informatika Stikom Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.58.0/24
|
Institut Bisnis Dan Informatika Stikom Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138046
|
Mohammad Sahidul Islam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Sahidul Islam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.60.0/22
|
Mohammad Sahidul Islam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138146
|
Atss Network and Data Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atss Network and Data Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.64.0/23
|
Atss Network and Data Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151049
|
Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.68.0/22
|
Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133257
|
Super Sonic Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Sonic Broadband Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.72.0/22, 103.156.236.0/23, 103.181.208.0/24, 103.190.96.0/23, 202.179.66.0/24, 202.179.68.0/24
|
Super Sonic Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134886
|
Match Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Match Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.76.0/22
|
Match Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138149
|
Philippine Cable Television Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippine Cable Television Association Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.80.0/22
|
Philippine Cable Television Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138147
|
Salim Khan & Milon Raihan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salim Khan & Milon Raihan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.104.0/22
|
Salim Khan & Milon Raihan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138150
|
Oxynet Telecommunications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxynet Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.116.0/22
|
Oxynet Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134302
|
Pemerintah Kabupaten Purworejo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Purworejo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.123.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Purworejo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138059
|
Hyperspike Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyperspike Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.124.0/22, 103.168.144.0/23, 116.118.240.0/20, 203.32.94.0/24
|
Hyperspike Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23943
|
Pabna University of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pabna University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.140.0/22
|
Pabna University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134383
|
JeeCommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): JeeCommunications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.150.0/23, 103.224.216.0/22
|
JeeCommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135226
|
ASG Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASG Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.152.0/23
|
ASG Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137669
|
Serge Pun & Associate Myanmar Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serge Pun & Associate Myanmar Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.158.0/24
|
Serge Pun & Associate Myanmar Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138158
|
Universitas Sriwijaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Sriwijaya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.159.0/24, 103.208.137.0/24, 103.241.4.0/23
|
Universitas Sriwijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132676
|
Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.174.0/24, 103.140.2.0/24, 103.141.133.0/24, 103.148.43.0/24, 103.152.134.0/24, 103.154.105.0/24, 103.164.198.0/23, 103.171.193.0/24, 103.176.214.0/24, 103.189.182.0/24, 103.214.2.0/24
|
Angel Air Network Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137655
|
Khulna Fiber Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khulna Fiber Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.176.0/23
|
Khulna Fiber Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151050
|
World Faith Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Faith Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.184.0/23
|
World Faith Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151054
|
PT Aditama Netmedia Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aditama Netmedia Solusindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.186.0/23, 103.164.150.0/23
|
PT Aditama Netmedia Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141909
|
SBI Funds Management Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBI Funds Management Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.192.0/24
|
SBI Funds Management Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138161
|
Bangladesh University of Professionals Bup
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh University of Professionals Bup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.194.0/23
|
Bangladesh University of Professionals Bup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138163
|
PT Gemilang Catur Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gemilang Catur Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.196.0/24
|
PT Gemilang Catur Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149710
|
PT .Bank Common Wealth
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT .Bank Common Wealth có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.200.0/23, 103.121.202.0/24
|
PT .Bank Common Wealth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138054
|
Mortgage Choice Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mortgage Choice Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.207.0/24
|
Mortgage Choice Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138173
|
MD Omrul Islam
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Omrul Islam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.218.0/23
|
MD Omrul Islam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138170
|
E-VILLAGE
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-VILLAGE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.220.0/22
|
E-VILLAGE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138171
|
Truenet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Truenet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.224.0/22
|
Truenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138167
|
Fone Dynamics Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fone Dynamics Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.232.0/23
|
Fone Dynamics Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136812
|
Jaipur Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaipur Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.234.0/23
|
Jaipur Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137659
|
Everbiz Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everbiz Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.236.0/24
|
Everbiz Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134891
|
Uniting NSW.act
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniting NSW.act có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.121.248.0/23
|
Uniting NSW.act có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138174
|
Gopay Gopay Information Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gopay Gopay Information Technology Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.250.0/24, 103.150.164.0/23, 199.182.239.0/24
|
Gopay Gopay Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139138
|
Cerebral Palsy League of Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerebral Palsy League of Queensland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.122.4.0/24
|
Cerebral Palsy League of Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138194
|
Dinas Komunikasi Provins Jawa Barat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Provins Jawa Barat có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.5.0/24, 103.125.88.0/23, 103.147.222.0/24
|
Dinas Komunikasi Provins Jawa Barat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138050
|
Trang 706 trên 1.443